Kết quả bóng đá trận Jaiyq vs Khan Tengri FC, 20:00 ngày 23/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 20:00 ngày 23/07/2026
Jaiyq Sắp đá --:--:--
Khan Tengri FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 12 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 12 |
Chủ = Jaiyq · Khách = Khan Tengri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jaiyq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Jaiyq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 11 | 18 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 9 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 9 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Khan Tengri FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 26 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 7 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Jaiyq 0 (0%)Hòa 0 (0%)Khan Tengri FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Jaiyq
THBBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Jaiyq | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | -2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Akademiya Ontustik | -0.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (2-0) | Jaiyq | -2 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | Jaiyq | +1 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Jaiyq | 3-2 (2-1) | FK Aktobe II | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-1 (0-0) | Jaiyq | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Taraz | 2-1 (1-1) | Jaiyq | - | - | B |
| 02/05/26 | Jaiyq | 0-5 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | T |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -2.5 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Jaiyq | - | - | T |
Thành tích gần đây — Khan Tengri FC
BBBTBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FK Aktobe II | 5-2 (2-1) | Khan Tengri FC | 0 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Khan Tengri FC | 1-3 (0-2) | Ekibastuzets | +0.5 | 3 | B |
| 25/06/26 | Kairat Almaty II | 5-0 (2-0) | Khan Tengri FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (0-1) | FK Taraz | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Khan Tengri FC | 0-2 (0-0) | FC Shakhtyor Karagandy | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai B | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Khan Tengri FC | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Khan Tengri FC | 3-0 (1-0) | Akademiya Ontustik | -0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Turan Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Yelimay Semey B | 3-3 (2-2) | Khan Tengri FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | B |
| 02/04/26 | Khan Tengri FC | 2-2 (0-1) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | H |
| 24/10/25 | FK Aktobe II | 3-1 (2-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/10/25 | Khan Tengri FC | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 03/10/25 | Irtysh Pavlodar | 7-1 (2-1) | Khan Tengri FC | - | - | B |
| 26/09/25 | Altay FK | 3-0 (1-0) | Khan Tengri FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | Khan Tengri FC | 1-1 (0-0) | SD Family | - | - | H |
| 11/09/25 | Yassy Turkistan | 1-0 (0-0) | Khan Tengri FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jaiyq (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Khan Tengri FC (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jaiyq (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Khan Tengri FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jaiyq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.73 | 0.79 | 2.50 | 0.87 | 0.67 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.21 | 3.45 | 2.73 | 0.79 | 2.50 | 0.87 | 0.67 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.