Kết quả bóng đá trận Izberbash vs Luhansk, 21:00 ngày 24/07/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 24/07/2026
Izberbash 2 Kết thúc HT 1-0 1
Luhansk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Izberbash | Phút | |
| Magomed Gamzatov 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Agapov M. | |
| Magomed Gamzatov 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 24 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Izberbash · Khách = Luhansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Izberbash | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Izberbash
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 0 | 9 | 15 | 37 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 11 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 26 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Luhansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 24 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Izberbash 0 (0%)Hòa 0 (0%)Luhansk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
Thành tích gần đây — Izberbash
BBTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
Thành tích gần đây — Luhansk
TBBTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 28/03/26 | Luhansk | 1-4 (0-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
49
Sút cầu môn
26
Tấn công
7994
Tấn công nguy hiểm
4156
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Izberbash (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Luhansk (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Izberbash | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.17 | 1.10 | 2.75 | 0.72 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 78.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.38 | 0.79 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.99 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.25 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.27 ↑ | 2.17 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.73 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.15 | 3.40 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.73 | -0.50 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.34 | 2.46 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.59 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.