Kết quả bóng đá trận Irao vs Dinamo Batumi, 22:00 ngày 25/07/2026
Cúp Georgia · 22:00 ngày 25/07/2026
Irao 1 Kết thúc HT 0-2 4
Dinamo Batumi
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Irao | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Paulo Vitor | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Paulo Vitor | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Uerdi Mara | |
| Giorgi Aghdgomelashvili 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| 86' | ⚽ 1 - 4 Dmitri Mandricenco | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 6 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 16 |
Chủ = Irao · Khách = Dinamo Batumi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Irao | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Irao 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo Batumi 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/23 | Irao | 1-4 (1-2) | Dinamo Batumi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Irao
TTBHBHTB
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 11/13 (8 trận) Châu Á: 3/2/3 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Metallurgist II | 2-3 (1-2) | Irao | - | - | T |
| 12/03/26 | Gerda Barney | 0-1 (0-0) | Irao | - | - | T |
| 20/06/25 | Zooveti | 3-0 (1-0) | Irao | - | - | B |
| 21/07/24 | Irao | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
| 24/10/23 | Irao | 1-4 (1-2) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 29/07/23 | Irao | 0-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
| 22/07/23 | Irao | 4-0 (1-0) | Merani Martvili | - | - | T |
| 23/03/21 | Irao | 1-3 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Batumi
BBTBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 15/07/26 | Caykur Rizespor | 3-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 11/07/26 | Amedspor | 0-2 (0-1) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 24/06/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (0-1) | Dinamo Batumi | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Batumi | 3-2 (2-1) | Dila Gori | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Dinamo Batumi | 1-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Spaeri FC | 3-3 (0-2) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Dinamo Batumi | 3-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Tbilisi | 2-2 (1-2) | Dinamo Batumi | -1 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (0-0) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Batumi | 4-1 (3-1) | Spaeri FC | - | - | T |
| 16/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
510
Sút cầu môn
26
Tấn công
103155
Tấn công nguy hiểm
5983
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
610
Việt vị
24
Quả ném biên
1816
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Irao (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Dinamo Batumi (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Batumi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 2 (13%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Irao | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Chele Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Giorgi Chiabrishvili | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 8.50 | 1.12 | 0.81 | 3.75 | 0.91 | 0.93 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.11 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 4.45 | 1.32 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 6.80 | 1.10 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 53.94 ↑ | 10.36 ↑ | 1.01 ↓ | 2.21 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.30 | 4.45 | 1.32 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 18.40 | 6.65 | 1.12 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 6.30 ↓ | 4.67 ↓ | 1.38 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.28 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.75 | 1.14 | 0.70 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.64 |
| Live | 22.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.30 | 4.34 | 1.41 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 20.58 ↑ | 8.23 ↑ | 1.08 ↓ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.41 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.27 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 7.30 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.13 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 7.00 | 1.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.98 ↓ | -1.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.