Kết quả bóng đá trận JDFS Alberts vs SK Super Nova II, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Latvia · 20:00 ngày 25/07/2026
JDFS Alberts 1 Kết thúc HT 0-1 1
SK Super Nova II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| JDFS Alberts | Phút | |
| 1' | ||
| 4' | ⚽ 0 - 1 Aleksandrs Malisevs(Assists:Aram Baghdasaryan) (Kiến tạo: Aram Baghdasaryan) | |
| 37' | ||
| 41' | ||
| HT 0-1 | ||
| Rihards Ozoliņš 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| Rihards Ozolins 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = JDFS Alberts · Khách = SK Super Nova II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JDFS Alberts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
JDFS Alberts
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 29 | 22 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 14 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
SK Super Nova II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 20 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 13 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JDFS Alberts 0 (0%)Hòa 0 (0%)SK Super Nova II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
Thành tích gần đây — JDFS Alberts
TBTBHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/26 | JDFS Alberts | 0-4 (0-2) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 27/06/26 | Rezekne/BJSS | 2-4 (1-2) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 20/06/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | JDFS Alberts | 6-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 28/05/26 | Iecava | 0-5 (0-3) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Valmiera | 1-1 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Smiltene BJSS | 2-3 (1-3) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 19/04/26 | JDFS Alberts | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 23/11/25 | JDFS Alberts | 0-1 (0-1) | Grobina | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/11/25 | Grobina | 0-0 (0-0) | JDFS Alberts | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | JDFS Alberts | 2-0 (0-0) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 01/11/25 | Augsdaugava | 0-2 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 25/10/25 | JDFS Alberts | 4-3 (2-2) | Tukums-2000 II | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — SK Super Nova II
BHTBHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Rigas Futbola skola II | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 27/06/26 | SK Super Nova II | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 27/05/26 | SK Super Nova II | 0-0 (0-0) | FK Valmiera | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Super Nova II | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/04/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/23 | SK Super Nova II | 4-1 (2-1) | Lielupe | - | - | T |
| 22/06/23 | SK Super Nova II | 7-0 (3-0) | Futbola Parks Akademi/LSPA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
145
Sút cầu môn
44
Tấn công
11079
Tấn công nguy hiểm
9624
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JDFS Alberts (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
SK Super Nova II (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JDFS Alberts (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
SK Super Nova II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JDFS Alberts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.30 ↓ | 15.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.95 | 4.30 | 0.78 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.48 ↑ | 2.83 ↓ | 1.87 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.24 | 4.56 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.28 ↓ | 11.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 4.70 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.00 ↓ | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.78 | 6.01 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.92 ↑ | 6.19 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 1.46 ↓ | 9.25 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.06 ↓ | 5.03 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 1.00 ↓ | 1.25 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.75 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.