Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar vs Kaisar Kyzylorda, 19:00 ngày 28/06/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 28/06/2026
Irtysh Pavlodar
1 Kết thúc HT 1-1 2
Kaisar Kyzylorda
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Irtysh Pavlodar Phút Kaisar Kyzylorda
Jean Morel Poe(Assists:Ruslan Yudenkov) (Kiến tạo: Ruslan Yudenkov) 1 - 0 15'
44' 1 - 1 Nikola Cuckic
HT 1-1
48' Niyaz Idrisov
54' Aliyar Mukhamed
56' Imoh Ezekiel
60' ▲ Nurdaulet Agzambayev ▼ Bakdaulet Konlimkos
Samat Zharynbetov 64'
65' 1 - 2 Stefan Bukorac(Assists:Sagi Sovet) (Kiến tạo: Sagi Sovet)
▲ Lucas Ramos ▼ Murodzhon Khalmatov66'
▲ Timur Mukhametzhanov ▼ Samat Zharynbetov66'
69' ▲ Salamat Zhumabekov ▼ Imoh Ezekiel
▲ Tamerlan Agimanov ▼ Samson Iyede Onomigho74'
▲ Vyacheslav Shvyrev ▼ Sagi Malikaydar74'
82' ▲ Abylaykhan Tolegenov ▼ Ersultan Kaldybekov
▲ Arsen Buranchiev ▼ Yushi Shimamura84'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 12 55
Bại 10 42
Ghi bàn 25 811
Mất bàn 23 129
Điểm 45 814

Chủ = Irtysh Pavlodar · Khách = Kaisar Kyzylorda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Irtysh Pavlodar (25)Hiệp 1 / Cả trậnKaisar Kyzylorda (32)
2 (8%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa5 (16%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (3%)
7 (28%)Hòa/Hòa7 (22%)
6 (24%)Hòa/Bại6 (19%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (16%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Irtysh Pavlodar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1828816231416
Sân nhà8134710616
Sân khách1015491389
6 gần604258--

Kaisar Kyzylorda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20311615222011
Sân nhà111829101112
Sân khách923461298
6 gần623176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Irtysh Pavlodar 4 (20%)Hòa 7 (35%)Kaisar Kyzylorda 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/03/20Kaisar Kyzylorda1-0 (1-0)Irtysh Pavlodar7-4-0.252.25B
KAZ PR19/10/19Irtysh Pavlodar2-1 (1-0)Kaisar Kyzylorda13-4+0.52.25T
KAZ PR31/05/19Kaisar Kyzylorda2-0 (0-0)Irtysh Pavlodar8-3-1.252.5B
KAZ C08/05/19Irtysh Pavlodar1-2 (1-0)Kaisar Kyzylorda2-502.25B
KAZ PR30/03/19Irtysh Pavlodar0-1 (0-0)Kaisar Kyzylorda2-3+0.252B
KAZ PR21/10/18Irtysh Pavlodar0-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda4-5+0.752.25B
KAZ PR23/06/18Irtysh Pavlodar0-1 (0-0)Kaisar Kyzylorda6-6+0.752.25B
KAZ PR14/04/18Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar7-802.25H
KAZ PR20/08/17Irtysh Pavlodar0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-2+0.752.25H
KAZ PR24/06/17Irtysh Pavlodar1-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda10-5+0.752.25T
KAZ C19/04/17Irtysh Pavlodar2-2 (1-0)Kaisar Kyzylorda-+0.752.25H
KAZ PR16/04/17Kaisar Kyzylorda1-1 (0-0)Irtysh Pavlodar3-3--H
KAZ PR24/05/15Irtysh Pavlodar4-2 (3-0)Kaisar Kyzylorda5-2+0.252.25T
KAZ PR15/03/15Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar1-2-0.52.25H
KAZ PR14/06/14Irtysh Pavlodar1-1 (1-1)Kaisar Kyzylorda3-1+0.252.25H
KAZ PR13/04/14Kaisar Kyzylorda4-2 (2-2)Irtysh Pavlodar8-1002B
KAZ C01/05/13Irtysh Pavlodar2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda---T
KAZ PR05/08/12Irtysh Pavlodar1-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda-+1.52.5H
KAZ PR22/04/12Kaisar Kyzylorda2-0 (1-0)Irtysh Pavlodar-+0.752.5B
KAZ PR25/06/11Kaisar Kyzylorda1-0 (1-0)Irtysh Pavlodar-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar

HBHHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR20/06/26Zhenis0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar5-5-0.252.25H
KAZ PR14/06/26FC Astana2-0 (2-0)Irtysh Pavlodar6-4-1.252.75B
KAZ PR27/05/26Irtysh Pavlodar1-1 (0-1)Ulytau Zhezkazgan4-302.25H
KAZ PR22/05/26FK Kaspyi Aktau2-2 (1-0)Irtysh Pavlodar6-11-0.252.5H
KAZ PR16/05/26Irtysh Pavlodar2-2 (1-0)FK Yelimay Semey7-4-0.52.5H
KAZ PR09/05/26Tobol Kostanai1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar7-5-0.752.5B
KAZ PR02/05/26Irtysh Pavlodar0-1 (0-1)FC Kairat Almaty4-2--B
KAZ C29/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (1-1)Kyzylzhar Petropavlovsk4-602.25B
KAZ PR25/04/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar3-4-0.752.75B
KAZ PR18/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-5+0.52.25B
KAZ PR12/04/26Okzhetpes2-1 (0-0)Irtysh Pavlodar5-2-0.252.5B
KAZ C09/04/26SD Family0-3 (0-0)Irtysh Pavlodar---T
KAZ PR04/04/26Irtysh Pavlodar1-0 (1-0)Altay FK2-102.5T
KAZ PR20/03/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-2 (0-0)Irtysh Pavlodar4-4-0.252.25H
KAZ PR16/03/26Irtysh Pavlodar1-1 (1-1)FK Atyrau5-3+0.752.25H
KAZ PR07/03/26Ordabasy2-2 (1-1)Irtysh Pavlodar9-3--H
INT CF25/02/26KDV Tomsk0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar---H
INT CF25/02/26Baltika-BFU Kaliningrad0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar---H
INT CF17/02/26Irtysh Pavlodar0-3 (0-1)FK Chayka Pesch---B
INT CF09/02/26Irtysh Pavlodar1-1 (0-1)FK Leningradets---H

Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda

HTBHTHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2-0.252.25T
KAZ PR28/05/26Kaisar Kyzylorda2-3 (1-1)FK Yelimay Semey7-9-0.52.5B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3-1.52.5H
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5-0.252.25T
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6-0.752.25B
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3-0.752.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25T
KAZ PR25/04/26Okzhetpes1-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda11-1-0.52.25H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6+0.252H
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4-0.252B
KAZ C08/04/26Talas Karatau0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda4-6--T
KAZ PR04/04/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk7-0-0.252.25H
KAZ PR20/03/26Ordabasy2-0 (2-0)Kaisar Kyzylorda2-1-0.752.5B
KAZ PR16/03/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)FC Astana0-7-0.752.5H
KAZ PR08/03/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Zhenis3-5-0.252.25H
INT CF18/02/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-1--B
INT CF05/02/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Alashkert---H

Đội hình

Irtysh PavlodarKaisar Kyzylorda
1Miras Rikhard27Danila Nechaev33Fard Ibrahim56Ruslan Yudenkov8CSamat Zharynbetov12Ramazan Karimov24Murodzhon Khalmatov66Sagi Malikaydar6Yushi Shimamura45Samson Iyede Onomigho97Jean Morel Poe1CNurimzhan Salaydin15Niyaz Idrisov25Stefan Bukorac43Klaidher Macedo6Ersultan Kaldybekov12Sagi Sovet24Nikola Cuckic42Miqueias Cabral Evaristo47Bakdaulet Konlimkos70Imoh Ezekiel96Aliyar Mukhamed

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
79
60
Tấn công nguy hiểm
52
37
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Irtysh Pavlodar (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Irtysh Pavlodar (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Kaisar Kyzylorda (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 3 (20%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
55
1 Bàn
33
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
39
B.thắng H1
82
B.thắng H2
Irtysh PavlodarKaisar Kyzylorda

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
13
T/H
00
T/B
00
H/T
35
H/H
33
H/B
00
B/T
20
B/H
22
B/B
Irtysh PavlodarKaisar Kyzylorda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
13
Thắng 1
1010
Hòa
63
Thua 1
23
Thua 2+
Irtysh PavlodarKaisar Kyzylorda

Thông tin đội bóng

Irtysh Pavlodar Thông tin Kaisar Kyzylorda
1965 Thành lập 1968
Central Stadium Sân nhà Gany Muratbayev Stadium
15000 Sức chứa 7300
Vyacheslav Grozny HLV Viktor Kumykov
Pavlodar Khu vực Kyzylorda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.063.253.100.752.250.89---
Live2.05 ↓3.30 ↑3.100.72 ↓2.250.93 ↑---
WewbetSớm2.193.143.060.802.250.960.890.250.89
Live2.193.15 ↑3.05 ↓0.79 ↓2.250.97 ↑0.890.250.89
18BetSớm2.003.103.100.712.250.810.710.250.81
Live2.003.103.100.712.250.810.710.250.81
1xBetSớm2.213.413.151.142.500.680.620.001.23
Live2.23 ↑3.44 ↑3.08 ↓0.80 ↓2.250.96 ↑0.91 ↑0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Irtysh Pavlodar+1/4Chưa có trận cùng mức
Kaisar Kyzylorda-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).