Kết quả bóng đá trận Ispe FC (W) vs Yadanarbon FC (W), 16:00 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 21/07/2026
Ispe FC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Yadanarbon FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Ispe FC (W) | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Điểm | 7 | 2 | 22 | 2 |
Chủ = Ispe FC (W) · Khách = Yadanarbon FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ispe FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Ispe FC (W)
TTTTTHHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Ispe FC (W) | 2-0 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Shan Utd (W) | 1-4 (1-3) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 26/01/26 | Ispe FC (W) | 2-2 (2-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 21/01/26 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Ispe FC (W) | 3-0 (2-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-9 (0-3) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 30/12/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 12/11/25 | Ispe FC (W) | 0-1 (0-1) | NTV Beleza (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Suwon FMC (W) | 5-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 10/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-7 (0-5) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 04/09/25 | Yreo FC (W) | 0-1 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Stallion Laguna FC (W) | 1-3 (1-0) | Ispe FC (W) | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
101
Sút cầu môn
41
Tấn công
8863
Tấn công nguy hiểm
6723
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ispe FC (W) (18 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Yadanarbon FC (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ispe FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.50 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 34.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.23 | 5.75 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.44 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.54 ↑ | 1.14 ↓ | 95.65 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 4.71 | 8.80 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 4.27 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.13 ↓ | 26.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.00 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.32 ↓ | 29.00 ↑ | 1.90 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.55 | 8.16 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 5.16 ↑ | 1.14 ↓ | 27.40 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.95 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.98 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.80 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.