Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Inter Turku, 00:45 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 00:45 ngày 23/07/2026
Istanbul Basaksehir
1 Kết thúc HT 0-1 1
Inter Turku
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Istanbul BasaksehirInter Turku
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
1'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
6'
6'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Bismark Ampofo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Omer Ali Sahiner (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — chệch khung thành
12'
16'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — vào lưới
16'
BÀN THẮNG - Clinton Jephta 0-1, kiến tạo: Jasse Tuominen
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Luka Kuittinen (đánh đầu) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Emin Bayram (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Umut Gunes (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
27'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Olivier Kemendi (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) Post
34'
🎯 Dứt điểm - Michal Karbownik (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Omer Ali Sahiner (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Ousseynou Ba
46'
Phạt góc
54'
BÀN THẮNG - Emin Bayram 1-1, kiến tạo: Yusuf Sari
54'
🎯 Dứt điểm - Emin Bayram (đánh đầu) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Abbosbek Fayzullayev, ra Ivan Brnic
61'
🔁 Thay người: vào Jerome Opoku, ra Ousseynou Ba
61'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị cản phá
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Loic Essomba
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Umut Gunes (chân trái) — chệch khung thành
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Davie Selke, ra Bertug Yildirim
69'
🔁 Thay người: vào Joia Nuno Da Costa, ra Eldor Shomurodov
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joia Nuno Da Costa (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Sari (chân trái) — bị chặn
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Jasse Tuominen
77'
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Alie Conteh
77'
🔁 Thay người: vào Julius Tauriainen, ra Jasse Tuominen
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — bị cản phá
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Prosper Ahiabu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Berat Ozdemir, ra Umut Gunes
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Davie Selke (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
89'
🔁 Thay người: vào Iiro Jarvinen, ra Bismark Ampofo
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Janne Pekka Laine
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Istanbul Basaksehir Phút Inter Turku
16' 0 - 1 Clinton Jephta(Assists:Jasse Tuominen) (Kiến tạo: Jasse Tuominen)
HT 0-1
Ousseynou Ba 46'
Emin Bayram(Assists:Yusuf Sari) (Kiến tạo: Yusuf Sari) 1 - 1 54'
▲ Abbosbek Fayzullayev ▼ Ivan Brnic61'
▲ Jerome Opoku ▼ Ousseynou Ba61'
64' ▲ Prosper Ahiabu ▼ Loic Essomba
▲ Davie Selke ▼ Bertug Yildirim69'
▲ Joia Nuno Da Costa ▼ Eldor Shomurodov69'
75' Jasse Tuominen
77' ▲ Jean Botue ▼ Alie Conteh
77' ▲ Julius Tauriainen ▼ Jasse Tuominen
▲ Berat Ozdemir ▼ Umut Gunes82'
89' ▲ Iiro Jarvinen ▼ Bismark Ampofo
90+2' Janne Pekka Laine
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 12 36
Bại 01 21
Ghi bàn 52 1814
Mất bàn 23 1111
Điểm 72 1815

Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Inter Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Istanbul Basaksehir (7)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku (35)
2 (29%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng8 (23%)
3 (43%)Hòa/Hòa5 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (11%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (14%)Bại/Bại5 (14%)

Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir

TTHBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4+0.253T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1-0.253.5T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10+13B
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3+0.53.25T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5+0.52.5T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2-13B
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8-0.52.75H
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2+0.752.5T
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3+1.252.75H
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3-13B
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5+0.52.5T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5+0.252.75B
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7+0.752.75T
TUR D121/02/26Alanyaspor1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-202.5T
TUR D116/02/26Istanbul Basaksehir2-3 (1-1)Besiktas JK6-302.75B
TUR D108/02/26Eyupspor1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir0-7+0.52.75T
TUR Cup04/02/26Karagumruk1-4 (0-2)Istanbul Basaksehir4-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Inter Turku

HTHTTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0+4.255T
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2+1.253T
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10+0.752.75B
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1+0.252.5H
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4+1.252.75T
FIN D118/04/26Lahti0-2 (0-0)Inter Turku6-7+0.52.25T

Đội hình

Istanbul BasaksehirInter Turku
16Muhammed Sengezer23Emin Bayram27Ousseynou Ba33Michał Karbownik33Michal Karbownik42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi20Umut Gunes7Yusuf Sari14Eldor Shomurodov77Ivan Brnic91Bertug Yildirim1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen9Jasse Tuominen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
113
39
Tấn công nguy hiểm
72
25
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
551
272
TL chuyền bóng thành công
91%
78%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
4
5
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
14
8
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
32
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.17
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Istanbul BasaksehirInter Turku

