Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar vs Zhenis, 19:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 11/07/2026
Irtysh Pavlodar 0 Kết thúc HT 0-0 1
Zhenis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Irtysh Pavlodar | Phút | |
| Marko Jevtic | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Murodzhon Khalmatov ▼ Arsen Buranchiev | 46' ⇄ | |
| ▲ Samat Zharynbetov ▼ Dejan Vidic | 46' ⇄ | |
| 47' | Ardak Saulet | |
| 76' ⇄ | ▲ Vladyslav Naumets ▼ Adílio | |
| ▲ Samson Iyede Onomigho ▼ Yushi Shimamura | 77' ⇄ | |
| ▲ Timur Mukhametzhanov ▼ Jean Morel Poe | 84' ⇄ | |
| 87' | Zurab Tevzadze | |
| ▲ Mamadou Pape Mbodj ▼ Zikrillo Sultaniyazov | 90' ⇄ | |
| Samat Zharynbetov | 90+5' | |
| 90+6' | ⚽ 1 - 0 Marko Jevtic (phản lưới) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 9 |
Chủ = Irtysh Pavlodar · Khách = Zhenis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh Pavlodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 8 | 8 | 16 | 23 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | 6 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 13 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 17 | 23 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Irtysh Pavlodar 0 (0%)Hòa 1 (100%)Zhenis 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar
HBHBHHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | SD Family | 0-3 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ordabasy | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
| 25/02/26 | KDV Tomsk | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
| 25/02/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zhenis
BHHBTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Chromtau | 1-4 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Zhenis | 0-2 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 4-1 (0-0) | Zhenis | - | - | B |
Đội hình
Irtysh Pavlodar
Zhenis
1Miras Rikhard17Samuel Opeh25Marko Jevtic27Danila Nechaev66Sagi Malikaydar21CArsen Buranchiev35Lucas Ramos6Yushi Shimamura97Jean Morel Poe98Zikrillo Sultaniyazov93Dejan Vidic41Maksim Plotnikov3Patrick Kpozo4Marat Bystrov5Zurab Tevzadze63Ivan Saravanja7CIslambek Kuat11Andrija Filipovic14Ardak Saulet88Gian Martins19Adílio93Elder Santana Conceicao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Miras Rikhard
- 6Yushi Shimamura▼ Rời sân 77'
- 17Samuel Opeh
- 21Arsen Buranchiev C▼ Rời sân 46'
- 25Marko Jevtic⚽ Phản lưới 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 33'
- 27Danila Nechaev
- 35Lucas Ramos
- 66Sagi Malikaydar
- 93Dejan Vidic▼ Rời sân 46'
- 97Jean Morel Poe▼ Rời sân 84'
- 98Zikrillo Sultaniyazov▼ Rời sân 90'
Khách · 442
- 3Patrick Kpozo
- 4Marat Bystrov
- 5Zurab Tevzadze🟨 Thẻ vàng 87'
- 7Islambek Kuat C
- 11Andrija Filipovic
- 14Ardak Saulet🟨 Thẻ vàng 47'
- 19Adílio▼ Rời sân 76'
- 41Maksim Plotnikov
- 63Ivan Saravanja
- 88Gian Martins
- 93Elder Santana Conceicao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
911
Sút cầu môn
48
Tấn công
5770
Tấn công nguy hiểm
4251
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
129
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh Pavlodar (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Irtysh Pavlodar (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Zhenis (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 3 (19%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irtysh Pavlodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Central Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Grozny | HLV | |
| Pavlodar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.73 ↓ | 3.60 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.99 ↑ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.60 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.69 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.95 ↑ | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 1.16 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.75 ↓ | 3.70 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.50 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.49 ↓ | 3.00 ↑ | 2.75 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.69 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.95 ↑ | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.77 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.72 ↓ | 3.45 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.98 | 2.67 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.86 ↑ | 1.78 ↓ | 3.32 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.00 | 2.44 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.89 ↑ | 1.81 ↓ | 3.50 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.75 ↓ | 3.10 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 0.69 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.38 | 2.87 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.69 ↓ | 3.62 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.96 ↑ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.65 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.71 ↓ | 3.20 ↑ | 0.63 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 2.91 | 2.25 | 1.23 | 2.50 | 0.62 | 1.39 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 4.29 ↑ | 1.87 ↓ | 3.33 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.75 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.72 ↓ | 3.60 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.63 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 1.75 ↓ | 3.30 ↑ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Irtysh Pavlodar | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zhenis | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).