Kết quả bóng đá trận Jedinstvo UB vs Metalac Gornji Milanovac, 01:00 ngày 02/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 02/08/2026
Jedinstvo UB
0 Kết thúc HT 0-1 1
Metalac Gornji Milanovac
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Jedinstvo UB Phút Metalac Gornji Milanovac
32' 0 - 1 Andrija Lazarevic
Richardson Kwaku Denzell 35'
Nikola Jokic 43'
Dimitrije Acimovic 44'
HT 0-1
55' Mateja Premovic
62' Ilija Milicevic
66' Andrija Lazarevic
90+3' Kalicanin
Danilo Nesic 90+3'
Dušan Lišanin 90+7'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 02 43
Hòa 11 32
Bại 20 31
Ghi bàn 14 108
Mất bàn 31 94
Điểm 17 1511

Chủ = Jedinstvo UB · Khách = Metalac Gornji Milanovac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jedinstvo UB (7)Hiệp 1 / Cả trậnMetalac Gornji Milanovac (6)
2 (29%)Thắng/Thắng3 (50%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Jedinstvo UB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101014
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần6015310--

Metalac Gornji Milanovac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà000000012
Sân khách11001031
6 gần632194--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Jedinstvo UB 3 (75%)Hòa 1 (25%)Metalac Gornji Milanovac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D229/03/24Jedinstvo UB2-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-6--T
SER D215/10/23Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Jedinstvo UB3-3--H
SER D208/04/23Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-0)Jedinstvo UB5-6--T
SER D208/10/22Jedinstvo UB3-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac5-2--T

Thành tích gần đây — Jedinstvo UB

HBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Jedinstvo UB1-1 (1-1)FK Vrsac5-1--H
INT CF04/07/26Jedinstvo UB0-1 (0-0)Habitpharm Javor--0.252.75B
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--B
SER D204/05/26FK Vrsac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-5--B
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7-33.75B
SER D225/04/26FK Loznica1-0 (1-0)Jedinstvo UB4-5--B
SER D222/04/26Jedinstvo UB1-5 (0-3)FK Vozdovac Beograd4-502B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1-0.752B
SER D205/04/26Jedinstvo UB4-0 (1-0)FK Dubocica3-6--T
SER D228/03/26FK Loznica1-0 (0-0)Jedinstvo UB4-4-0.52B
SER D222/03/26Jedinstvo UB2-1 (2-0)FAP1-7--T
SER D215/03/26Dinamo Jug1-3 (0-1)Jedinstvo UB3-4--T
SER D209/03/26Jedinstvo UB0-3 (0-1)Semendrija 19244-2+0.52B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2+0.252.5H
SER D228/02/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-1)Jedinstvo UB8-4--T
SER D222/02/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun6-1--H
SER D216/02/26Borac Cacak1-0 (1-0)Jedinstvo UB5-5-0.252.25B
INT CF07/02/26Kyzylzhar Petropavlovsk0-1 (0-0)Jedinstvo UB---T
INT CF04/02/26Xorazm Urganch0-1 (0-1)Jedinstvo UB---T
INT CF31/01/26Veles0-0 (0-0)Jedinstvo UB---H

Thành tích gần đây — Metalac Gornji Milanovac

HTTBHTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF17/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
INT CF15/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac--0.752.75T
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--B
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
SER D226/05/24FK Dubocica0-2 (0-0)Metalac Gornji Milanovac3-3--T
SER D219/05/24Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-1)Mladost Novi Sad10-3--B
SER D214/05/24Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Kolubara---H
SER D208/05/24FK Vrsac1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac6-2-0.251.75B
SER D202/05/24Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-1)Sevojno Uzice5-2--B
SER D228/04/24Proleter Novi Sad1-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac1-4--H
SER D221/04/24Metalac Gornji Milanovac3-2 (1-0)FK Radnicki Novi Belgrad2-1--T
SER D214/04/24Metalac Gornji Milanovac4-2 (2-0)Proleter Novi Sad5-2--T
SER D208/04/24FK Dubocica1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac3-2-0.51.75B
SER D202/04/24Metalac Gornji Milanovac2-0 (0-0)FK Radnicki Novi Belgrad8-1--T
SER D229/03/24Jedinstvo UB2-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-6--B
SER D223/03/24Indjija0-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac8-8--T
SER D217/03/24Metalac Gornji Milanovac2-1 (0-1)Sevojno Uzice2-2--T
SER D210/03/24Macva Sabac2-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac2-5--B
SER D206/03/24Metalac Gornji Milanovac1-1 (1-1)FK Vrsac5-5+0.251.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
88
84
Tấn công nguy hiểm
38
43
Sút ngoài cầu môn
9
6
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
5
0
Quả ném biên
40
36
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jedinstvo UB (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Metalac Gornji Milanovac (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Jedinstvo UBMetalac Gornji Milanovac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Jedinstvo UBMetalac Gornji Milanovac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
43
Thắng 1
45
Hòa
55
Thua 1
52
Thua 2+
Jedinstvo UBMetalac Gornji Milanovac

Thông tin đội bóng

Jedinstvo UB Thông tin Metalac Gornji Milanovac
Thành lập
Sân nhà Metalac Stadium
0 Sức chứa 0
Uros Matic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.404.600.802.250.980.910.750.81
Live1.67 ↓3.50 ↑4.600.802.250.980.90 ↓0.750.82 ↑
InterwettenSớm1.773.204.300.952.500.70---
Live1.73 ↓3.30 ↑4.40 ↑0.952.500.70---
10BETSớm1.693.054.100.712.250.91---
Live1.693.20 ↑4.30 ↑0.72 ↑2.250.92 ↑---
WewbetSớm1.733.334.180.732.250.970.940.750.76
Live1.70 ↓3.34 ↑4.37 ↑0.76 ↑2.250.94 ↓0.90 ↓0.750.80 ↑
LadbrokesSớm1.703.404.200.952.500.75---
Live1.703.404.201.00 ↑2.500.75---
18BetSớm1.663.354.200.642.250.900.810.750.71
Live1.71 ↑3.45 ↑4.50 ↑0.72 ↑2.250.93 ↑0.85 ↑0.750.80 ↑
BwinSớm1.683.404.200.952.500.75---
Live1.683.404.200.952.500.73 ↓---
1xBetSớm1.753.304.651.002.500.722.001.500.33
Live1.69 ↓3.38 ↑4.69 ↑0.75 ↓2.250.94 ↑0.45 ↓0.251.41 ↑
Bet 365Sớm1.703.304.500.802.251.000.950.750.85
Live1.703.304.500.802.251.000.950.750.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.