Kết quả bóng đá trận JaPS U21 vs TiPS U21, 00:45 ngày 31/07/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 00:45 ngày 31/07/2026
JaPS U21 2 Kết thúc HT 1-0 1
TiPS U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| JaPS U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 | |
| 85' | ||
| 86' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 28 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = JaPS U21 · Khách = TiPS U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JaPS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích gần đây — JaPS U21
THTBTBTB
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 17/12 (8 trận) Châu Á: 5/0/3 T/X: 6/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | HJK Helsinki U21 | 1-5 (0-3) | JaPS U21 | -0.5 | 4 | T |
| 07/06/26 | Atlantis U21 | 1-1 (1-1) | JaPS U21 | +1 | 4.5 | H |
| 24/05/26 | JaPS U21 | 5-0 (2-0) | FC Kontu U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | JaPS U21 | 0-3 (0-0) | HJK Helsinki U21 | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | MPS U21 | 0-2 (0-0) | JaPS U21 | - | - | T |
| 03/05/26 | JaPS U21 | 0-1 (0-0) | MP U21 | - | - | B |
| 23/04/26 | Valtti U21 | 1-2 (0-0) | JaPS U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ U21 | 5-2 (3-2) | JaPS U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — TiPS U21
BTBBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | TiPS U21 | 1-2 (1-1) | FC Honka U21 | -1 | 4 | B |
| 23/07/26 | TiPS U21 | 3-2 (1-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | TiPS U21 | 2-1 (1-0) | MK United | - | - | T |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/04/26 | Gnistan O35 | 2-2 (0-1) | TiPS U21 | - | - | H |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
125
Sút cầu môn
31
Tấn công
110139
Tấn công nguy hiểm
7688
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JaPS U21 (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
TiPS U21 (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JaPS U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
TiPS U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JaPS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 5.20 | 4.20 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.87 | 3.75 | 0.90 | 0.82 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.09 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 5.25 | 4.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.95 | 3.98 | 0.79 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.03 ↑ | 100.00 ↑ | 1.93 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.55 | 4.35 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.15 | 6.60 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.02 ↓ | 7.50 ↑ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 5.50 | 4.90 | 0.78 | 3.75 | 0.75 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.64 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.54 | 4.58 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 28.90 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.60 | 6.52 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.