Kết quả bóng đá trận JaPS vs Klubi 04 Helsinki, 20:00 ngày 25/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
JaPS
2 Kết thúc HT 1-0 0
Klubi 04 Helsinki
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

JaPS Phút Klubi 04 Helsinki
Herkko Kuosa(Assists:Oscar Dahlfors) (Kiến tạo: Oscar Dahlfors) 1 - 0 6'
Veka Ketonen 43'
HT 1-0
56' Emil Levealahti
58' ▲ Art Berisha ▼ Ruben Barrett
▲ Emil Pallas ▼ Herkko Kuosa60'
68' ▲ Qurib Adetola ▼ Adam Le Goff-Conan
68' ▲ Valo Konttas ▼ Ahti Haikala
76' ▲ Niilo Siren ▼ Roni Hudd
76' ▲ Adam Zaitra ▼ Iivo Nyback
▲ Hugo Hahl ▼ Aleksi Ristola76'
▲ Ville Ahola ▼ Oscar Dahlfors82'
Charles Katashira 2 - 0 84'
90' Qurib Adetola
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 01 04
Bại 11 64
Ghi bàn 44 910
Mất bàn 44 1812
Điểm 64 1210

Chủ = JaPS · Khách = Klubi 04 Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JaPS (29)Hiệp 1 / Cả trậnKlubi 04 Helsinki (23)
9 (31%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (13%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (21%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (3%)Hòa/Hòa4 (17%)
6 (21%)Hòa/Bại4 (17%)
5 (17%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

JaPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157171423225
Sân nhà740368126
Sân khách8314815105
6 gần6303613--

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng152671418129
Sân nhà812561059
Sân khách71428876
6 gần623197--

Thành tích đối đầu (13 trận)

JaPS 5 (38%)Hòa 1 (8%)Klubi 04 Helsinki 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9+0.253.5T
FIN YCUP28/02/26JaPS4-0 (3-0)Klubi 04 Helsinki9-3-0.252.75T
FIN D204/10/25Klubi 04 Helsinki2-1 (1-0)JaPS5-8-0.253.5B
FIN D213/06/25JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-10-13.75T
FIN D223/04/25Klubi 04 Helsinki4-6 (2-1)JaPS7-5-0.253T
FIN YCUP10/02/25Klubi 04 Helsinki3-2 (0-1)JaPS7-1-0.253B
INT CF03/02/24JaPS1-4 (0-2)Klubi 04 Helsinki---B
INT CF24/03/21Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)JaPS--1.754T
FIN D3 A28/09/19JaPS3-5 (1-2)Klubi 04 Helsinki6-3+0.53.25B
FIN D3 A01/07/19Klubi 04 Helsinki2-2 (1-0)JaPS5-11-0.753H
FIN D3 A24/09/17Klubi 04 Helsinki1-0 (1-0)JaPS3-7-1.253.25B
FIN D3 A28/06/17JaPS1-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki3-7-0.753.25B
INT CF06/02/16Klubi 04 Helsinki2-1 (2-0)JaPS---B

Thành tích gần đây — JaPS

TBTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D218/07/26Ekenas IF Fotboll0-1 (0-0)JaPS4-4-0.52.75T
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6-1.253B
FIN D203/07/26JaPS1-0 (0-0)SJK Akatemia2-3+0.52.75T
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5B
FIN D212/06/26JaPS0-5 (0-1)PK-35 Vantaa3-5-0.252.25B
FIN D205/06/26FC Haka1-2 (1-2)JaPS9-2-1.253T
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6-0.252.5B
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10-1.753B
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5+0.752.5B
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6-0.52.75B
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3+0.53T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4+0.252.5T
FIN D202/05/26JaPS1-0 (1-0)PK-35 Vantaa2-8-0.252.5T
FIN CUP28/04/26Toolon Taisto1-9 (1-4)JaPS1-11--T
FIN D225/04/26JaPS3-0 (2-0)Ekenas IF Fotboll1-503T
FIN D221/04/26FC Haka5-0 (1-0)JaPS7-2-12.75B
FIN CUP14/04/26TuPS Tuusula0-2 (0-0)JaPS0-1--T
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9+0.253.5T
FIN D206/04/26JIPPO0-0 (0-0)JaPS9-2-0.753H
INT CF28/03/26JaPS1-0 (1-0)TPV Tampere5-9+13.5T

