Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Cruzeiro, 07:30 ngày 23/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 23/07/2026
Internacional RS 1 Kết thúc HT 0-1 2
Cruzeiro
🟨 1 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Internacional RS
Cruzeiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Villagra (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fortes Chaves (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
11'
⚽ BÀN THẮNG - Kaio Jorge Pinto Ramos 0-1, kiến tạo: Fagner Conserva Lemos
11'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Torres Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân trái) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Gerson Santos da Silva
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
18'
🟨 Thẻ vàng - Fagner Conserva Lemos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
28'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
33'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
🟨 Thẻ vàng - Alexandro Bernabei
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fortes Chaves (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Jesus
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Matheus Bahia, ra Luiz Felipe de Morais Francisco
🔁 Thay người: vào Victor Gabriel, ra Gabriel Mercado
50'
🎯 Dứt điểm - Luis Sinisterra (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Fortes Chaves (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Luis Sinisterra (chân phải) — bị chặn
56'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Villagra (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Gabriel (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Victor Gabriel
62'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Gabriel Fortes Chaves
64'
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Pereira 0-2, kiến tạo: Fagner Conserva Lemos
64'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân phải) — vào lưới
66'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bruno Henriaque Corsini, ra Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Silva, ra Luis Sinisterra
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — chệch khung thành
81'
🚩 Việt vị
81'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Johan Carbonero 1-2, kiến tạo: Matheus Bahia
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Bahia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Braian Aguirre, ra Bruno Gomes da Silva Clevelario
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Rodrigo Villagra
86'
🔁 Thay người: vào Wanderson Maciel Sousa Campos, ra Gerson Santos da Silva
87'
🔁 Thay người: vào Neiser Villareal, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
87'
🔁 Thay người: vào William de Asevedo Furtado, ra Fagner Conserva Lemos
🚩 Việt vị
89'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Silva
89'
🚩 Việt vị
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Internacional RS | Phút | |
| 6' | 📺 Gabriel Fortes Chaves(Reason:Reviewed) VAR | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Fagner Conserva Lemos) (Kiến tạo: Fagner Conserva Lemos) | |
| 16' | Gerson Santos da Silva | |
| 18' | Fagner Conserva Lemos | |
| 33' | Matheus Pereira | |
| Alexandro Bernabei | 35' | |
| 45+3' | Jonathan Jesus | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matheus Bahia ▼ Luiz Felipe de Morais Francisco | 46' ⇄ | |
| ▲ Victor Gabriel ▼ Gabriel Mercado | 46' ⇄ | |
| Victor Gabriel | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Gabriel Fortes Chaves | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Matheus Pereira(Assists:Fagner Conserva Lemos) (Kiến tạo: Fagner Conserva Lemos) | |
| 66' | Matheus Henrique | |
| ▲ Bruno Henriaque Corsini ▼ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Lucas Silva ▼ Luis Sinisterra | |
| Johan Carbonero(Assists:Matheus Bahia) (Kiến tạo: Matheus Bahia) 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| ▲ Braian Aguirre ▼ Bruno Gomes da Silva Clevelario | 86' ⇄ | |
| ▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Rodrigo Villagra | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Wanderson Maciel Sousa Campos ▼ Gerson Santos da Silva | |
| 87' ⇄ | ▲ Neiser Villareal ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos | |
| 87' ⇄ | ▲ William de Asevedo Furtado ▼ Fagner Conserva Lemos | |
| 89' | Lucas Silva | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 9 |
| Điểm | 0 | 3 | 14 | 18 |
Chủ = Internacional RS · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 29 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 16 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 17 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Internacional RS 8 (40%)Hòa 7 (35%)Cruzeiro 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Internacional RS | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/25 | Internacional RS | 3-0 (2-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/08/24 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2 | H |
| 26/08/24 | Internacional RS | 1-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 06/11/23 | Cruzeiro | 1-2 (0-1) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/07/23 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/10/19 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Internacional RS | -0.25 | 2 | H |
| 05/09/19 | Internacional RS | 3-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | T |
| 08/08/19 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2 | T |
| 13/05/19 | Internacional RS | 3-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/09/18 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/18 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/11/16 | Internacional RS | 1-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/16 | Cruzeiro | 4-2 (3-1) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/12/15 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/08/15 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/10/14 | Cruzeiro | 2-1 (2-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/05/14 | Internacional RS | 1-3 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/13 | Internacional RS | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 09/06/13 | Cruzeiro | 2-2 (1-1) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Internacional RS
BBTTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Santos | 1-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Internacional RS | 1-1 (0-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Gremio (RS) | 3-0 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
BTHTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Cruzeiro | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | +1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Sao Paulo | 4-1 (2-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Cruzeiro | 3-0 (3-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Internacional RS
Cruzeiro
12Anthoni Spier Souza3Guillermo Maripan4Felix Eduardo Torres Caicedo25CGabriel Mercado53Luiz Felipe de Morais Francisco5Rodrigo Villagra15Bruno Gomes da Silva Clevelario26Alexandro Bernabei28Vitor Naum7Johan Carbonero9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus7Matheus Henrique8Gerson Santos da Silva10CMatheus Pereira17Luis Sinisterra77Gabriel Fortes Chaves19Kaio Jorge Pinto Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Guillermo Maripan6.5
- 4Felix Eduardo Torres Caicedo6
- 5Rodrigo Villagra▼ Rời sân 86'6.8
- 7Johan Carbonero⚽ Ghi bàn 83'7
- 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza▼ Rời sân 73'6.5
- 12Anthoni Spier Souza7.4
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario▼ Rời sân 86'6.9
- 25Gabriel Mercado C▼ Rời sân 46'6.8
- 26Alexandro Bernabei🟨 Thẻ vàng 35'6.3
- 28Vitor Naum6.3
- 53Luiz Felipe de Morais Francisco▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 4231
- 7Matheus Henrique🟨 Thẻ vàng 66'7.1
- 8Gerson Santos da Silva🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 86'7
- 10Matheus Pereira C⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.5
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria7.7
- 17Luis Sinisterra▼ Rời sân 77'6.6
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 23Fagner Conserva Lemos🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 27Gabriel Rojas6.4
- 34Jonathan Jesus🟨 Thẻ vàng 45+3'7.4
- 77Gabriel Fortes Chaves▼ Rời sân 62'7.2
- 81Otavio Costa6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
16
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
36
Tấn công
10486
Tấn công nguy hiểm
5047
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
337401
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
35
Cứu thua
31
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.741.79
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Internacional RS (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Cruzeiro (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Anthoni Spier Souza Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 7 | 1 | 4/2 | 22/29 | 0 | ||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 22/26 | 4 | |||
| 25Gabriel Mercado Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 5Rodrigo Villagra Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 39/46 | 0 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 41/47 | 1 | |||
| 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 11/16 | 0 | |||
| 53Luiz Felipe de Morais Francisco Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/7 | 2 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 24/36 | 3 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 6.3 | 6/0 | 20/28 | 0 | 🟨 | ||
| 4Felix Eduardo Torres Caicedo Hậu vệ | 6 | 1/0 | 21/30 | 3 | |||
| 6Matheus Bahia (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 13/15 | 3 | ||
| 8Bruno Henriaque Corsini (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 35Braian Aguirre (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 41Victor Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 4.9 | 1/0 | 9/9 | 0 | 🟥 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 48/52 | 3 | |||
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 43/58 | 2 | 🟨 | |
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 14/19 | 0 | ||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 32/36 | 6 | 🟨 | ||
| 77Gabriel Fortes Chaves Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/2 | 5/6 | 1 | |||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 7.1 | 2 | 0/0 | 20/27 | 2 | 🟨 | |
| 7Matheus Henrique Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 42/47 | 4 | 🟨 | ||
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 7 | 1/0 | 42/48 | 3 | 🟨 | ||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 17Luis Sinisterra Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 14/21 | 1 | |||
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 15/21 | 5 | |||
| 22Neiser Villareal (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12William de Asevedo Furtado (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 94Wanderson Maciel Sousa Campos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Lucas Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 11/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Internacional RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-4-4 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Estadio Beira-Rio | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 58306 | Sức chứa | 87796 |
| Paulo Cesar Pezzolano Suarez | HLV | Artur Jorge |
| Porto Alegre | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.27 | 2.88 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.27 | 2.63 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.20 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 1.06 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 138.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.15 | 3.00 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.72 ↑ | 1.01 ↓ | 6.73 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 1.06 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.11 | 0.81 | 2.25 | 1.07 | 0.93 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.06 | 2.85 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.21 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 485.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.27 | 3.14 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 25.68 ↑ | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.10 | 2.88 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.36 | 3.16 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 527.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.25 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.