Kết quả bóng đá trận Ipswich knights SC vs Yeronga Eagles, 12:00 ngày 26/07/2026

Queensland Ngoại hạng 3 · 12:00 ngày 26/07/2026
Ipswich knights SC
Sắp đá --:--:--
Yeronga Eagles
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 00 01
Bại 12 54
Ghi bàn 44 1722
Mất bàn 107 2113
Điểm 63 1516

Chủ = Ipswich knights SC · Khách = Yeronga Eagles

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ipswich knights SC (25)Hiệp 1 / Cả trậnYeronga Eagles (22)
5 (20%)Thắng/Thắng7 (32%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (14%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
10 (40%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Ipswich knights SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2180133253248
Sân nhà105051819156
Sân khách113081434910
6 gần6303615--

Yeronga Eagles

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2012266229383
Sân nhà107033211213
Sân khách105233018173
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ipswich knights SC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Yeronga Eagles 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL302/05/26Yeronga Eagles5-0 (3-0)Ipswich knights SC---B
FQPL302/08/25Yeronga Eagles3-0 (0-0)Ipswich knights SC2-4--B
FQPL311/05/25Ipswich knights SC4-2 (3-1)Yeronga Eagles6-3--T

Thành tích gần đây — Ipswich knights SC

BTTBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL319/07/26Newmarket SFC9-0 (3-0)Ipswich knights SC7-2-24.25B
FQPL312/07/26Ipswich knights SC2-1 (1-0)North Lakes United-04T
FQPL305/07/26Ipswich knights SC2-0 (2-0)Redcliffe PCYC8-2+1.54.25T
FQPL328/06/26North Brisbane2-0 (1-0)Ipswich knights SC1-15--B
FQPL321/06/26Ipswich knights SC0-2 (0-0)AC Carina3-6--B
FQPL313/06/26Springfield United1-2 (1-1)Ipswich knights SC4-5--T
FQPL309/06/26Ipswich knights SC6-4 (5-3)Logan Roos6-3+0.254T
FQPL306/06/26University of Queensland0-5 (0-2)Ipswich knights SC6-0-0.754T
FQPL331/05/26Ipswich knights SC0-1 (0-1)North Pine United4-203.5B
FQPL323/05/26Mount Gravatt Hawks1-0 (1-0)Ipswich knights SC---B
FQPL310/05/26Ipswich knights SC3-2 (1-2)Moggill FC2-10--T
FQPL302/05/26Yeronga Eagles5-0 (3-0)Ipswich knights SC---B
FQPL326/04/26Ipswich knights SC0-2 (0-0)Newmarket SFC--1.754B
FQPL318/04/26North Lakes United6-2 (4-0)Ipswich knights SC3-9-1.53.75B
FQPL311/04/26Redcliffe PCYC3-1 (1-1)Ipswich knights SC---B
AUS CUP31/03/26Ipswich knights SC2-1 (0-0)New Farm---T
FQPL329/03/26Ipswich knights SC1-2 (0-1)North Brisbane12-3+2.253.75B
FQPL321/03/26AC Carina3-1 (0-1)Ipswich knights SC6-5-1.254B
FQPL315/03/26Ipswich knights SC0-3 (0-2)Springfield United-+0.253.75B
FQPL308/03/26Logan Roos3-1 (0-1)Ipswich knights SC3-3--B

