Kết quả bóng đá trận Internacional de Bogota vs America de Cali, 02:00 ngày 27/07/2026
Categoria Primera A · 02:00 ngày 27/07/2026
Internacional de Bogota 0 Kết thúc HT 0-0 2
America de Cali
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Metropolitano de Techo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Internacional de Bogota
America de Cali
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Jose Melendez Panneflek
4'
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Bone (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — bị cản phá
17'
🔁 Thay người: vào Jhon Palacios, ra John Eduard Murillo Romana
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Josen Escobar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Yulian Gomez
45'
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mateo Rodas, ra Joan Castro
52'
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Palacios 0-1, kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo
52'
🎯 Dứt điểm - Jhon Palacios (đánh đầu) — vào lưới
53'
VAR Decision - Goal awarded - Jhon Palacios
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Bone (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Kevin Catano
62'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Yeison Guzman 0-2
62'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yojan Garces, ra Diego Duarte
🔁 Thay người: vào Miguel Pernía, ra Yulian Gomez
66'
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Agustin Irazoque
🎯 Dứt điểm - Fabricio Sanguinetti (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ruben Manjarres, ra Dannovi Quinonez
🔁 Thay người: vào Ronaldo Julio, ra Cristian Andres Dajome Arboleda
🎯 Dứt điểm - Miguel Pernía (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Pernía (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Larry Vasquez Ortega (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Yojan Garces
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Facundo Bone (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Jorge Daniel Valencia Angulo, ra Tomas Angel Gutierrez
82'
🔁 Thay người: vào Marcos David Mina Lucumi, ra Omar Andres Bertel Vergara
82'
🔁 Thay người: vào Yani Quintero, ra Carlos Luis Quintero Arroyo
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị chặn
84'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Palacios
86'
🔁 Thay người: vào Mateo Castillo, ra Yhorman Hurtado
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabricio Sanguinetti (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yojan Garces (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Julio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Bone (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ruben Manjarres
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Internacional de Bogota | Phút | |
| 17' ⇄ | ▲ Jhon Palacios ▼ John Eduard Murillo Romana | |
| Yulian Gomez | 43' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mateo Rodas ▼ Joan Castro | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Jhon Palacios(Assists:Carlos Luis Quintero Arroyo) (Kiến tạo: Carlos Luis Quintero Arroyo) | |
| 53' | 📺 Jhon Palacios(Reason:Goal awarded) VAR | |
| Kevin Catano | 61' | |
| 62' | ⚽ 0 - 3 Yeison Guzman | |
| ▲ Yojan Garces ▼ Diego Duarte | 63' ⇄ | |
| ▲ Miguel Pernía ▼ Yulian Gomez | 64' ⇄ | |
| Agustin Irazoque | 68' | |
| ▲ Ruben Manjarres ▼ Dannovi Quinonez | 71' ⇄ | |
| ▲ Ronaldo Julio ▼ Cristian Andres Dajome Arboleda | 71' ⇄ | |
| Yojan Garces(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 78' | |
| Facundo Bone ❌ Đá hỏng penalty | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Yani Quintero ▼ Carlos Luis Quintero Arroyo | |
| 82' ⇄ | ▲ Jorge Daniel Valencia Angulo ▼ Tomas Angel Gutierrez | |
| 82' ⇄ | ▲ Marcos David Mina Lucumi ▼ Omar Andres Bertel Vergara | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 | |
| 84' | Jhon Palacios | |
| 86' ⇄ | ▲ Mateo Castillo ▼ Yhorman Hurtado | |
| Ruben Manjarres | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 18 |
Chủ = Internacional de Bogota · Khách = America de Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional de Bogota | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Internacional de Bogota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Internacional de Bogota 6 (30%)Hòa 9 (45%)America de Cali 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | America de Cali | 3-0 (2-0) | Internacional de Bogota | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/10/25 | America de Cali | 3-2 (2-1) | Internacional de Bogota | -1.25 | 2.25 | B |
| 20/04/25 | Internacional de Bogota | 2-0 (1-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 21/10/24 | Internacional de Bogota | 2-2 (0-1) | America de Cali | -0.25 | 2 | H |
| 03/10/24 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | H |
| 26/09/24 | America de Cali | 2-0 (2-0) | Internacional de Bogota | -1 | 2.25 | B |
| 23/02/24 | America de Cali | 0-1 (0-1) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2 | T |
| 07/08/23 | Internacional de Bogota | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/02/23 | America de Cali | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/08/22 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | America de Cali | +0.5 | 2 | H |
| 18/02/22 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Internacional de Bogota | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/11/21 | Internacional de Bogota | 2-1 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/21 | America de Cali | 0-1 (0-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2 | T |
| 16/11/20 | America de Cali | 1-2 (0-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2 | T |
| 30/09/19 | Internacional de Bogota | 3-3 (2-2) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/19 | America de Cali | 1-3 (0-2) | Internacional de Bogota | -0.75 | 2.25 | T |
| 11/11/18 | Internacional de Bogota | 1-2 (0-0) | America de Cali | +0.75 | 2 | B |
| 07/05/18 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/17 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Internacional de Bogota | -1 | 2.25 | H |
| 20/02/17 | Internacional de Bogota | 0-3 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Internacional de Bogota
TBBBTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Internacional de Bogota | 1-0 (0-0) | Inter Palmira | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 7-1 (2-1) | Internacional de Bogota | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Internacional de Bogota | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Internacional de Bogota | 4-0 (3-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Internacional de Bogota | 2-1 (0-1) | Alianza Petrolera | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Internacional de Bogota | 0-1 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (1-0) | Internacional de Bogota | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Internacional de Bogota | 2-2 (0-1) | Deportivo Pereira | +1 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | H |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Internacional de Bogota | 3-2 (0-0) | Millonarios | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Deportivo Pasto | 1-1 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2 | H |
