Kết quả bóng đá trận Jaro vs Inter Turku, 22:30 ngày 19/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:30 ngày 19/07/2026
Jaro 0 Kết thúc HT 0-0 0
Inter Turku
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Địa điểm: Jakobstads Centralplan Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Jaro | Phút | |
| 29' | Ilari Kangasniemi | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Jasse Tuominen ▼ Iiro Jarvinen | |
| 62' ⇄ | ▲ Seth Saarinen ▼ Jussi Niska | |
| 62' ⇄ | ▲ Clinton Jephta ▼ Henri Salomaa | |
| ▲ Erik Gunnarsson ▼ Johan Brunell | 69' ⇄ | |
| ▲ Ville Vuorinen ▼ Altti Hellemaa | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Loic Essomba ▼ Vilho Huovila | |
| ▲ Aron Bjonback ▼ Rudi Vikstrom | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Alie Conteh ▼ Jean Botue | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 21 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 11 | 15 |
Chủ = Jaro · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Jaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 33 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 12 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 21 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 7 | 1 | 23 | 12 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 9 | 4 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jaro 3 (15%)Hòa 3 (15%)Inter Turku 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Jaro | -1 | 3.25 | B |
| 12/07/25 | Inter Turku | 3-1 (3-0) | Jaro | -1.5 | 3 | B |
| 01/06/25 | Jaro | 0-1 (0-0) | Inter Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/10/15 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | Jaro | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/15 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/15 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/10/14 | Inter Turku | 0-1 (0-1) | Jaro | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/14 | Jaro | 2-0 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/14 | Jaro | 0-2 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/13 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | Jaro | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/06/13 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/13 | Inter Turku | 1-0 (1-0) | Jaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/08/12 | Inter Turku | 3-1 (1-1) | Jaro | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/06/12 | Inter Turku | 1-1 (0-0) | Jaro | -1.5 | 2.75 | H |
| 02/05/12 | Jaro | 0-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/12 | Jaro | 2-3 (1-1) | Inter Turku | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/10/11 | Jaro | 3-2 (1-0) | Inter Turku | -0.5 | 3 | T |
| 06/08/11 | Inter Turku | 2-0 (0-0) | Jaro | -1.5 | 3 | B |
| 29/05/11 | Jaro | 1-3 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jaro
TBHBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Vantaa | 5-3 (2-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | Jaro | +2.75 | 4 | T |
| 24/04/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Jaro | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Vaasa VPS | 0-0 (0-0) | Jaro | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Jaro | 0-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | -0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | SJK Seinajoen | 2-1 (1-1) | Jaro | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Inter Turku
THTTHHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +4.25 | 5 | T |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Jaro
Inter Turku
1Senne Vits4Michael Olusoji Ogungbaro6CJohan Brunell19Fabian Ostigard Ness21Jim Myrevik7Jesper Svenungsen Skau8Oliver Kass Kawo16Altti Hellemaa16Altti Hellemaa11Herman Sjogrell15Rudi Vikstrom22Kaius Harden12Eero Vuorjoki2Jussi Niska21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen24Julius Tauriainen4Prosper Ahiabu26Vilho Huovila35Eeli Kiiskila11Jean Botue19Iiro Jarvinen25Henri Salomaa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Senne Vits8.4
- 4Michael Olusoji Ogungbaro7.8
- 6Johan Brunell C▼ Rời sân 69'6.4
- 7Jesper Svenungsen Skau7.2
- 8Oliver Kass Kawo6.6
- 11Herman Sjogrell7.4
- 15Rudi Vikstrom▼ Rời sân 78'6.2
- 16Altti Hellemaa▼ Rời sân 69'
- 16Altti Hellemaa▼ Rời sân 69'6.7
- 19Fabian Ostigard Ness7.6
- 21Jim Myrevik7.1
- 22Kaius Harden7.2
Khách · 433
- 2Jussi Niska▼ Rời sân 62'7.2
- 4Prosper Ahiabu7.9
- 11Jean Botue▼ Rời sân 85'6.8
- 12Eero Vuorjoki6.9
- 19Iiro Jarvinen▼ Rời sân 62'6.7
- 21Ilari Kangasniemi🟨 Thẻ vàng 29'7.9
- 22Luka Kuittinen C8.1
- 24Julius Tauriainen7.6
- 25Henri Salomaa▼ Rời sân 62'6.6
- 26Vilho Huovila▼ Rời sân 75'7.1
- 35Eeli Kiiskila7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
923
Sút cầu môn
16
Tấn công
7891
Tấn công nguy hiểm
2966
Sút ngoài cầu môn
512
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
93
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
533636
TL chuyền bóng thành công
89%94%
Phạm lỗi
39
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
139
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
3819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.381.14
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaro (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jaro (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Inter Turku (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 3 (20%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jaro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Senne Vits Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 4Michael Olusoji Ogungbaro Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 66/68 | 1 | |||
