Kết quả bóng đá trận Internacional(W) vs Fluminense RJ (W), 06:00 ngày 25/07/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 06:00 ngày 25/07/2026
Internacional(W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fluminense RJ (W)
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Internacional(W) | Phút | |
| Caty | 34' | |
| 36' | Karina | |
| 38' | Louvain | |
| HT 0-0 | ||
| Valeria Cantuario 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Sorriso | 60' | |
| 76' | Claudinha | |
| Joana Mylena | 85' | |
| Valeria Cantuario | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 5 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Internacional(W) · Khách = Fluminense RJ (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Internacional(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 2 | 4 | 14 | 10 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 10 | 9 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Fluminense RJ (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 15 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Internacional(W) 1 (33%)Hòa 2 (67%)Fluminense RJ (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/25 | Internacional(W) | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 21/03/24 | Internacional(W) | 1-1 (1-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Internacional(W)
THBBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Coritiba PR (W) | 0-1 (0-1) | Internacional(W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Internacional(W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Internacional(W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | Internacional(W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (0-1) | Internacional(W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Internacional(W) | 1-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Internacional(W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Internacional(W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Internacional(W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Internacional(W) | 6-0 (6-0) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Internacional(W) | 2-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | EC Juventude (W) | 2-0 (1-0) | Internacional(W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Internacional(W) | 3-0 (1-0) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Internacional(W) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Internacional(W) | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (W)
TTHBBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (3-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (2-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Flamengo Sao Pedro (W) | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
44
Tấn công
82114
Tấn công nguy hiểm
5078
Sút ngoài cầu môn
710
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
11
Quả ném biên
2139
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional(W) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Fluminense RJ (W) (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Internacional(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.50 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 2.90 | 3.70 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.90 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.05 | 3.95 | 0.82 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 100.00 ↑ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.90 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 2.96 | 3.67 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 175.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.82 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 2.93 | 3.53 | 1.05 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.51 ↑ | 30.11 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.92 | 3.00 | 3.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional(W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fluminense RJ (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).