| 12/02/26 | Internacional de Bogota | 3-2 (1-1) | Deportivo Cali | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-2) | Internacional de Bogota | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | -0.25 | 2 | H |
| 30/01/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (0-2) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — America de Cali
TBTTHHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | America de Cali | 2-1 (1-0) | Real Cartagena | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | America de Cali | 3-1 (2-0) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | America de Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (0-1) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | +1 | 2.25 | H |
Đội hình
Internacional de Bogota
America de Cali
33Kevin Catano2Carlos Alberto Vivas Gonzalez16Yulian Gomez20Joan Castro26Agustin Irazoque5CLarry Vasquez Ortega7Fabricio Sanguinetti15Dannovi Quinonez9Diego Duarte10Facundo Bone11Cristian Andres Dajome Arboleda1Jean Paulo Fernandes Filho23Carlos Sierra3Daniel Rosero Valencia24Cristian Tovar26Yhorman Hurtado30Omar Andres Bertel Vergara5Josen Escobar7John Eduard Murillo Romana15CRafael Andres Carrascal Avilez23Carlos Luis Quintero Arroyo10Yeison Guzman21Tomas Angel Gutierrez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Carlos Alberto Vivas Gonzalez6.3
- 5Larry Vasquez Ortega C7.1
- 7Fabricio Sanguinetti6
- 9Diego Duarte▼ Rời sân 63'6.5
- 10Facundo Bone❌ Hỏng pen 80'5.4
- 11Cristian Andres Dajome Arboleda▼ Rời sân 71'6.6
- 15Dannovi Quinonez▼ Rời sân 71'6.9
- 16Yulian Gomez🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 20Joan Castro▼ Rời sân 46'6.9
- 26Agustin Irazoque🟨 Thẻ vàng 68'6.3
- 33Kevin Catano🟨 Thẻ vàng 61'6.5
Khách · 442
- 1Jean Paulo Fernandes Filho8.6
- 3Daniel Rosero Valencia7.8
- 5Josen Escobar7
- 7John Eduard Murillo Romana▼ Rời sân 17'6.4
- 10Yeison Guzman⚽ Ghi bàn 62'7.5
- 15Rafael Andres Carrascal Avilez C7.2
- 21Tomas Angel Gutierrez▼ Rời sân 82'6.2
- 23Carlos Luis Quintero Arroyo🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 23Carlos Sierra
- 24Cristian Tovar6.9
- 26Yhorman Hurtado▼ Rời sân 86'7.6
- 30Omar Andres Bertel Vergara▼ Rời sân 82'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
41
Sút bóng
137
Sút cầu môn
64
Tấn công
9680
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
366473
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
Cứu thua
26
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
4240
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.281.33
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional de Bogota (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Internacional de Bogota (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (67%)Hòa 2 (10%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
America de Cali (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Internacional de Bogota
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Larry Vasquez Ortega Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 46/53 | 2 | |||
| 20Joan Castro Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 15Dannovi Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 11Cristian Andres Dajome Arboleda Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/15 | 3 | |||
| 9Diego Duarte Trung phong | 6.5 | 2/1 | 7/10 | 0 | |||
| 33Kevin Catano Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/31 | 0 | 🟨 | ||
| 2Carlos Alberto Vivas Gonzalez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 26Agustin Irazoque Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 43/44 | 2 | 🟨 | ||
| 16Yulian Gomez Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 3 | 🟨 | ||
| 7Fabricio Sanguinetti Trung phong | 6 | 2/2 | 19/26 | 2 | |||
| 10Facundo Bone Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 4/2 | 21/33 | 1 | |||
| 13Miguel Pernía (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 12/13 | 0 | |||
| 21Yojan Garces (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 25Ronaldo Julio (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 24Ruben Manjarres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 4Mateo Rodas (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 21/25 | 0 |
America de Cali
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jean Paulo Fernandes Filho Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 3Daniel Rosero Valencia Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 49/52 | 4 | |||
| 26Yhorman Hurtado Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 55/59 | 4 | |||
| 10Yeison Guzman Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 40/45 | 2 | ||
| 23Carlos Luis Quintero Arroyo Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 34/54 | 3 | ||
| 15Rafael Andres Carrascal Avilez Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 30Omar Andres Bertel Vergara Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 31/37 | 4 | |||
| 5Josen Escobar Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 34/42 | 2 | |||
| 24Cristian Tovar Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 46/48 | 1 | |||
| 7John Eduard Murillo Romana Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 21Tomas Angel Gutierrez Trung phong | 6.2 | 2/2 | 16/20 | 0 | |||
| 88Jhon Palacios (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 24/26 | 5 | 🟨 | |
| 14Marcos David Mina Lucumi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 18Yani Quintero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Mateo Castillo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Jorge Daniel Valencia Angulo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Internacional de Bogota | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-2-13 | |
| Metropolitano de Techo Stadium | Sân nhà | Olimpico Pascual Guerrero |
| 5000 | Sức chứa | 45000 |
| Ricardo Valino | HLV | David Gonzales Giraldo |
| Bogota | Khu vực | Cali |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 84.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.51 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.07 | 2.39 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.87 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.51 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.30 | 2.58 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.93 | 2.52 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 2.97 | 2.19 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 52.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.95 | 1.95 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.03 | 3.05 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 14.07 ↑ | 4.05 ↑ | 1.33 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.00 | 2.07 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.35 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 475.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.88 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.63 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional de Bogota | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| America de Cali | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).