Kết quả bóng đá trận Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846, 19:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 01/08/2026
Jahn Regensburg 1 Kết thúc HT 1-0 0
SSV Ulm 1846
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Continental Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Jahn Regensburg | Phút | |
| Marco Worner 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 63' | Per Lockl | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = Jahn Regensburg · Khách = SSV Ulm 1846
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jahn Regensburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (19%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 16 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Jahn Regensburg 2 (33%)Hòa 1 (17%)SSV Ulm 1846 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Jahn Regensburg | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/09/25 | SSV Ulm 1846 | 2-1 (0-1) | Jahn Regensburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/01/25 | SSV Ulm 1846 | 5-1 (3-0) | Jahn Regensburg | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/24 | Jahn Regensburg | 1-0 (1-0) | SSV Ulm 1846 | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/24 | SSV Ulm 1846 | 1-0 (0-0) | Jahn Regensburg | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/11/23 | Jahn Regensburg | 2-0 (1-0) | SSV Ulm 1846 | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Jahn Regensburg
TBTHTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stuttgarter Kickers | 1-2 (1-1) | Jahn Regensburg | - | - | T |
| 15/07/26 | Jahn Regensburg | 2-3 (1-2) | DJK Vilzing | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Unterhaching | 0-2 (0-1) | Jahn Regensburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | FC Schwaig | 2-2 (2-1) | Jahn Regensburg | - | - | H |
| 03/07/26 | SV Ried | 2-4 (2-2) | Jahn Regensburg | - | - | T |
| 16/05/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-1) | Energie Cottbus | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-0 (0-0) | Jahn Regensburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Jahn Regensburg | 2-1 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Hansa Rostock | 2-5 (0-3) | Jahn Regensburg | -1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Jahn Regensburg | 1-3 (1-0) | Alemannia Aachen | 0 | 3 | B |
| 13/04/26 | TSV 1860 Munchen | 2-2 (1-2) | Jahn Regensburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jahn Regensburg | 1-0 (1-0) | Erzgebirge Aue | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart II | 3-1 (0-0) | Jahn Regensburg | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Jahn Regensburg | 5-2 (2-0) | Havelse | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Saarbrucken | 1-1 (0-1) | Jahn Regensburg | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Jahn Regensburg | 0-2 (0-1) | VfL Osnabruck | 0 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | SC Verl | 1-2 (0-2) | Jahn Regensburg | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Jahn Regensburg | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Jahn Regensburg | 2-1 (1-0) | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Rot-Weiss Essen | 3-2 (1-1) | Jahn Regensburg | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SSV Ulm 1846
BTTTTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SSV Ulm 1846 | 0-4 (0-3) | VfB Stuttgart II | - | - | B |
| 19/07/26 | SSV Ulm 1846 | 3-1 (2-0) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | T |
| 14/07/26 | SSV Ulm 1846 | 2-1 (0-0) | FC Augsburg II | - | - | T |
| 10/07/26 | SSV Ulm 1846 | 4-3 (1-0) | VfB Eichstatt | - | - | T |
| 05/07/26 | TSV Berg | 1-4 (0-2) | SSV Ulm 1846 | - | - | T |
| 01/07/26 | TSV Schwabmunchen | 1-3 (1-2) | SSV Ulm 1846 | - | - | T |
| 16/05/26 | SSV Ulm 1846 | 2-3 (2-2) | Rot-Weiss Essen | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | VfL Osnabruck | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | -1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | SSV Ulm 1846 | 0-2 (0-0) | FC Viktoria koln | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | TSV 1860 Munchen | 3-2 (0-0) | SSV Ulm 1846 | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | SSV Ulm 1846 | 2-1 (0-0) | Havelse | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Hansa Rostock | 5-1 (2-0) | SSV Ulm 1846 | -0.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | VfB Stuttgart II | 1-1 (0-0) | SSV Ulm 1846 | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | SSV Ulm 1846 | 1-0 (1-0) | SC Verl | -0.75 | 3 | T |
| 25/03/26 | Ingolstadt | 1-2 (1-0) | SSV Ulm 1846 | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | SSV Ulm 1846 | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | SSV Ulm 1846 | 1-3 (0-1) | Ingolstadt | 0 | 3 | B |
| 07/03/26 | Schweinfurt 05 FC | 3-2 (0-0) | SSV Ulm 1846 | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | SSV Ulm 1846 | 1-3 (1-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Jahn Regensburg | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
36
Sút cầu môn
12
Tấn công
6374
Tấn công nguy hiểm
4637
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jahn Regensburg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
SSV Ulm 1846 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jahn Regensburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-10-4 | Thành lập | 1846 |
| Continental Arena | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Michael Wimmer | HLV | Robert Lechleiter |
| Regensburg | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.50 | 5.00 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.90 ↑ | 54.72 ↑ | 1.09 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.15 | 4.52 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.04 ↑ | 5.53 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.93 | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.98 | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.51 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.14 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.