Kết quả bóng đá trận Jecheon Citizen FC vs Namyangju FC, 15:00 ngày 25/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 25/07/2026
Jecheon Citizen FC 2 Kết thúc HT 2-2 3
Namyangju FC
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Jecheon Citizen FC | Phút | |
| 1' | ||
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 4' | |
| 22' | ⚽ 1 - 2 | |
| 25' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| 43' | ||
| HT 2-2 | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 68' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Jecheon Citizen FC · Khách = Namyangju FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jecheon Citizen FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Jecheon Citizen FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 22 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | 9 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 9 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Namyangju FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 22 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jecheon Citizen FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Namyangju FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Namyangju FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jecheon Citizen FC
BBHTBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Jecheon Citizen FC | 1-2 (0-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Gangneung City | 2-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 28/06/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Gijang United | - | - | H |
| 21/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-3 (1-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Jecheon Citizen FC | 3-2 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Geoje Citizen | 1-1 (0-0) | Jecheon Citizen FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (1-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Jecheon Citizen FC | 0-0 (0-0) | Haman FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Jecheon Citizen FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Jecheon Citizen FC | 1-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Geoje Citizen | 2-3 (0-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Namyangju FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Gijang United | 1-2 (0-2) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Jecheon Citizen FC | 1-1 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 08/03/26 | Jecheon Citizen FC | 0-4 (0-3) | Jinju Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Namyangju FC
BTTHBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Namyangju FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Namyangju FC | 3-1 (2-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Jincheon HR FC | 2-2 (1-0) | Namyangju FC | - | - | H |
| 20/06/26 | Namyangju FC | 2-3 (2-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 07/06/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 30/05/26 | Sejong SA | 3-0 (2-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Gijang United | 2-1 (1-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-1) | Ulsan Citizens | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-2 (1-1) | Namyangju FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 19/04/26 | Namyangju FC | 2-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Namyangju FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Namyangju FC | 1-1 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Pyeongchang FC | 1-0 (1-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 22/11/25 | Mokpo City | 1-0 (0-0) | Namyangju FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
24
Sút bóng
514
Sút cầu môn
310
Tấn công
6748
Tấn công nguy hiểm
2943
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jecheon Citizen FC (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Namyangju FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jecheon Citizen FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | NamYang-Ju Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Namyangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.17 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.73 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.13 ↓ | 5.35 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.02 | 2.61 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.69 ↑ | 1.10 ↓ | 7.05 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.75 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.