Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Vaduz, 22:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 22:00 ngày 06/08/2026
Inter Turku
Sắp đá --:--:--
Vaduz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 57
Hòa 00 40
Bại 12 13
Ghi bàn 45 1423
Mất bàn 25 813
Điểm 63 1921

Chủ = Inter Turku · Khách = Vaduz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku (37)Hiệp 1 / Cả trậnVaduz (11)
11 (30%)Thắng/Thắng4 (36%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (22%)Hòa/Thắng2 (18%)
5 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
4 (11%)Bại/Thắng2 (18%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (14%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích gần đây — Inter Turku

TTBHHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D102/08/26Vaasa VPS0-1 (0-1)Inter Turku4-302.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8-0.752.5T
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0+4.255T
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2+1.253T

Thành tích gần đây — Vaduz

BTBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903B
UEFA ECL30/07/26Atletic Club D Escaldes0-2 (0-1)Vaduz6-4+13T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3-1.253B
UEFA ECL24/07/26Vaduz4-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes6-1+1.53T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3+0.52.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Vaduz (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Vaduz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Inter TurkuVaduz

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Inter TurkuVaduz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
68
Thắng 1
71
Hòa
15
Thua 1
00
Thua 2+
Inter TurkuVaduz

Thông tin đội bóng

Inter Turku Thông tin Vaduz
1990 Thành lập 1931/12/31
Veritas Stadion Sân nhà Rheinpark Stadion
9000 Sức chứa 4548
Vesa Vasara HLV Marc Schneider
Turku Khu vực Vaduz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.322.750.742.750.880.760.250.94
Live1.87 ↓3.322.95 ↑0.742.750.880.87 ↑0.500.83 ↓
EasybetsSớm2.073.503.000.842.750.910.800.250.94
Live1.88 ↓3.40 ↓3.40 ↑0.86 ↑2.750.910.88 ↑0.500.88 ↓
VcbetSớm1.953.603.300.812.750.930.960.500.79
Live1.90 ↓3.70 ↑3.60 ↑0.90 ↑2.750.95 ↑0.85 ↓0.500.89 ↑
Mansion88Sớm1.963.453.100.792.750.970.840.500.92
Live1.74 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.85 ↑2.750.91 ↓0.57 ↓0.251.23 ↑
InterwettenSớm2.203.502.950.652.501.101.050.500.70
Live1.90 ↓3.75 ↑3.80 ↑0.652.501.20 ↑0.90 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.183.452.950.762.750.91---
Live1.89 ↓3.70 ↑3.75 ↑0.81 ↑2.750.90 ↓---
12betSớm1.963.453.100.792.750.970.840.500.92
Live1.74 ↓3.60 ↑3.80 ↑0.85 ↑2.750.91 ↓0.57 ↓0.251.23 ↑
CrownSớm1.983.602.960.782.750.920.760.250.94
Live1.87 ↓3.603.25 ↑0.86 ↑2.750.84 ↓0.87 ↑0.500.83 ↓
SbobetSớm2.003.272.970.862.750.940.840.250.98
Live1.92 ↓3.22 ↓3.23 ↑0.89 ↑2.750.91 ↓0.92 ↑0.500.90 ↓
WewbetSớm2.013.553.150.822.750.981.010.500.81
Live1.86 ↓3.56 ↑3.57 ↑0.89 ↑2.750.91 ↓0.86 ↓0.500.96 ↑
LadbrokesSớm2.053.703.250.652.501.15---
Live1.91 ↓3.703.70 ↑0.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm2.153.502.950.802.750.930.880.250.84
Live1.95 ↓3.60 ↑3.50 ↑0.84 ↑2.750.89 ↓0.86 ↓0.500.87 ↑
PinnacleSớm1.803.543.640.802.750.950.810.500.93
Live1.87 ↑3.64 ↑3.640.85 ↑2.750.96 ↑0.88 ↑0.500.93
HK Jockey ClubSớm1.953.303.150.762.500.940.790.250.98
Live1.88 ↓3.35 ↑3.30 ↑0.762.500.940.74 ↓0.251.05 ↑
BwinSớm2.003.603.200.632.501.10---
Live1.85 ↓3.603.60 ↑0.65 ↑2.501.10---
1xBetSớm2.273.633.080.682.501.240.920.250.92
Live1.93 ↓3.75 ↑3.90 ↑0.88 ↑2.750.96 ↓0.67 ↓0.251.25 ↑
SNAISớm1.903.603.25------
Live1.80 ↓3.603.75 ↑------
Bet 365Sớm2.153.602.880.832.750.980.900.250.90
Live1.83 ↓3.70 ↑3.60 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.913.503.600.652.501.150.850.500.85
Live1.913.503.600.67 ↑2.501.10 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.