Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok vs LKS Lomza, 16:30 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:30 ngày 26/07/2026
Jagiellonia Bialystok 1 Kết thúc HT 0-0 0
LKS Lomza
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadion w Białymstoku Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Jagiellonia Bialystok | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Cezary Polak 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 6 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 18 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok · Khách = LKS Lomza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Jagiellonia Bialystok 1 (50%)Hòa 1 (50%)LKS Lomza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/07 | LKS Lomza | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | - | - | H |
| 03/09/06 | LKS Lomza | 2-3 (2-0) | Jagiellonia Bialystok | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
TTTTHTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — LKS Lomza
BBTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Zabkovia Zabki | 5-2 (3-2) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/06/26 | LKS Lomza | 2-3 (0-1) | Gornik Polkowice | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 23/05/26 | KS CK Troszyn | 0-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 17/05/26 | LKS Lomza | 5-0 (3-0) | GKS Belchatow | - | - | T |
| 13/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 10/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-2 (0-1) | LKS Lomza | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 25/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | T |
| 18/04/26 | LKS Lomza | 2-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 13/04/26 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/04/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 22/03/26 | Bron Radom | 2-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 14/03/26 | LKS Lomza | 1-2 (0-2) | Wisla II Plock | - | - | B |
| 07/03/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-4 (0-2) | LKS Lomza | - | - | T |
| 28/02/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 30/11/25 | Widzew Lodz II | 2-6 (2-1) | LKS Lomza | - | - | T |
| 22/11/25 | LKS Lomza | 1-1 (0-0) | Sieradz | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/11/25 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
173
Sút cầu môn
91
Tấn công
11778
Tấn công nguy hiểm
5529
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
LKS Lomza (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jagiellonia Bialystok (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
LKS Lomza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Stadion w Białymstoku | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Siemieniec | HLV | |
| Bialystok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.93 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 5.18 | 6.36 | 0.79 | 3.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 3.84 ↑ | 1.38 ↓ | 10.62 ↑ | 1.76 ↑ | 0.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.22 | 6.04 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.94 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.50 ↓ | 10.30 ↑ | 4.89 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.