Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Cruzeiro, 07:30 ngày 23/07/2026

Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 23/07/2026
Internacional RS
1 Kết thúc HT 0-1 2
Cruzeiro
🟨 1 - 6   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Internacional RSCruzeiro
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân phải) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Villagra (chân phải) — chệch khung thành
2'
2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fortes Chaves (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
8'
10'
🚩 Việt vị
11'
BÀN THẮNG - Kaio Jorge Pinto Ramos 0-1, kiến tạo: Fagner Conserva Lemos
11'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Torres Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân trái) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Gerson Santos da Silva
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
17'
18'
🟨 Thẻ vàng - Fagner Conserva Lemos
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
20'
Phạt góc
22'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
26'
🚩 Việt vị
26'
28'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
31'
33'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
🟨 Thẻ vàng - Alexandro Bernabei
35'
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fortes Chaves (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — bị chặn
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Jesus
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Matheus Bahia, ra Luiz Felipe de Morais Francisco
46'
🔁 Thay người: vào Victor Gabriel, ra Gabriel Mercado
46'
50'
🎯 Dứt điểm - Luis Sinisterra (chân phải) — bị cản phá
51'
Phạt góc
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fortes Chaves (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Luis Sinisterra (chân phải) — bị chặn
56'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Villagra (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Victor Gabriel (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🟥 Thẻ đỏ - Victor Gabriel
59'
62'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Gabriel Fortes Chaves
64'
BÀN THẮNG - Matheus Pereira 0-2, kiến tạo: Fagner Conserva Lemos
64'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân phải) — vào lưới
66'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Bruno Henriaque Corsini, ra Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
73'
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Silva, ra Luis Sinisterra
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — chệch khung thành
78'
81'
🚩 Việt vị
81'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Johan Carbonero 1-2, kiến tạo: Matheus Bahia
83'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Matheus Bahia (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Braian Aguirre, ra Bruno Gomes da Silva Clevelario
86'
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Rodrigo Villagra
86'
86'
🔁 Thay người: vào Wanderson Maciel Sousa Campos, ra Gerson Santos da Silva
87'
🔁 Thay người: vào Neiser Villareal, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
87'
🔁 Thay người: vào William de Asevedo Furtado, ra Fagner Conserva Lemos
🚩 Việt vị
88'
89'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Silva
89'
🚩 Việt vị
90+4'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Internacional RS Phút Cruzeiro
6'📺 Gabriel Fortes Chaves(Reason:Reviewed) VAR
11' 0 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Fagner Conserva Lemos) (Kiến tạo: Fagner Conserva Lemos)
16' Gerson Santos da Silva
18' Fagner Conserva Lemos
33' Matheus Pereira
Alexandro Bernabei 35'
45+3' Jonathan Jesus
HT 0-1
▲ Matheus Bahia ▼ Luiz Felipe de Morais Francisco46'
▲ Victor Gabriel ▼ Gabriel Mercado46'
Victor Gabriel 59'
62' ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Gabriel Fortes Chaves
64' 0 - 2 Matheus Pereira(Assists:Fagner Conserva Lemos) (Kiến tạo: Fagner Conserva Lemos)
66' Matheus Henrique
▲ Bruno Henriaque Corsini ▼ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza73'
77' ▲ Lucas Silva ▼ Luis Sinisterra
Johan Carbonero(Assists:Matheus Bahia) (Kiến tạo: Matheus Bahia) 1 - 2 83'
▲ Braian Aguirre ▼ Bruno Gomes da Silva Clevelario86'
▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Rodrigo Villagra86'
86' ▲ Wanderson Maciel Sousa Campos ▼ Gerson Santos da Silva
87' ▲ Neiser Villareal ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos
87' ▲ William de Asevedo Furtado ▼ Fagner Conserva Lemos
89' Lucas Silva
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 00 23
Bại 32 42
Ghi bàn 23 1715
Mất bàn 75 179
Điểm 03 1418

Chủ = Internacional RS · Khách = Cruzeiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Internacional RS (38)Hiệp 1 / Cả trậnCruzeiro (46)
10 (26%)Thắng/Thắng13 (28%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (18%)Hòa/Thắng10 (22%)
3 (8%)Hòa/Hòa6 (13%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
10 (26%)Bại/Bại8 (17%)

Bảng xếp hạng

Internacional RS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6501145151
Sân nhà33008391
Sân khách32016262
6 gần63121211--

Cruzeiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197662629278
Sân nhà1044216121612
Sân khách93241017117
6 gần6321116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Internacional RS 8 (40%)Hòa 7 (35%)Cruzeiro 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/08/25Cruzeiro2-1 (1-1)Internacional RS5-1-0.752.25B
BRA D107/04/25Internacional RS3-0 (2-0)Cruzeiro9-2+0.752.25T
BRA D129/08/24Cruzeiro0-0 (0-0)Internacional RS10-3-0.252H
BRA D126/08/24Internacional RS1-0 (0-0)Cruzeiro12-3+0.252T
BRA D106/11/23Cruzeiro1-2 (0-1)Internacional RS8-1-0.252.25T
BRA D102/07/23Internacional RS0-0 (0-0)Cruzeiro2-4+0.252.25H
BRA D106/10/19Cruzeiro1-1 (0-1)Internacional RS3-3-0.252H
Copa do Brasil05/09/19Internacional RS3-0 (1-0)Cruzeiro7-2+0.52T
Copa do Brasil08/08/19Cruzeiro0-1 (0-0)Internacional RS6-3+0.252T
BRA D113/05/19Internacional RS3-1 (1-1)Cruzeiro4-3+0.52.25T
BRA D103/09/18Cruzeiro0-0 (0-0)Internacional RS8-5-0.252.25H
BRA D130/04/18Internacional RS0-0 (0-0)Cruzeiro18-4+0.52.25H
BRA D128/11/16Internacional RS1-0 (0-0)Cruzeiro4-8+0.752.25T
BRA D105/08/16Cruzeiro4-2 (3-1)Internacional RS6-4-0.252.25B
BRA D107/12/15Internacional RS2-0 (1-0)Cruzeiro9-3+0.752.25T
BRA D117/08/15Cruzeiro0-0 (0-0)Internacional RS5-6-0.752.25H
BRA D105/10/14Cruzeiro2-1 (2-0)Internacional RS1-1-0.52.25B
BRA D126/05/14Internacional RS1-3 (1-1)Cruzeiro5-4+0.252.5B
BRA D130/09/13Internacional RS1-2 (1-1)Cruzeiro-02.25B
BRA D109/06/13Cruzeiro2-2 (1-1)Internacional RS--0.252.5H

Thành tích gần đây — Internacional RS

BBTTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1-0.252.25B
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6+1.52.5T
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
Brazil CUP07/05/26Brasil de Pelotas1-2 (0-0)Internacional RS5-15+0.52.25T
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3+0.252.25T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5-0.252.25H
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4+0.52.25T
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2+0.752.5B
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2+0.52.5H
BRA D106/04/26Corinthians Paulista (SP)0-1 (0-0)Internacional RS6-4-0.252.25T
BRA D102/04/26Internacional RS1-1 (1-0)Sao Paulo2-1102.25H
BRA D123/03/26Internacional RS2-0 (1-0)Chapecoense SC4-4+12.5T
BRA D119/03/26Santos1-2 (0-0)Internacional RS3-8-0.252.5T
BRA D116/03/26Internacional RS0-1 (0-1)Bahia7-1+0.252.5B
BRA D112/03/26Atletico Mineiro1-0 (1-0)Internacional RS2-14-0.52.25B
BRA CGD109/03/26Internacional RS1-1 (0-1)Gremio (RS)13-1+0.52.5H
BRA CGD102/03/26Gremio (RS)3-0 (2-0)Internacional RS4-2-0.252.25B
BRA D126/02/26Remo Belem (PA)1-1 (1-1)Internacional RS7-12+0.252.25H

Thành tích gần đây — Cruzeiro

BTHTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---B
INT CF04/07/26Cruzeiro2-0 (1-0)Defensor Sporting Montevideo6-2+12.75T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4+0.252.25H
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2+1.52.5T
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1-0.52H
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5-0.752.25H
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9+1.252.5T
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8-0.252.5T
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1+0.52.25B
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1+0.252T
BRA D126/04/26Remo Belem (PA)0-1 (0-1)Cruzeiro4-1+0.252.5T
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3+0.252.25H
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1+0.752.5T
CON CLA16/04/26Cruzeiro1-2 (0-1)Univ Catolica4-4+12.5B
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7+0.52.25T
CON CLA08/04/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Cruzeiro5-0+0.252T
BRA D105/04/26Sao Paulo4-1 (2-0)Cruzeiro6-4-0.252.25B
BRA D102/04/26Cruzeiro3-0 (3-0)Vitoria BA5-6+0.752.25T

Đội hình

Internacional RSCruzeiro
12Anthoni Spier Souza3Guillermo Maripan4Felix Eduardo Torres Caicedo25CGabriel Mercado53Luiz Felipe de Morais Francisco5Rodrigo Villagra15Bruno Gomes da Silva Clevelario26Alexandro Bernabei28Vitor Naum7Johan Carbonero9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus7Matheus Henrique8Gerson Santos da Silva10CMatheus Pereira17Luis Sinisterra77Gabriel Fortes Chaves19Kaio Jorge Pinto Ramos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
104
86
Tấn công nguy hiểm
50
47
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
337
401
TL chuyền bóng thành công
78%
80%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
3
5
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
6
13
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
8
6
Chuyền dài
21
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
1.79
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Internacional RS (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Cruzeiro (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
78
1 Bàn
55
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
812
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Internacional RSCruzeiro

