Kết quả bóng đá trận Itabaiana(SE) vs Brusque FC, 05:30 ngày 14/07/2026
Brasileiro, Serie C · 05:30 ngày 14/07/2026
Itabaiana(SE) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Brusque FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Itabaiana(SE) | Phút | |
| Renatinho 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Tarcisio | 54' | |
| Fabricio Moura | 59' | |
| Ligger Moreira Malaquias | 85' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Itabaiana(SE) · Khách = Brusque FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itabaiana(SE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Itabaiana(SE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 18 | 17 | 17 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | 8 | 18 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 9 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Brusque FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 15 | 27 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 5 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Itabaiana(SE) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Brusque FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/25 | Brusque FC | 0-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Itabaiana(SE)
TTBHBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Amazonas FC | 0-2 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.75 | 2 | T |
| 28/06/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Anapolis FC | 2-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Itabaiana(SE) | 2-2 (2-0) | Ituano SP | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Volta Redonda | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Inter de Limeira | 0-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Figueirense | 0-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Maringa FC | 4-2 (1-1) | Itabaiana(SE) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Piaui(PI) | 1-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Itabaiana(SE) | 1-4 (0-1) | SC Paysandu Para | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Itabaiana(SE) | 3-3 (1-0) | Botafogo PB | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Guarani SP | 1-1 (0-0) | Itabaiana(SE) | -1 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Itabaiana(SE) | 1-2 (0-2) | Ypiranga(RS) | +0.25 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Confianca SE | 0 | 2 | B |
| 07/04/26 | Santa Cruz PE | 1-0 (0-0) | Itabaiana(SE) | -0.5 | 2 | B |
| 30/03/26 | Juazeirense | 3-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | - | - | B |
| 26/03/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 2 | H |
| 09/03/26 | Itabaiana(SE) | 1-0 (0-0) | America SE | - | - | T |
| 05/03/26 | Manauara | 3-1 (2-1) | Itabaiana(SE) | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Brusque FC
TBTBHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Brusque FC | 3-1 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo PB | 2-0 (0-0) | Brusque FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Brusque FC | 0-1 (0-0) | Santa Cruz PE | +0.25 | 2 | B |
| 02/06/26 | Barra FC | 2-2 (1-0) | Brusque FC | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Brusque FC | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Ferroviaria SP | 1-0 (0-0) | Brusque FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Brusque FC | 3-0 (1-0) | Ypiranga(RS) | +0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Volta Redonda | 1-1 (0-1) | Brusque FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | Brusque FC | 2-1 (0-0) | Confianca SE | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Maringa FC | 2-3 (1-2) | Brusque FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | SC Paysandu Para | 1-1 (0-0) | Brusque FC | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Caxias RS | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Brusque FC | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Brusque FC | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | Brusque FC | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | Brusque FC | 1-1 (0-0) | Concordia AC | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/02/26 | Concordia AC | 0-0 (0-0) | Brusque FC | +0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | Criciuma | 3-3 (2-2) | Brusque FC | -0.5 | 2 | H |
| 22/01/26 | Brusque FC | 1-1 (1-0) | CEC Santa Catarina | +0.25 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
30
Sút bóng
89
Sút cầu môn
32
Tấn công
84105
Tấn công nguy hiểm
6476
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itabaiana(SE) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Brusque FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Itabaiana(SE) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUU
Brusque FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 2 (15%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itabaiana(SE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gilson Kleina | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 | 2.60 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.80 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.90 | 2.63 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.45 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.87 ↓ | 2.74 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 2.85 ↓ | 2.75 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 2.85 | 2.75 | 0.75 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.80 ↓ | 2.65 ↓ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.45 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.87 ↓ | 2.74 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 2.90 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.86 ↓ | 2.65 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.90 ↓ | 2.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.93 | 3.25 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.80 ↓ | 2.72 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.92 | 0.57 | 1.75 | 1.25 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.95 ↓ | 2.60 ↓ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.90 | 2.60 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.30 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 2.70 ↓ | 2.63 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.