Kết quả bóng đá trận Jazz Pori vs TPV Tampere, 23:00 ngày 24/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
Jazz Pori
4 Kết thúc HT 1-0 0
TPV Tampere
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Jazz Pori Phút TPV Tampere
18' Juliusz Pazio
Joonas Lakkamaki 1 - 0 38'
HT 1-0
50'
1 - 1 66'
71' Juuso Venemies
Elias Mattila 2 - 1 73'
Juuso Marttila 3 - 1 76'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 00 23
Bại 11 44
Ghi bàn 86 1515
Mất bàn 36 1120
Điểm 66 1412

Chủ = Jazz Pori · Khách = TPV Tampere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jazz Pori (16)Hiệp 1 / Cả trậnTPV Tampere (22)
4 (25%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (19%)Hòa/Bại3 (14%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (19%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Jazz Pori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167272223238
Sân nhà8215913711
Sân khách85121310162
6 gần612367--

TPV Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164481929169
Sân nhà83321010128
Sân khách8116919411
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Jazz Pori 4 (57%)Hòa 2 (29%)TPV Tampere 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4-13.5T
FIN D3 A20/08/21Jazz Pori2-1 (1-0)TPV Tampere7-7+2.53.75T
FIN D3 A03/06/21TPV Tampere0-0 (0-0)Jazz Pori4-1003.5H
FIN D3 A31/10/20Jazz Pori6-0 (2-0)TPV Tampere4-8+1.253.75T
FIN D3 A28/08/20Jazz Pori2-3 (1-1)TPV Tampere3-503B
FIN D3 A11/08/20TPV Tampere1-1 (0-1)Jazz Pori12-002.75H
INT CF07/06/20TPV Tampere0-3 (0-3)Jazz Pori7-9--T

Thành tích gần đây — Jazz Pori

TBBBHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Jyvaskyla JK1-3 (0-1)Jazz Pori8-7-1.253.75T
FIN D3 A11/07/26PK Keski Uusimaa2-1 (0-1)Jazz Pori3-1-0.753.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3+1.253.5B
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7-13B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12-0.753.25H
FIN D3 A28/05/26Jazz Pori1-2 (0-0)SalPa2-7-0.53.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3-1.253.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7-13.5T
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1-0.53.25T
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4-13.5T
FIN D3 A25/04/26Jazz Pori0-2 (0-1)Jyvaskyla JK6-3-0.53.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6-13.25T
FIN D3 A11/04/26Jazz Pori1-5 (0-5)PK Keski Uusimaa1-5-0.753.75B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3-13.25B
INT CF29/11/25P-Iirot1-5 (1-2)Jazz Pori5-7--T
FIN D3 A19/10/25Jazz Pori1-2 (0-2)PK Keski Uusimaa8-6+0.54.25B
FIN D3 A04/10/25RoPS Rovaniemi2-1 (0-1)Jazz Pori7-3-0.53.25B
FIN D3 A26/09/25Jazz Pori0-2 (0-2)EPS Espoo5-6+0.753.5B
FIN D3 A19/09/25Inter Turku II2-1 (0-0)Jazz Pori13-0-0.54B

Thành tích gần đây — TPV Tampere

TTTBHHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4+0.253.5T
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7+0.53.5T
FIN D3 A05/07/26TPV Tampere1-0 (1-0)Jyvaskyla JK8-6-13.5T
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4-1.53.5B
FIN D3 A14/06/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)TPV Tampere4-5-0.753.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4-0.253.5H
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14-0.753B
FIN D3 A23/05/26SalPa4-2 (3-1)TPV Tampere5-8-13.25B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8-13.5H
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10-1.753.75B
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4+13.5B
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9+0.53.5B
FIN D3 A18/04/26Jyvaskyla JK2-1 (0-1)TPV Tampere5-7-13.25B
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0-0.753B
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2+0.253.25H
FIN D3 A04/04/26TPV Tampere3-1 (2-0)Vantaa7-4-0.253.25T
INT CF28/03/26JaPS1-0 (1-0)TPV Tampere5-9-13.5B
INT CF22/03/26TPV Tampere1-3 (1-1)FC Haka---B
INT CF22/02/26Tampere United2-4 (1-1)TPV Tampere7-4-0.753.25T
INT CF25/01/26TPV Tampere3-2 (2-1)Atlantis2-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
74
53
Tấn công nguy hiểm
59
36
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jazz Pori (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
TPV Tampere (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jazz Pori (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

TPV Tampere (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
54
1 Bàn
53
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
410
B.thắng H1
149
B.thắng H2
Jazz PoriTPV Tampere

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
11
T/B
11
H/T
22
H/H
32
H/B
20
B/T
01
B/H
34
B/B
Jazz PoriTPV Tampere

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
32
Thắng 1
24
Hòa
74
Thua 1
46
Thua 2+
Jazz PoriTPV Tampere

Thông tin đội bóng

Jazz Pori Thông tin TPV Tampere
1934 Thành lập 1930
Sân nhà Tammelan Stadion
0 Sức chứa 0
Ville Ulanen HLV
Khu vực Tampere
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.802.900.853.250.830.790.250.99
Live1.10 ↓26.00 ↑81.00 ↑3.40 ↑4.500.11 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm2.053.803.000.893.250.880.780.250.95
Live1.01 ↓12.00 ↑71.00 ↑2.45 ↑4.500.27 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.933.602.870.963.250.800.760.251.00
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.44 ↑4.500.11 ↓3.12 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.973.603.151.103.500.600.950.500.70
Live1.12 ↓6.50 ↑35.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓0.950.500.70
10BETSớm1.883.753.100.883.250.76---
Live1.11 ↓6.31 ↑29.88 ↑2.32 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm1.933.602.870.963.250.800.760.251.00
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.44 ↑4.500.11 ↓0.08 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm2.083.902.760.883.250.820.840.250.86
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑2.94 ↑4.500.20 ↓0.35 ↓0.002.12 ↑
SbobetSớm1.963.512.880.923.250.880.820.251.00
Live1.10 ↓6.00 ↑19.50 ↑3.44 ↑4.500.15 ↓2.22 ↑0.250.29 ↓
WewbetSớm1.993.842.980.853.250.910.990.500.79
Live1.12 ↓6.90 ↑28.00 ↑2.77 ↑4.500.26 ↓2.12 ↑0.250.35 ↓
LadbrokesSớm1.913.703.000.402.501.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑51.00 ↑0.44 ↑2.501.40 ↓---
18BetSớm1.903.603.000.843.250.690.650.250.88
Live1.01 ↓30.00 ↑151.00 ↑3.56 ↑4.500.14 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
PinnacleSớm2.473.822.320.893.250.860.950.000.83
Live1.14 ↓6.88 ↑26.24 ↑2.78 ↑4.500.26 ↓0.28 ↓0.002.58 ↑
BwinSớm1.903.703.000.983.500.72---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.77 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm1.943.853.231.003.500.730.490.001.44
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑3.34 ↑4.500.22 ↓2.43 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.953.753.000.853.250.950.980.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.953.603.001.153.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.