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
22
T/H
00
T/B
23
H/T
33
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
64
B/B
Internacional RSCruzeiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
57
Thắng 1
65
Hòa
31
Thua 1
33
Thua 2+
Internacional RSCruzeiro

Internacional RS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Anthoni Spier Souza
Thủ môn
7.40/016/210
7Johan Carbonero
Tiền đạo
714/222/290
15Bruno Gomes da Silva Clevelario
Tiền vệ
6.91/022/264
25Gabriel Mercado
Hậu vệ
6.80/010/122
5Rodrigo Villagra
Tiền vệ
6.82/039/460
3Guillermo Maripan
Trung vệ
6.51/041/471
9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Tiền đạo
6.52/111/160
53Luiz Felipe de Morais Francisco
Hậu vệ
6.40/02/72
28Vitor Naum
Tiền đạo cánh trái
6.31/024/363
26Alexandro Bernabei
Hậu vệ
6.36/020/280🟨
4Felix Eduardo Torres Caicedo
Hậu vệ
61/021/303
6Matheus Bahia (dự bị)
Hậu vệ
6.911/013/153
8Bruno Henriaque Corsini (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/101
35Braian Aguirre (dự bị)
Hậu vệ
6.70/03/41
27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/50
41Victor Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
4.91/09/90🟥

Cruzeiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Fabricio Bruno Soares De Faria
Hậu vệ
7.70/048/523
10Matheus Pereira
Tiền vệ
7.512/143/582🟨
19Kaio Jorge Pinto Ramos
Tiền đạo
7.513/214/190
34Jonathan Jesus
Hậu vệ
7.40/032/366🟨
77Gabriel Fortes Chaves
Tiền đạo cánh phải
7.23/25/61
23Fagner Conserva Lemos
Hậu vệ
7.120/020/272🟨
7Matheus Henrique
Tiền vệ
7.11/042/474🟨
8Gerson Santos da Silva
Tiền vệ
71/042/483🟨
81Otavio Costa
Thủ môn
6.70/019/300
17Luis Sinisterra
Tiền đạo
6.62/114/211
27Gabriel Rojas
Hậu vệ trái
6.40/015/215
22Neiser Villareal (dự bị)
Tiền đạo
6.80/01/10
12William de Asevedo Furtado (dự bị)
Hậu vệ
6.70/04/82
94Wanderson Maciel Sousa Campos (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30
16Lucas Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.50/010/100🟨
9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị)
Tiền đạo
6.31/011/170

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Internacional RS Thông tin Cruzeiro
1909-4-4 Thành lập 1921-1-2
Estadio Beira-Rio Sân nhà Estadio Mineirao
58306 Sức chứa 87796
Paulo Cesar Pezzolano Suarez HLV Artur Jorge
Porto Alegre Khu vực B. Horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.272.880.782.250.940.850.250.93
Live2.28 ↑3.272.63 ↓1.00 ↑2.500.72 ↓1.08 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.113.103.201.042.500.760.900.250.93
Live501.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑3.500.04 ↓1.49 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm2.253.253.100.842.250.970.990.250.84
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.60 ↑3.500.27 ↓1.56 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm2.123.303.300.782.251.060.900.250.96
Live138.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm2.253.203.101.052.500.700.600.001.20
Live50.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓0.65 ↑0.001.10 ↓
10BETSớm2.183.153.000.752.250.86---
Live100.00 ↑18.72 ↑1.01 ↓6.73 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.123.303.300.782.251.060.900.250.96
Live250.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm2.203.403.000.822.251.050.950.250.93
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.133.203.110.812.251.070.930.250.97
Live75.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓5.55 ↑3.500.10 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm2.253.062.850.822.250.980.990.250.83
Live22.00 ↑5.55 ↑1.21 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.09 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.253.203.251.052.500.70---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓1.45 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.253.253.050.812.250.940.930.250.82
Live485.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓14.59 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.303.273.141.022.500.790.980.250.84
Live25.68 ↑6.00 ↑1.18 ↓4.12 ↑3.500.18 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm1.993.103.250.792.250.910.820.250.95
Live2.16 ↑3.102.88 ↓0.97 ↑2.500.74 ↓0.99 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.253.203.301.052.500.68---
Live226.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm2.343.363.160.872.250.971.010.250.84
Live527.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.82 ↑3.500.07 ↓1.60 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm2.253.203.100.852.251.001.000.250.85
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.10 ↑3.500.11 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.253.103.001.002.500.731.250.500.60
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓0.96 ↓0.250.69 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.