Kết quả bóng đá trận Irtysh 1946 Omsk vs Amkar Perm, 18:00 ngày 18/07/2026
Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 18/07/2026
Irtysh 1946 Omsk 0 Kết thúc HT 0-2 3
Amkar Perm
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Irtysh 1946 Omsk | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Emil Gallyamov | |
| Viktor Shelepov | 26' | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Dmitriy Usov | |
| Savchenko T. | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| Prokhor Razdymakha | 72' | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 Dmitriy Usov | |
| 83' | Aleks Matsukatov | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 12 |
Chủ = Irtysh 1946 Omsk · Khách = Amkar Perm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irtysh 1946 Omsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 12 (35%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Irtysh 1946 Omsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 10 | - | - |
Amkar Perm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Irtysh 1946 Omsk 3 (60%)Hòa 0 (0%)Amkar Perm 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/23 | Irtysh 1946 Omsk | 3-2 (1-1) | Amkar Perm | - | - | T |
| 13/04/23 | Amkar Perm | 1-3 (0-1) | Irtysh 1946 Omsk | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/08/22 | Irtysh 1946 Omsk | 1-0 (0-0) | Amkar Perm | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/22 | Amkar Perm | 2-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/07/21 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (0-1) | Amkar Perm | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Irtysh 1946 Omsk
BBHBBHHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Kaluga | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 27/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-2 (0-0) | Mashuk-KMV | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-2 (1-2) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 12/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | B |
| 08/04/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Irtysh 1946 Omsk | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-3 (0-3) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 29/03/26 | Veles | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 15/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 08/03/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 01/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 18/02/26 | PFK Kuban | 2-4 (2-2) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 17/02/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
Thành tích gần đây — Amkar Perm
BHHHTBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Amkar Perm | 2-2 (2-1) | PFK Kuban | - | - | H |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Amkar Perm | 4-2 (3-2) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Amkar Perm | 0-2 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 11/04/26 | PFK Kuban | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 01/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-2 (2-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dynamo Kirov | 1-4 (1-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Dinamo Moscow B | 4-3 (0-1) | Amkar Perm | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 17/02/26 | FK Sochi | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 04/02/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irtysh 1946 Omsk (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Amkar Perm (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irtysh 1946 Omsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993 | |
| Sân nhà | Zvezda Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Vladimir Arays | HLV | |
| Khu vực | Perm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.30 | 1.48 | 0.78 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 18.70 | 5.55 | 1.13 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 18.70 | 5.55 | 1.13 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -2.00 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 7.16 | 3.70 | 1.51 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.14 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.07 ↓ | 0.64 ↑ | -2.25 | 1.09 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.