Kết quả bóng đá trận Istra 1961 Pula vs Milton Keynes Dons, 00:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 18/07/2026
Istra 1961 Pula 2 Kết thúc HT 1-0 1
Milton Keynes Dons
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadion Aldo Drosina Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Istra 1961 Pula | Phút | |
| Mamadou Saydou Bangura 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| Silvio Gorican 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Nathaniel Mendez Laing | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 10 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 15 |
Chủ = Istra 1961 Pula · Khách = Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istra 1961 Pula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 24 (43%) |
| 3 (33%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula
HBHTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | -1 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | HNK Gorica | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | HNK Vukovar 91 | 3-2 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Istra 1961 Pula | 1-1 (1-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/01/26 | Hajduk Split | 1-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | -1 | 2.5 | T |
| 20/01/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | Rijeka | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons
THTTTHHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Milton Keynes Dons | 4-1 (2-1) | Harrogate Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Newport County | +1.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Cheltenham Town | 2-3 (1-2) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Grimsby Town | 2-2 (0-2) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
67
Sút cầu môn
42
Tấn công
67115
Tấn công nguy hiểm
3255
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istra 1961 Pula (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Istra 1961 Pula | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1889 |
| Stadion Aldo Drosina | Sân nhà | Stadium MK |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Javi Cabello | HLV | Paul Warne |
| Pula | Khu vực | Milton Keynes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.97 | 4.20 | 3.00 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 4.00 ↓ | 3.05 ↑ | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.80 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.80 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.06 ↑ | 4.15 ↑ | 2.94 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 1.07 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 | 4.10 ↑ | 2.80 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.88 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 4.00 | 2.88 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.