Kết quả bóng đá trận Jamus FC vs Simba Sports Club, 23:00 ngày 28/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 28/07/2026
Jamus FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Simba Sports Club
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 5 | 2 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 26 |
Chủ = Jamus FC · Khách = Simba Sports Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jamus FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 23 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Thành tích gần đây — Jamus FC
TBHBB
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 2/6 (5 trận) Châu Á: 1/1/3 T/X: 3/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | T |
| 28/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 (1-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 25/08/24 | Stade tunisien | 4-0 (2-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 16/08/24 | Jamus FC | 0-1 (0-0) | Stade tunisien | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Simba Sports Club
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/2 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Simba Sports Club | 0-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | T |
| 30/06/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 24/06/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 20/06/26 | Simba Sports Club | 4-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Coastal Union | 1-2 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 05/04/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
40
Sút bóng
511
Sút cầu môn
24
Tấn công
85120
Tấn công nguy hiểm
6989
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1725
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
2417
Quả ném biên
1622
So Sánh Sức Mạnh
14 86
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jamus FC (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jamus FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.13 | 2.98 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.68 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.15 ↓ | 9.01 ↑ | 10.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.