Kết quả bóng đá trận Irtysh Pavlodar vs FC Astana, 21:00 ngày 19/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 19/07/2026
Irtysh Pavlodar Hoãn --:--:--
FC Astana
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Irtysh Pavlodar · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh Pavlodar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 25 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | 9 | 15 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 13 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | - | - |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 20 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 7 | 28 | 2 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Irtysh Pavlodar 3 (15%)Hòa 5 (25%)FC Astana 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/11/19 | FC Astana | 0-2 (0-1) | Irtysh Pavlodar | -1.75 | 3 | T |
| 15/05/19 | Irtysh Pavlodar | 0-4 (0-1) | FC Astana | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/19 | FC Astana | 0-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -1.75 | 2.75 | T |
| 11/11/18 | FC Astana | 4-0 (1-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/18 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/04/18 | Irtysh Pavlodar | 1-6 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/10/17 | FC Astana | 2-1 (0-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | B |
| 14/05/17 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/17 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FC Astana | 0 | 2.25 | H |
| 06/11/16 | FC Astana | 5-3 (2-2) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/10/16 | Irtysh Pavlodar | 0-0 (0-0) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/09/16 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-2) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/08/16 | FC Astana | 3-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1 | 2.25 | B |
| 19/06/16 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/04/16 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-2) | FC Astana | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/10/15 | FC Astana | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/09/15 | Irtysh Pavlodar | 2-1 (2-0) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/15 | FC Astana | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | -1.5 | 2.75 | H |
| 11/03/15 | Irtysh Pavlodar | 0-3 (0-1) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar
BHBHBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | SD Family | 0-3 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ordabasy | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
| 25/02/26 | KDV Tomsk | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Astana
TTTHBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh Pavlodar (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Irtysh Pavlodar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
FC Astana (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irtysh Pavlodar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1964 |
| Central Stadium | Sân nhà | Astana Arena |
| 15000 | Sức chứa | 12343 |
| Vyacheslav Grozny | HLV | Grigori Babayan |
| Pavlodar | Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.40 ↓ | 1.93 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.32 | 1.93 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.46 ↓ | 3.33 ↑ | 1.96 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.25 | 1.86 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.45 | 3.25 | 1.86 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 3.61 | 1.91 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.66 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.62 ↑ | 1.86 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.70 ↑ | -0.75 | 1.08 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Irtysh Pavlodar | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Astana | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).