Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Gnistan Helsinki, 19:00 ngày 26/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 26/07/2026
Inter Turku 1 Kết thúc HT 0-2 2
Gnistan Helsinki
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Adeleke Akinola Akinyemi | |
| Ilari Kangasniemi | 45' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Joakim Latonen | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Alie Conteh ▼ Janne Pekka Laine | 46' ⇄ | |
| Alie Conteh 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| 57' ⇄ | ▲ Roman Eremenko ▼ Joakim Latonen | |
| 57' ⇄ | ▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Adeleke Akinola Akinyemi | |
| ▲ Jussi Niska ▼ Seth Saarinen | 60' ⇄ | |
| 66' | Saku Ylatupa | |
| ▲ Luka Kuittinen ▼ Loic Essomba | 73' ⇄ | |
| ▲ Jasse Tuominen ▼ Jean Botue | 73' ⇄ | |
| ▲ Vincent Ulundu ▼ Clinton Jephta | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Benjamin Dahlstrom ▼ Edmund Arko Mensah | |
| 89' ⇄ | ▲ Sergei Eremenko ▼ Saku Ylatupa | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 2 | 9 | 15 | 20 |
Chủ = Inter Turku · Khách = Gnistan Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 6 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 21 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Inter Turku 7 (54%)Hòa 3 (23%)Gnistan Helsinki 3 (23%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-3) | Inter Turku | +0.75 | 3 | T |
| 22/10/25 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | Gnistan Helsinki | 0-2 (0-0) | Inter Turku | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/25 | Gnistan Helsinki | 2-2 (2-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/25 | Inter Turku | 3-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/25 | Inter Turku | 2-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/10/24 | Inter Turku | 3-2 (2-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/24 | Inter Turku | 2-2 (1-1) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/24 | Gnistan Helsinki | 2-1 (2-1) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/24 | Inter Turku | 1-2 (1-1) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/03/23 | Inter Turku | 4-0 (3-0) | Gnistan Helsinki | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/03/22 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Inter Turku
HHTHTTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | +4.25 | 5 | T |
| 09/05/26 | Inter Turku | 2-0 (2-0) | Jaro | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki
TTBHHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Jaro | 1-1 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Gnistan Helsinki | 5-0 (1-0) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (1-0) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | FC POHU | 0-2 (0-0) | Gnistan Helsinki | - | - | T |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka | 1-1 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Gnistan Helsinki | 2-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gnistan Helsinki | 1-3 (1-2) | SJK Seinajoen | -0.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Inter Turku
Gnistan Helsinki
1Eetu Huuhtanen18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi24Julius Tauriainen30Yeboah Amankwah4Prosper Ahiabu14Janne Pekka Laine35Eeli Kiiskila11Jean Botue16Clinton Jephta23Loic Essomba32Matej Juricka4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus27Otto Hannula31Adam Jouhi10Joakim Latonen23Saku Ylatupa17Adeleke Akinola Akinyemi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Eetu Huuhtanen
- 4Prosper Ahiabu
- 11Jean Botue▼ Rời sân 73'
- 14Janne Pekka Laine▼ Rời sân 46'
- 16Clinton Jephta▼ Rời sân 85'
- 18Seth Saarinen▼ Rời sân 60'
- 21Ilari Kangasniemi🟥 Thẻ đỏ 45'
- 23Loic Essomba▼ Rời sân 73'
- 24Julius Tauriainen
- 30Yeboah Amankwah
- 35Eeli Kiiskila
Khách · 3421
- 4Marcelo Costa
- 10Joakim Latonen⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 57'
- 12Edmund Arko Mensah▼ Rời sân 85'
- 15Gabriel Europaeus
- 17Adeleke Akinola Akinyemi⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 57'
- 23Saku Ylatupa🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 89'
- 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- 27Otto Hannula
- 31Adam Jouhi
- 32Matej Juricka
- 67Stephen Ayo Obileye C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
259
Sút cầu môn
72
Tấn công
14648
Tấn công nguy hiểm
9430
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
605256
TL chuyền bóng thành công
91%71%
Phạm lỗi
108
Việt vị
10
Cứu thua
15
Tắc bóng
415
Quả ném biên
2312
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.131.47
Cơ hội rõ rệt
93
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B3T3 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Gnistan Helsinki (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Gnistan Helsinki (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Veritas Stadion | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Vesa Vasara | HLV | Jussi Leppalahti |
| Turku | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.83 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 | 3.65 | 3.80 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.30 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.65 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 229.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.59 ↑ | 1.03 ↓ | 4.53 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.65 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.50 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.64 | 4.34 | 1.01 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.92 | 4.77 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 82.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.12 | 4.79 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 30.80 ↑ | 6.27 ↑ | 1.16 ↓ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.51 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.