Kết quả bóng đá trận JaPS (W) vs NJS (W), 23:00 ngày 03/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 23:00 ngày 03/08/2026
JaPS (W) Sắp đá --:--:--
NJS (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 2 | 7 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chủ = JaPS (W) · Khách = NJS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JaPS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
JaPS (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)NJS (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — JaPS (W)
BHBTTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | JaPS (W) | 0-2 (0-2) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Valtti(W) | 1-1 (1-1) | JaPS (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | PPJ (W) | 2-1 (0-0) | JaPS (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | JaPS (W) | 2-0 (0-0) | HIFK (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | JaPS (W) | 4-2 (3-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | T |
| 18/06/25 | Gnistan (W) | 4-0 (2-0) | JaPS (W) | - | - | B |
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | HPS II (W) | 2-1 (1-0) | JaPS (W) | - | - | B |
| 30/06/24 | Valtti(W) | 1-1 (0-1) | JaPS (W) | - | - | H |
| 09/05/13 | JaPS (W) | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 24/03/13 | JaPS (W) | 7-1 (1-0) | Lohjan Pallo (LoPa) (W) | - | - | T |
| 25/04/12 | JaPS (W) | 3-1 (0-1) | Kontu Helsinki (W) | - | - | T |
| 27/03/12 | JaPS (W) | 2-1 (0-0) | TiPS Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/11 | JaPS (W) | 0-4 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — NJS (W)
BBTTHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | NJS (W) | 2-4 (0-2) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | TPV (W) | 3-0 (2-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Espoo (W) | 1-3 (1-0) | NJS (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Nokia (W) | 1-5 (0-4) | NJS (W) | - | - | T |
| 19/06/25 | Ilves II (W) | 0-0 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 15/05/25 | NJS (W) | 0-4 (0-2) | HJS w | - | - | B |
| 14/10/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 07/10/23 | NJS (W) | 0-8 (0-2) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Ilves II (W) | 2-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | NJS (W) | 0-2 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | Ilott (W) | 1-1 (0-1) | NJS (W) | - | - | H |
| 26/08/23 | NJS (W) | 0-2 (0-1) | Ilott (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Lahti s (W) | 2-3 (0-1) | NJS (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | NJS (W) | 2-0 (1-0) | Ilves II (W) | - | - | T |
| 05/08/23 | PK Keski Uusimaa (W) | 4-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 30/07/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | NJS (W) | 0-2 (0-2) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 19/07/23 | EBK Espoo (W) | 2-1 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 02/07/23 | NJS (W) | 0-3 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JaPS (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NJS (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JaPS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.05 | 8.60 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.18 | 5.05 | 8.55 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.25 | 0.29 | 2.50 | 2.60 | 0.10 | 0.00 | 5.50 |
| Live | 1.23 ↑ | 6.25 ↓ | 7.75 ↓ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.