Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Inter Turku, 00:45 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 00:45 ngày 23/07/2026
Istanbul Basaksehir 1 Kết thúc HT 0-1 1
Inter Turku
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Istanbul Basaksehir
Inter Turku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
1'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Bismark Ampofo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omer Ali Sahiner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — vào lưới
16'
⚽ BÀN THẮNG - Clinton Jephta 0-1, kiến tạo: Jasse Tuominen
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Luka Kuittinen (đánh đầu) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emin Bayram (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Umut Gunes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivier Kemendi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Michal Karbownik (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omer Ali Sahiner (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Ousseynou Ba
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Emin Bayram 1-1, kiến tạo: Yusuf Sari
🎯 Dứt điểm - Emin Bayram (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abbosbek Fayzullayev, ra Ivan Brnic
🔁 Thay người: vào Jerome Opoku, ra Ousseynou Ba
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Loic Essomba
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Umut Gunes (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Davie Selke, ra Bertug Yildirim
🔁 Thay người: vào Joia Nuno Da Costa, ra Eldor Shomurodov
70'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joia Nuno Da Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Jasse Tuominen
77'
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Alie Conteh
77'
🔁 Thay người: vào Julius Tauriainen, ra Jasse Tuominen
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Prosper Ahiabu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Berat Ozdemir, ra Umut Gunes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Davie Selke (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Iiro Jarvinen, ra Bismark Ampofo
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Janne Pekka Laine
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Istanbul Basaksehir | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Clinton Jephta(Assists:Jasse Tuominen) (Kiến tạo: Jasse Tuominen) | |
| HT 0-1 | ||
| Ousseynou Ba | 46' | |
| Emin Bayram(Assists:Yusuf Sari) (Kiến tạo: Yusuf Sari) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| ▲ Abbosbek Fayzullayev ▼ Ivan Brnic | 61' ⇄ | |
| ▲ Jerome Opoku ▼ Ousseynou Ba | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Prosper Ahiabu ▼ Loic Essomba | |
| ▲ Davie Selke ▼ Bertug Yildirim | 69' ⇄ | |
| ▲ Joia Nuno Da Costa ▼ Eldor Shomurodov | 69' ⇄ | |
| 75' | Jasse Tuominen | |
| 77' ⇄ | ▲ Jean Botue ▼ Alie Conteh | |
| 77' ⇄ | ▲ Julius Tauriainen ▼ Jasse Tuominen | |
| ▲ Berat Ozdemir ▼ Umut Gunes | 82' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Iiro Jarvinen ▼ Bismark Ampofo | |
| 90+2' | Janne Pekka Laine | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 15 |
Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbul Basaksehir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir
TTHBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-3 (1-1) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Eyupspor | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Karagumruk | 1-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Inter Turku
HTHTTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +4.25 | 5 | T |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Istanbul Basaksehir
Inter Turku
16Muhammed Sengezer23Emin Bayram27Ousseynou Ba33Michał Karbownik33Michal Karbownik42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi20Umut Gunes7Yusuf Sari14Eldor Shomurodov77Ivan Brnic91Bertug Yildirim1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen9Jasse Tuominen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Yusuf Sari🎯 Kiến tạo 54'8.4
- 8Olivier Kemendi6.7
- 14Eldor Shomurodov▼ Rời sân 69'7.1
- 16Muhammed Sengezer7.2
- 20Umut Gunes▼ Rời sân 82'7.5
- 23Emin Bayram⚽ Ghi bàn 54'8.7
- 27Ousseynou Ba🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 33Michał Karbownik
- 33Michal Karbownik6.6
- 42Omer Ali Sahiner C6.9
- 77Ivan Brnic▼ Rời sân 61'6.6
- 91Bertug Yildirim▼ Rời sân 69'6.5
Khách · 433
- 1Eetu Huuhtanen8.1
- 2Jussi Niska6.8
- 9Jasse Tuominen🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 10Alie Conteh▼ Rời sân 77'6.3
- 14Janne Pekka Laine🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 16Clinton Jephta⚽ Ghi bàn 16'8.1
- 17Bismark Ampofo▼ Rời sân 89'6.7
- 18Seth Saarinen6.7
- 21Ilari Kangasniemi7.2
- 22Luka Kuittinen C7
- 23Loic Essomba▼ Rời sân 64'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
95
Tấn công
11339
Tấn công nguy hiểm
7225
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
551272
TL chuyền bóng thành công
91%78%
Phạm lỗi
139
Việt vị
45
Cứu thua
38
Tắc bóng
119
Quả ném biên
148
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
3213
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.17
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Istanbul Basaksehir
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Emin Bayram Trung vệ | 8.7 | 1 | 2/1 | 74/83 | 4 | ||
| 7Yusuf Sari Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2/0 | 28/30 | 1 | ||
| 20Umut Gunes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 73/78 | 4 | |||
| 16Muhammed Sengezer Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 14Eldor Shomurodov Trung phong | 7.1 | 4/2 | 12/15 | 0 | |||
| 42Omer Ali Sahiner Hậu vệ phải | 6.9 | 2/1 | 37/41 | 2 | |||
| 8Olivier Kemendi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 59/66 | 2 | |||
| 33Michal Karbownik Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 29/31 | 3 | |||
| 77Ivan Brnic Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 5/2 | 24/27 | 0 | |||
| 27Ousseynou Ba Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 56/58 | 5 | 🟨 | ||
| 91Bertug Yildirim Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 3Jerome Opoku (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 5Berat Ozdemir (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 11Abbosbek Fayzullayev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/2 | 10/13 | 4 | |||
| 10Joia Nuno Da Costa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Davie Selke (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Eetu Huuhtanen Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 28/55 | 0 | |||
| 16Clinton Jephta Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/2 | 8/13 | 1 | ||
| 23Loic Essomba Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 0/0 | 10/11 | 3 | |||
| 14Janne Pekka Laine Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 25/30 | 2 | 🟨 | ||
| 21Ilari Kangasniemi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/43 | 3 | |||
| 22Luka Kuittinen Trung vệ | 7 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 2Jussi Niska Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 6 | |||
| 18Seth Saarinen Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 4 | |||
| 17Bismark Ampofo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 22/24 | 3 | |||
| 9Jasse Tuominen Trung phong | 6.4 | 1 | 2/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | |
| 10Alie Conteh Trung phong | 6.3 | 4/2 | 5/7 | 0 | |||
| 4Prosper Ahiabu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 7/7 | 2 | |||
| 24Julius Tauriainen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 11Jean Botue (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 19Iiro Jarvinen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Istanbul Basaksehir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1990 |
| Basaksehir Fatih Terim Stadium | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 82000 | Sức chứa | 9000 |
| Nuri Sahin | HLV | Vesa Vasara |
| Istanbul | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.50 | 10.20 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.67 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.12 | 5.65 ↑ | 10.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.10 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.27 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.80 | 9.40 | 0.88 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.21 ↑ | 1.24 ↓ | 18.50 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.40 | 9.30 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 4.89 | 7.90 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 4.66 ↑ | 1.23 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.05 | 10.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 13.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 9.50 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.35 | 6.83 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.44 ↑ | 1.21 ↓ | 18.34 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.44 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.13 | 6.00 | 11.50 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 19.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.25 | 11.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 6.20 | 9.70 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.