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

THBTHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5-0.252.75T
FIN D217/07/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-1)FC Haka7-15-13H
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4-0.752.5B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11+0.52.75T
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B
INT CF20/03/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-0)PK-35 Vantaa10-402.75H
INT CF14/03/26Ekenas IF Fotboll2-3 (0-1)Klubi 04 Helsinki11-3-0.53.25T
INT CF08/03/26Klubi 04 Helsinki1-2 (1-1)Vantaa---B
FIN YCUP28/02/26JaPS4-0 (3-0)Klubi 04 Helsinki9-3+0.252.75B
FIN YCUP14/02/26Klubi 04 Helsinki2-1 (1-1)KTP Kotka5-5-0.253T

Đội hình

JaPSKlubi 04 Helsinki
4Jesse Nikki6COmar Jama9Aleksi Ristola13Aleksi Sainio15Oscar Dahlfors17Veka Ketonen19Herkko Kuosa20Henrik Olander21Charles Katashira41Julius Salo77Besart Mustafa47Levealahti E.47Emil Levealahti48Ahti Haikala53CJere Kari57Ruben Barrett58Iivo Nyback59Eetu Gronlund63Adam Le Goff-Conan87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd95David Olorunfem

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
13
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
97
116
Tấn công nguy hiểm
36
53
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B7
T7 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JaPS (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

JaPS (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOV

Klubi 04 Helsinki (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (87%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
76
1 Bàn
24
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
68
B.thắng H2
JaPSKlubi 04 Helsinki

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
02
T/H
10
T/B
30
H/T
14
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
35
B/B
JaPSKlubi 04 Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
62
Thắng 1
17
Hòa
37
Thua 1
52
Thua 2+
JaPSKlubi 04 Helsinki

Thông tin đội bóng

JaPS Thông tin Klubi 04 Helsinki
Thành lập 1935
Sân nhà Finnair Stadion
0 Sức chứa 0
Teemu Kankkunen HLV Perparim Hetemaj
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.372.640.903.000.720.800.250.90
Live2.22 ↑3.00 ↓2.55 ↓1.20 ↑1.500.40 ↓0.98 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.063.403.000.802.750.970.850.250.92
Live1.03 ↓42.00 ↑329.00 ↑4.10 ↑2.500.03 ↓0.98 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm2.103.603.000.993.000.800.830.250.89
Live1.01 ↓46.00 ↑56.00 ↑3.85 ↑2.500.15 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.143.552.860.822.751.000.890.250.95
Live1.17 ↓4.50 ↑38.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.09 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.103.453.050.552.501.201.050.500.65
Live1.01 ↓22.00 ↑85.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.953.503.200.873.000.77---
Live1.19 ↓4.32 ↑29.09 ↑3.46 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.143.552.860.822.751.000.890.250.95
Live1.17 ↓4.55 ↑39.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm2.083.802.990.802.751.000.860.250.96
Live1.15 ↓5.80 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.033.292.890.802.751.000.870.250.95
Live1.17 ↓4.83 ↑24.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.073.563.010.983.000.880.830.251.05
Live1.19 ↓5.10 ↑24.00 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm2.103.303.000.612.501.15---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.903.403.150.813.000.710.830.500.69
Live1.01 ↓276.00 ↑451.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.023.603.270.973.000.790.780.251.01
Live1.20 ↓5.28 ↑30.15 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓0.96 ↑0.000.87 ↓
BwinSớm2.053.252.950.612.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.63 ↑1.501.05 ↓---
1xBetSớm1.973.603.290.802.750.890.470.001.38
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.053.402.900.832.750.980.880.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.003.303.100.622.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
JaPS+1/4Chưa có trận cùng mức
Klubi 04 Helsinki-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).