Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar (W) vs Tobol Kostanay (W), 18:00 ngày 03/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 18:00 ngày 03/08/2026
Irtysh Pavlodar (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Tobol Kostanay (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Irtysh Pavlodar (W) | Phút | |
| 28' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 11 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 4 | 3 |
Chủ = Irtysh Pavlodar (W) · Khách = Tobol Kostanay (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh Pavlodar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar (W)
HBBTB
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 5/10 (5 trận) Châu Á: 1/1/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | ZhFC Astana (W) | 2-2 (0-1) | Irtysh Pavlodar (W) | - | - | H |
| 07/07/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-3 (1-2) | Yelimay Semey W | - | - | B |
| 16/06/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-2 (1-2) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Altai Semey (W) | 0-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-3 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tobol Kostanay (W)
BBHBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 23/06/26 | FK Zhenys (W) | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | FK Zhenys (W) | 0-0 (0-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-5 (0-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 21/07/25 | Tobol Kostanay (W) | 6-1 (3-0) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 23/06/25 | Tobol Kostanay (W) | 3-0 (0-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
118
Sút cầu môn
32
Tấn công
8175
Tấn công nguy hiểm
4928
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
917
Quả ném biên
2834
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh Pavlodar (W) (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Tobol Kostanay (W) (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irtysh Pavlodar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 52.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.25 | 4.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 3.81 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.60 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.00 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 25.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.58 | 4.50 | 0.86 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 29.97 ↑ | 5.98 ↑ | 1.11 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.65 | 4.40 | 0.75 | 3.50 | 0.92 | 1.37 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.33 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.