| 19Fabian Ostigard Ness Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 37/44 | 2 | |||
| 11Herman Sjogrell Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 26/33 | 0 | |||
| 7Jesper Svenungsen Skau Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 55/63 | 2 | |||
| 22Kaius Harden Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/1 | 28/32 | 1 | |||
| 21Jim Myrevik Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 44/47 | 3 | |||
| 16Altti Hellemaa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 8Oliver Kass Kawo Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 77/87 | 1 | |||
| 6Johan Brunell Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 62/64 | 1 | |||
| 15Rudi Vikstrom Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 3Erik Gunnarsson (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 91Ville Vuorinen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Aron Bjonback (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Luka Kuittinen Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 94/97 | 5 | |||
| 4Prosper Ahiabu Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/1 | 92/101 | 2 | |||
| 21Ilari Kangasniemi Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 83/88 | 1 | 🟨 | ||
| 24Julius Tauriainen Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 59/71 | 1 | |||
| 35Eeli Kiiskila Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 71/75 | 2 | |||
| 2Jussi Niska Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 36/40 | 0 | |||
| 26Vilho Huovila Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 14/15 | 2 | |||
| 12Eero Vuorjoki Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/26 | 0 | |||
| 11Jean Botue Trung phong | 6.8 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 19Iiro Jarvinen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 32/36 | 1 | |||
| 25Henri Salomaa Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 16Clinton Jephta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Alie Conteh (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 23Loic Essomba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 5/13 | 0 | |||
| 9Jasse Tuominen (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 19/21 | 0 | |||
| 18Seth Saarinen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 30/32 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jaro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-18 | Thành lập | 1990 |
| Jakobstads Centralplan | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 9000 |
| Jens Karlsson | HLV | Vesa Vasara |
| Pietarsaari | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 4.15 | 1.45 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 5.00 | 4.15 | 1.45 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.30 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.91 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -1.00 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.52 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 5.30 ↓ | 4.15 ↓ | 1.53 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.94 | -1.00 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.95 ↓ | 1.57 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.57 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 4.10 ↑ | 1.53 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.52 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 5.30 ↓ | 4.15 ↓ | 1.53 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.94 | -1.00 | 0.94 | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.35 | 1.49 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.85 ↓ | 4.05 ↓ | 1.59 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.89 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.01 | 1.49 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 5.30 ↓ | 3.99 ↓ | 1.51 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.25 | 4.39 | 1.51 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.03 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.23 ↓ | 1.57 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.93 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.44 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.00 ↓ | 1.54 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.02 | 4.60 | 1.46 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 5.93 ↓ | 4.20 ↓ | 1.54 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 3.95 | 1.44 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 5.30 | 3.95 | 1.44 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.52 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 4.33 | 1.52 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.81 | 4.00 | 1.59 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 2.50 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 5.58 ↑ | 4.20 ↑ | 1.54 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 1.16 ↓ | -0.75 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.48 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.93 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.50 | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jaro | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Inter Turku | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).