Kết quả bóng đá trận Itabirito (W) vs EC Bahia (W), 06:00 ngày 22/07/2026
Cúp Nữ Brazil · 06:00 ngày 22/07/2026
Itabirito (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
EC Bahia (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Itabirito (W) | Phút | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 69' | ||
| 82' | ||
| 90+7' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 25 | 21 |
Chủ = Itabirito (W) · Khách = EC Bahia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itabirito (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Itabirito (W)
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Itabirito (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Acao (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Itabirito (W) | 2-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Minas ICESP DF (W) | 1-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Itabirito (W) | 2-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Vila Nova (W) | 1-5 (1-3) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Itabirito (W) | 0-3 (0-1) | Vasco Da Gama(W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paysandu (W) | 0-3 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Perolas Negras (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Itabirito (W) | 1-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (2-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Itabirito (W) | 1-2 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Itabirito (W) | 4-0 (2-0) | Valadares EC (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Itabirito (W) | 2-4 (1-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | America MG (W) | 4-1 (1-1) | Itabirito (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Bahia (W)
THTHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | EC Bahia (W) | 2-0 (0-0) | Vitoria Salvador (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Vitoria Salvador (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Lusaca BA (W) | 0-8 (0-4) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | EC Bahia (W) | 0-1 (0-0) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 08/10/25 | CA Piauiense(W) | 1-2 (1-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Bragantino (W) | 1-1 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
54
Tấn công
5348
Tấn công nguy hiểm
5138
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
32
Quả ném biên
4138
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itabirito (W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
EC Bahia (W) (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itabirito (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.10 | 5.90 | 1.25 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.40 | 1.58 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.27 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.29 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.86 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.45 | 1.54 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 4.68 | 1.21 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.73 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.75 | 1.21 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.79 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 3.89 | 1.54 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.77 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 30.17 ↑ | 6.35 ↑ | 1.10 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.65 | 6.30 | 1.25 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.80 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 71.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 5.00 | 1.44 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 2.38 ↓ | 2.30 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.