Kết quả bóng đá trận Jazz Pori vs KuPS (Youth), 23:00 ngày 30/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 30/07/2026
Jazz Pori Sắp đá --:--:--
KuPS (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 27 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 6 |
Chủ = Jazz Pori · Khách = KuPS (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jazz Pori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Jazz Pori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 23 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | - | - |
KuPS (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 4 | 10 | 27 | 39 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 15 | 7 | 10 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 12 | 24 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 14 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Jazz Pori 3 (60%)Hòa 0 (0%)KuPS (Youth) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-1) | Jazz Pori | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/07/25 | Jazz Pori | 2-1 (1-1) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.75 | T |
| 20/04/25 | KuPS (Youth) | 2-1 (0-0) | Jazz Pori | +0.5 | 3.25 | B |
| 29/06/24 | KuPS (Youth) | 2-0 (2-0) | Jazz Pori | +0.75 | 3.5 | B |
| 27/04/24 | Jazz Pori | 6-1 (3-0) | KuPS (Youth) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Jazz Pori
TTBBBHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Jazz Pori | 4-0 (1-0) | TPV Tampere | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Jyvaskyla JK | 1-3 (0-1) | Jazz Pori | -1.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | PK Keski Uusimaa | 2-1 (0-1) | Jazz Pori | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Jazz Pori | 0-1 (0-0) | KPV | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/06/26 | Jazz Pori | 0-1 (0-0) | Tampere United | -1 | 3 | B |
| 12/06/26 | Inter Turku II | 1-1 (0-0) | Jazz Pori | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Jazz Pori | 1-1 (0-0) | Vantaa | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Jazz Pori | 1-2 (0-0) | SalPa | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | Jazz Pori | -1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Jazz Pori | 2-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | -1 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-1) | Jazz Pori | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | TPV Tampere | 0-2 (0-0) | Jazz Pori | -1 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Jazz Pori | 0-2 (0-1) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | KPV | 0-2 (0-1) | Jazz Pori | -1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Jazz Pori | 1-5 (0-5) | PK Keski Uusimaa | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/04/26 | Tampere United | 4-0 (3-0) | Jazz Pori | -1 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | P-Iirot | 1-5 (1-2) | Jazz Pori | - | - | T |
| 19/10/25 | Jazz Pori | 1-2 (0-2) | PK Keski Uusimaa | +0.5 | 4.25 | B |
| 04/10/25 | RoPS Rovaniemi | 2-1 (0-1) | Jazz Pori | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/09/25 | Jazz Pori | 0-2 (0-2) | EPS Espoo | +0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — KuPS (Youth)
HBHBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | KuPS (Youth) | 2-2 (1-0) | Vantaa | -1 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | TPV Tampere | 3-1 (1-1) | KuPS (Youth) | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Jyvaskyla JK | 4-4 (2-2) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KuPS (Youth) | 2-3 (0-2) | Tampere United | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | OLS Oulu | 2-2 (2-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | SalPa | 4-3 (3-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 05/06/26 | KuPS (Youth) | 4-1 (1-1) | KPV | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | PK Keski Uusimaa | 3-0 (2-0) | KuPS (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | RoPS Rovaniemi | -1 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Inter Turku II | 4-2 (2-0) | KuPS (Youth) | -1 | 4 | B |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-1) | Jazz Pori | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Vantaa | 0-0 (0-0) | KuPS (Youth) | -1.75 | 3.75 | H |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | +0.25 | 4 | T |
| 24/04/26 | KuPS (Youth) | 3-0 (1-0) | TPV Tampere | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Tampere United | 4-0 (2-0) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | Lahden Reipas | 1-1 (1-1) | KuPS (Youth) | +0.5 | 3.75 | H |
| 10/04/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-0) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | KuPS (Youth) | 2-4 (0-4) | OLS Oulu | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | KuPS (Youth) | -2 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jazz Pori (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
KuPS (Youth) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jazz Pori (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
KuPS (Youth) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jazz Pori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ville Ulanen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.70 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.70 | 4.00 | 3.70 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.86 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.65 | 0.76 | 3.50 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.72 | 4.10 | 3.65 | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.65 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 | 4.10 ↓ | 3.55 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.55 | 0.85 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 4.10 ↓ | 3.55 | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.65 | 0.76 | 3.50 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.72 | 4.10 | 3.65 | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.72 | 4.30 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.86 | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 4.24 | 3.46 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.74 | 4.19 ↓ | 3.54 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.40 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 4.00 | 3.50 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.35 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.10 ↑ | 3.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.87 | 3.16 | 0.81 | 3.50 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↓ | 4.17 ↑ | 3.67 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 4.10 | 3.50 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.66 | 0.74 | 3.50 | 1.01 | 1.59 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.73 | 3.94 ↓ | 3.74 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.52 ↓ | 0.25 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.80 ↓ | 3.60 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jazz Pori | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KuPS (Youth) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).