Kết quả bóng đá trận JäPS/47 vs Atlantis FC/Akatemia, 00:00 ngày 25/06/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 25/06/2026
JäPS/47 3 Kết thúc HT 2-0 2
Atlantis FC/Akatemia
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| JäPS/47 | Phút | |
| Jyry Aalto 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| Toivo Fredriksson 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 66' | ||
| 67' | ||
| 71' | ||
| 77' | ⚽ 3 - 1 Mustafa Mukhlis | |
| 87' | ⚽ 3 - 2 | |
| 90+1' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 18 | 14 | 38 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = JäPS/47 · Khách = Atlantis FC/Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JäPS/47 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (22%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thành tích gần đây — JäPS/47
TBBTHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | B |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | JäPS/47 | 2-1 (0-1) | MK United | - | - | T |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 17/09/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-1 (1-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 10/09/25 | JäPS/47 | 3-0 (3-0) | PKKU II | - | - | T |
| 28/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 12/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 01/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-1 (0-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | B |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 18/06/25 | Toolon Taisto | 2-3 (1-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 14/06/25 | JäPS/47 | 5-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 07/06/25 | PKKU II | 0-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 03/06/25 | JäPS/47 | 2-1 (1-1) | FC Lahti II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlantis FC/Akatemia
BTHBHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-6 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 07/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-1 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 28/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (0-1) | RiPS | - | - | H |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 23/05/26 | MK United | 2-2 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | H |
| 21/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (1-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 15/05/26 | ToTe | 2-3 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 09/05/26 | Sibbo-Vargarna | 1-2 (0-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Lahti II | 1-0 (1-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Kontu | 2-2 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | H |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/10/25 | Atlantis FC/Akatemia | 2-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 19/09/25 | Atlantis FC/Akatemia | 8-0 (5-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 04/09/25 | Atlantis FC/Akatemia | 5-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 29/08/25 | MPS Helsinki | 1-5 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 14/08/25 | Atlantis FC/Akatemia | 4-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
95
Tấn công
10398
Tấn công nguy hiểm
7655
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JäPS/47 (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Atlantis FC/Akatemia (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JäPS/47 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.20 | 4.40 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.30 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.20 | 4.30 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 3.80 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.54 | 4.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 5.53 | 1.55 | 0.90 | 5.50 | 0.77 | 0.55 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.60 ↓ | 4.02 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 1.13 ↑ | 1.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.50 | 3.90 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.