Kết quả bóng đá trận Jagiellonia Bialystok II vs Wigry Suwalki, 22:00 ngày 07/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 07/08/2026
Jagiellonia Bialystok II Sắp đá --:--:--
Wigry Suwalki
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Jagiellonia Bialystok II · Khách = Wigry Suwalki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jagiellonia Bialystok II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Jagiellonia Bialystok II 2 (40%)Hòa 2 (40%)Wigry Suwalki 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 02/08/25 | Jagiellonia Bialystok II | 3-1 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 11/05/25 | Jagiellonia Bialystok II | 1-0 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 08/02/25 | Jagiellonia Bialystok II | 2-2 (1-1) | Wigry Suwalki | - | - | H |
| 13/10/24 | Wigry Suwalki | 1-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok II
TTHTBTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 2-3 (0-3) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 25/07/26 | Podlasie Biala Podlaska | 3-4 (1-3) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 30/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-1 (0-0) | KS Wasilkow | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | GKS Belchatow | 1-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 17/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | KS CK Troszyn | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-2 (0-1) | LKS Lomza | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Sieradz | 3-3 (1-3) | Jagiellonia Bialystok II | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-4 (1-2) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 19/04/26 | Bron Radom | 1-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 15/04/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 11/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 5-1 (3-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 03/04/26 | Wisla II Plock | 0-4 (0-2) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 14/03/26 | Zabkovia Zabki | 0-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 07/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 3-1 (3-1) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 01/03/26 | Wikielec | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 07/02/26 | LKS Lodz II | 2-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 29/11/25 | Jagiellonia Bialystok II | 2-3 (0-2) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 22/11/25 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wigry Suwalki
TTTBTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 30/05/26 | Wigry Suwalki | 3-2 (2-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 22/05/26 | Sieradz | 2-1 (0-0) | Wigry Suwalki | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | KS Wasilkow | 0-3 (0-3) | Wigry Suwalki | +0.75 | 3 | T |
| 13/05/26 | Olimpia Elblag | 1-3 (0-3) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 10/05/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 02/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-3 (1-2) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 27/04/26 | Wigry Suwalki | 1-1 (0-0) | GKS Belchatow | - | - | H |
| 19/04/26 | Legia Warszawa B | 1-0 (1-0) | Wigry Suwalki | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 03/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | Wigry Suwalki | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Wigry Suwalki | 2-1 (0-0) | Bron Radom | - | - | T |
| 21/03/26 | Wisla II Plock | 2-2 (1-2) | Wigry Suwalki | - | - | H |
| 14/03/26 | Wigry Suwalki | 7-0 (3-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 07/03/26 | KS CK Troszyn | 3-0 (2-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 01/03/26 | Widzew Lodz II | 4-0 (1-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 07/02/26 | Suduva | 3-2 (2-2) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 01/02/26 | Hegelmann Litauen | 2-1 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 25/01/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-2 (1-1) | Wigry Suwalki | -1.5 | 3 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jagiellonia Bialystok II (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Wigry Suwalki (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jagiellonia Bialystok II (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Wigry Suwalki (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jagiellonia Bialystok II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adam Fedoruk | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.55 ↓ | 2.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.55 | 1.90 | 0.85 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.45 ↓ | 1.92 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.40 | 1.93 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.34 ↓ | 1.92 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.76 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.91 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.90 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.69 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.80 ↑ | 1.95 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.31 | 2.26 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.75 ↑ | 1.91 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.93 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.90 ↓ | 0.58 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.90 | 1.97 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.72 ↓ | 1.94 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 1.95 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.