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Istanbul BasaksehirInter Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
56
Thắng 1
47
Hòa
10
Thua 1
41
Thua 2+
Istanbul BasaksehirInter Turku

Istanbul Basaksehir

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Emin Bayram
Trung vệ
8.712/174/834
7Yusuf Sari
Tiền đạo cánh phải
8.412/028/301
20Umut Gunes
Tiền vệ trung tâm
7.52/073/784
16Muhammed Sengezer
Thủ môn
7.20/031/350
14Eldor Shomurodov
Trung phong
7.14/212/150
42Omer Ali Sahiner
Hậu vệ phải
6.92/137/412
8Olivier Kemendi
Tiền vệ trung tâm
6.71/059/662
33Michal Karbownik
Hậu vệ trái
6.61/129/313
77Ivan Brnic
Tiền đạo cánh trái
6.65/224/270
27Ousseynou Ba
Trung vệ
6.50/056/585🟨
91Bertug Yildirim
Trung phong
6.50/09/90
3Jerome Opoku (dự bị)
Trung vệ
7.20/034/370
5Berat Ozdemir (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/016/160
11Abbosbek Fayzullayev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.63/210/134
10Joia Nuno Da Costa (dự bị)
Trung phong
6.41/07/110
9Davie Selke (dự bị)
Trung phong
6.31/01/10

Inter Turku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Eetu Huuhtanen
Thủ môn
8.10/028/550
16Clinton Jephta
Tiền đạo cánh trái
8.113/28/131
23Loic Essomba
Tiền đạo cánh phải
7.50/010/113
14Janne Pekka Laine
Tiền vệ trung tâm
7.20/025/302🟨
21Ilari Kangasniemi
Trung vệ
7.20/041/433
22Luka Kuittinen
Trung vệ
71/123/271
2Jussi Niska
Hậu vệ trái
6.80/020/246
18Seth Saarinen
Hậu vệ phải
6.70/014/174
17Bismark Ampofo
Tiền vệ trung tâm
6.71/022/243
9Jasse Tuominen
Trung phong
6.412/06/91🟨
10Alie Conteh
Trung phong
6.34/25/70
4Prosper Ahiabu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/07/72
24Julius Tauriainen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/01/21
11Jean Botue (dự bị)
Trung phong
6.20/00/10
19Iiro Jarvinen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Istanbul Basaksehir Thông tin Inter Turku
1990 Thành lập 1990
Basaksehir Fatih Terim Stadium Sân nhà Veritas Stadion
82000 Sức chứa 9000
Nuri Sahin HLV Vesa Vasara
Istanbul Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.5010.200.923.000.700.671.751.03
Live1.125.65 ↑10.00 ↓0.78 ↓3.250.84 ↑0.90 ↑2.000.80 ↓
EasybetsSớm1.226.0010.100.863.000.910.851.750.92
Live6.40 ↑1.12 ↓17.00 ↑4.50 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.304.759.000.892.750.850.951.500.79
Live9.50 ↑1.07 ↓29.00 ↑2.30 ↑2.500.27 ↓2.20 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.205.509.500.843.000.920.801.750.96
Live9.50 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.15 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.000.552.501.300.952.000.75
Live4.20 ↑1.27 ↓18.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓2.000.80 ↑
10BETSớm1.235.809.400.883.000.80---
Live4.21 ↑1.24 ↓18.50 ↑2.36 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.205.509.500.843.000.920.801.750.96
Live9.50 ↑1.01 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.15 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm1.215.409.300.963.000.740.881.750.82
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.234.897.900.842.750.961.021.750.80
Live4.66 ↑1.23 ↓10.50 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.245.0510.600.953.000.850.981.750.84
Live9.50 ↑1.05 ↓20.00 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.226.5013.000.532.501.37---
Live9.50 ↑1.08 ↓26.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.235.509.500.793.000.900.841.750.84
Live14.50 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.334.356.830.762.500.960.861.250.85
Live5.44 ↑1.21 ↓18.34 ↑2.92 ↑2.500.27 ↓2.44 ↑0.250.32 ↓
HK Jockey ClubSớm1.136.0011.500.953.250.750.841.750.92
Live5.20 ↑1.12 ↓19.00 ↑3.75 ↑2.750.13 ↓1.30 ↑0.250.56 ↓
BwinSớm1.206.2511.500.552.501.25---
Live15.50 ↑1.03 ↓36.00 ↑0.70 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm1.276.209.700.682.751.070.801.750.90
Live12.60 ↑1.04 ↓28.00 ↑4.91 ↑2.500.14 ↓0.15 ↓0.004.66 ↑
Bet 365Sớm1.225.509.000.953.000.850.851.750.95
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.255.0011.000.622.501.200.831.500.91
Live13.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓1.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.