Kết quả bóng đá trận Ispe FC (W) vs Myawady FC (W), 16:00 ngày 05/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 05/08/2026
Ispe FC (W) 3 Kết thúc HT 0-0 0
Myawady FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ispe FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| Lin Mynt Mo 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| Lin Mynt Mo 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| Lin Mynt Mo 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Ispe FC (W) · Khách = Myawady FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ispe FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Ispe FC (W) 7 (70%)Hòa 1 (10%)Myawady FC (W) 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 02/10/24 | Myawady FC (W) | 1-7 (1-5) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 18/07/24 | Ispe FC (W) | 3-0 (2-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 30/05/24 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 27/08/23 | Myawady FC (W) | 1-1 (1-1) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 24/07/23 | Ispe FC (W) | 1-2 (0-2) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 27/11/22 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 23/05/19 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 28/12/18 | Ispe FC (W) | 0-1 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ispe FC (W)
HTTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/4 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | H |
| 13/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Ispe FC (W) | 2-0 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Shan Utd (W) | 1-4 (1-3) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 26/01/26 | Ispe FC (W) | 2-2 (2-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 21/01/26 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Ispe FC (W) | 3-0 (2-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-9 (0-3) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 30/12/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 12/11/25 | Ispe FC (W) | 0-1 (0-1) | NTV Beleza (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Suwon FMC (W) | 5-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 10/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-7 (0-5) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 04/09/25 | Yreo FC (W) | 0-1 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Myawady FC (W)
BTBBBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 20/07/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 26/01/26 | Yreo FC (W) | 1-1 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 1-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 23/04/25 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-0) | Yreo FC (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Myawady FC (W) | 1-7 (1-5) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 19/09/24 | Yreo FC (W) | 1-3 (1-1) | Myawady FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
200
Sút cầu môn
130
Tấn công
8158
Tấn công nguy hiểm
7315
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B2T2 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ispe FC (W) (18 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Myawady FC (W) (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ispe FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 11.00 | 23.00 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.97 | 3.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 9.00 | 46.00 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 10.50 | 30.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 7.36 | 20.37 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 2.15 ↓ | 60.20 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 2.01 | 5.85 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.89 | 3.00 | 0.79 |
| Live | 1.84 ↑ | 1.78 ↓ | 5.20 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 9.00 | 41.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 28.00 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | 0.72 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 | 30.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 10.95 | 30.97 | 0.89 | 3.50 | 0.79 | 0.76 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.58 ↑ | 2.33 ↓ | 28.44 ↓ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.40 | 32.00 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.57 | 2.50 | 1.25 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.08 ↓ | 17.40 ↓ | 8.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.13 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.38 ↓ | 2.75 | 2.00 ↑ | 0.38 ↓ | 0.75 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 9.00 | 36.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.