Thành tích gần đây — Yeronga Eagles

TBBHTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL318/07/26Yeronga Eagles2-1 (0-1)North Brisbane---T
FQPL310/07/26AC Carina3-1 (2-0)Yeronga Eagles--0.254B
FQPL304/07/26Yeronga Eagles1-3 (0-0)Springfield United---B
FQPL328/06/26Logan Roos1-1 (1-0)Yeronga Eagles0-10--H
FQPL319/06/26Yeronga Eagles3-0 (0-0)University of Queensland7-2+1.54.25T
FQPL313/06/26North Pine United0-3 (0-0)Yeronga Eagles---T
FQPL309/06/26Yeronga Eagles6-0 (4-0)Mount Gravatt Hawks3-7+1.54T
FQPL331/05/26Moggill FC3-1 (3-0)Yeronga Eagles2-6+0.253.75B
FQPL323/05/26Redcliffe PCYC0-3 (0-1)Yeronga Eagles4-11--T
FQPL316/05/26Yeronga Eagles1-2 (0-0)Newmarket SFC4-6--B
FQPL310/05/26North Lakes United1-3 (0-0)Yeronga Eagles3-504T
FQPL302/05/26Yeronga Eagles5-0 (3-0)Ipswich knights SC---T
FQPL326/04/26North Brisbane0-6 (0-3)Yeronga Eagles3-3+1.754.25T
FQPL318/04/26Yeronga Eagles3-2 (1-1)AC Carina9-6--T
FQPL311/04/26Springfield United2-2 (0-0)Yeronga Eagles-+0.253.75H
AUS CUP01/04/26Yeronga Eagles3-4 (1-2)Virginia United7-7--B
FQPL329/03/26Yeronga Eagles8-1 (3-0)Logan Roos6-6-0.254T
FQPL321/03/26University of Queensland6-4 (4-2)Yeronga Eagles4-3+0.254B
FQPL314/03/26Yeronga Eagles2-0 (2-0)North Pine United10-2+0.54T
FQPL307/03/26Mount Gravatt Hawks2-6 (0-2)Yeronga Eagles4-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ipswich knights SC (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Yeronga Eagles (22 trận)
Ghi 2.95 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ipswich knights SC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Yeronga Eagles (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 2 (20%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
32
1 Bàn
32
2 Bàn
02
3 Bàn
34
4+ Bàn
1414
B.thắng H1
1022
B.thắng H2
Ipswich knights SCYeronga Eagles

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
20
T/B
12
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
53
B/B
Ipswich knights SCYeronga Eagles

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
42
Thắng 1
02
Hòa
32
Thua 1
104
Thua 2+
Ipswich knights SCYeronga Eagles

Thông tin đội bóng

Ipswich knights SC Thông tin Yeronga Eagles
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.754.201.330.613.750.73---
Live3.90 ↓4.00 ↓1.44 ↑0.62 ↑3.750.72 ↓---
InterwettenSớm4.804.701.470.603.501.10---
Live4.10 ↓4.60 ↓1.57 ↑0.603.501.10---
10BETSớm4.504.401.410.743.750.87---
Live3.95 ↓4.401.54 ↑0.75 ↑3.750.89 ↑---
CrownSớm3.954.551.550.793.750.910.83-1.000.87
Live3.954.551.550.793.750.910.83-1.000.87
WewbetSớm4.774.511.380.763.750.920.92-1.250.76
Live3.83 ↓4.25 ↓1.51 ↑0.763.750.920.87 ↓-1.000.81 ↑
LadbrokesSớm4.805.001.400.252.502.70---
Live3.90 ↓4.60 ↓1.55 ↑0.22 ↓2.502.70---
18BetSớm5.254.701.370.764.000.760.76-1.250.76
Live4.00 ↓4.701.57 ↑0.88 ↑4.000.77 ↑0.83 ↑-1.000.81 ↑
PinnacleSớm3.195.001.630.773.750.950.75-1.000.93
Live3.51 ↑5.19 ↑1.54 ↓0.94 ↑4.000.78 ↓0.91 ↑-1.000.81 ↓
BwinSớm4.805.001.410.623.501.15---
Live3.90 ↓4.75 ↓1.53 ↑0.61 ↓3.501.15---
1xBetSớm5.525.101.400.643.501.120.76-1.500.95
Live4.74 ↓4.95 ↓1.45 ↑0.62 ↓3.501.14 ↑0.72 ↓-1.250.97 ↑
Bet 365Sớm5.005.001.401.004.000.800.80-1.501.00
Live3.60 ↓4.75 ↓1.60 ↑0.85 ↓3.750.95 ↑0.88 ↑-1.000.93 ↓
William HillSớm4.204.501.500.623.501.15---
Live4.204.501.500.623.501.15---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.