Kết quả bóng đá trận Jamus FC vs Mogadishu City, 00:00 ngày 01/08/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 01/08/2026
Jamus FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Mogadishu City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 4
Diễn biến trận đấu
| Jamus FC | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 5 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 9 |
Chủ = Jamus FC · Khách = Mogadishu City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jamus FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Jamus FC
HTBHBB
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 2/6 (6 trận) Châu Á: 1/2/3 T/X: 3/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | T |
| 28/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 (1-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 25/08/24 | Stade tunisien | 4-0 (2-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 16/08/24 | Jamus FC | 0-1 (0-0) | Stade tunisien | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Mogadishu City
BHTBTHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Mogadishu City | 1-4 (1-3) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 25/07/26 | Simba Sports Club | 0-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | H |
| 28/09/25 | Kenya Police FC | 0-2 (0-1) | Mogadishu City | - | - | T |
| 20/09/25 | Mogadishu City | 1-3 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | B |
| 10/09/25 | Mogadishu City | 2-1 (1-1) | Al-Ahli Wad Madani | -0.25 | 2 | T |
| 07/09/25 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | Kator FC | -0.75 | 2 | H |
| 04/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-1 (1-1) | Mogadishu City | - | - | H |
| 19/09/21 | APR FC | 2-1 (0-1) | Mogadishu City | - | - | B |
| 12/09/21 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | APR FC | - | - | H |
| 05/12/20 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | SONIDEP | - | - | H |
| 29/11/20 | SONIDEP | 2-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | B |
| 24/08/19 | Malindi | 1-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | B |
| 12/08/19 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | Malindi | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
154
Phạt góc (HT)
101
Sút bóng
167
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
30
Quả ném biên
2821
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jamus FC (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Mogadishu City (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jamus FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.24 | 4.61 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.02 ↑ | 100.00 ↑ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.25 | 4.00 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.78 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.53 | 4.68 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 2.02 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 1.70 ↓ | 2.72 ↓ | 8.69 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.