Kết quả bóng đá trận Iveria Khashuri vs Torpedo Kutaisi, 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp Georgia · 22:00 ngày 26/07/2026
Iveria Khashuri 1 Kết thúc HT 1-1 3
Torpedo Kutaisi
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Diễn biến trận đấu
| Iveria Khashuri | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Felipe Pires | |
| Koba Keburia 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| 88' | ⚽ 1 - 2 Dino Skorup | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 3 Diego Deisadze | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = Iveria Khashuri · Khách = Torpedo Kutaisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iveria Khashuri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Thành tích gần đây — Iveria Khashuri
HHBHTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Iveria Khashuri | 3-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Didube | 0-0 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 16/04/26 | Iveria Khashuri | 2-3 (1-2) | Orbi | - | - | B |
| 09/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 4-2 (3-0) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 25/02/26 | Iveria Khashuri | 2-0 (0-0) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi
BBHTHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Torpedo Kutaisi | 0-3 (0-2) | Zira FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | +1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Torpedo Kutaisi | 6-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (1-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Torpedo Kutaisi | 3-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
512
Sút cầu môn
18
Tấn công
75112
Tấn công nguy hiểm
3362
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iveria Khashuri (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torpedo Kutaisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Iveria Khashuri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Ramaz Shengelia Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dirk Schuster | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 20.00 | 9.90 | 1.05 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↓ | 1.37 ↓ | 1.17 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 8.25 | 1.09 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 17.28 | 7.68 | 1.08 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 14.75 ↓ | 1.32 ↓ | 3.53 ↑ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.77 | 2.63 | 1.70 | 0.84 | 3.75 | 0.90 | 1.01 | -2.50 | 0.68 |
| Live | 10.20 ↑ | 2.13 ↓ | 1.94 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 3.01 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.