Kết quả bóng đá trận Inter Turku II vs RoPS Rovaniemi, 21:30 ngày 10/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:30 ngày 10/07/2026
Inter Turku II
0 Kết thúc HT 0-1 2
RoPS Rovaniemi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Inter Turku II Phút RoPS Rovaniemi
44' 0 - 1 Rodane Cato
HT 0-1
Nestori Meltoranta 68'
75' 0 - 2 Jonne Koistinen
84' Katermaa Veeti
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 33
Bại 20 42
Ghi bàn 37 1718
Mất bàn 61 2710
Điểm 17 1218

Chủ = Inter Turku II · Khách = RoPS Rovaniemi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku II (19)Hiệp 1 / Cả trậnRoPS Rovaniemi (21)
4 (21%)Thắng/Thắng9 (43%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (21%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (14%)
6 (32%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Inter Turku II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1644828431610
Sân nhà8224121689
Sân khách8224162789
6 gần62221019--

RoPS Rovaniemi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169523516322
Sân nhà8521229171
Sân khách8431137153
6 gần6321107--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Inter Turku II 1 (25%)Hòa 0 (0%)RoPS Rovaniemi 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6-1.254B
FIN D3 A19/10/25Inter Turku II1-6 (0-4)RoPS Rovaniemi2-7+1.254.25B
FIN D3 A19/07/25RoPS Rovaniemi3-1 (2-1)Inter Turku II7-6+0.53.25B
FIN D3 A03/05/25Inter Turku II2-0 (0-0)RoPS Rovaniemi13-5+0.53.5T

Thành tích gần đây — Inter Turku II

TBHHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4-2.254.25T
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0-13.75B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4+0.253.5H
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2+1.754B
FIN D3 A24/05/26Inter Turku II2-1 (1-0)PK Keski Uusimaa5-603.75T
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14+14T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5-13.75B
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5B
FIN D3 A24/04/26SalPa2-3 (0-1)Inter Turku II9-2-1.54T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7-0.253.75H
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6-1.254B
FIN D3 A05/04/26Inter Turku II3-5 (1-1)Jyvaskyla JK4-703.25B
INT CF07/03/26Ekenas IF Fotboll4-2 (3-2)Inter Turku II---B
INT CF31/01/26Ilves Tampere II3-2 (1-1)Inter Turku II6-7--B
INT CF18/01/26Tampere United0-0 (0-0)Inter Turku II2-4--H
INT CF29/11/25Inter Turku II4-3 (2-0)Ilves Tampere II11-3--T
FIN D3 A19/10/25Inter Turku II1-6 (0-4)RoPS Rovaniemi2-7+1.254.25B
FIN D3 A04/10/25Atlantis1-5 (1-3)Inter Turku II0-4+0.753.75T
FIN D3 A26/09/25PK Keski Uusimaa2-1 (1-1)Inter Turku II5-6+0.253.75B

Thành tích gần đây — RoPS Rovaniemi

THTBHTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/07/26RoPS Rovaniemi4-3 (2-1)PK Keski Uusimaa4-6+13.25T
FIN D3 A28/06/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-1)SalPa12-0+0.53.25H
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3-0.253.25T
FIN D3 A06/06/26RoPS Rovaniemi0-1 (0-0)Tampere United-+0.253.25B
FIN D3 A02/06/26RoPS Rovaniemi1-1 (0-1)OLS Oulu-+0.253H
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8+13.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7+13.5B
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8-34.25B
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10+1.753.75T
FIN D3 A02/05/26Jyvaskyla JK3-3 (1-0)RoPS Rovaniemi5-703.25H
FIN CUP29/04/26Ylivieska0-1 (0-1)RoPS Rovaniemi1-6--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4+1.253.25T
FIN D3 A18/04/26PK Keski Uusimaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi4-603.5T
FIN CUP14/04/26Kiisto Vaasa1-2 (1-0)RoPS Rovaniemi---T
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6+1.254T
FIN D3 A04/04/26SalPa1-1 (1-1)RoPS Rovaniemi3-7-13.25H
INT CF04/03/26JS Hercules0-3 (0-3)RoPS Rovaniemi1-6--T
INT CF08/02/26Pitea IF1-1 (0-1)RoPS Rovaniemi---H
FIN D3 A19/10/25Inter Turku II1-6 (0-4)RoPS Rovaniemi2-7-1.254.25T
FIN D3 A04/10/25RoPS Rovaniemi2-1 (0-1)Jazz Pori7-3+0.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
11
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
85
75
Tấn công nguy hiểm
27
34
Sút ngoài cầu môn
3
7
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
1
3
Quả ném biên
15
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku II (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
RoPS Rovaniemi (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku II (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

RoPS Rovaniemi (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 3 (23%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
45
1 Bàn
43
2 Bàn
32
3 Bàn
12
4+ Bàn
911
B.thắng H1
1617
B.thắng H2
Inter Turku IIRoPS Rovaniemi

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
20
T/H
01
T/B
02
H/T
12
H/H
21
H/B
00
B/T
02
B/H
40
B/B
Inter Turku IIRoPS Rovaniemi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
37
Thắng 1
45
Hòa
42
Thua 1
61
Thua 2+
Inter Turku IIRoPS Rovaniemi

Thông tin đội bóng

Inter Turku II Thông tin RoPS Rovaniemi
Thành lập 1950
Sân nhà Rovaniemen Keskuskentta
0 Sức chứa 5000
HLV
Khu vực Rovaniemi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.504.101.720.963.750.810.84-0.750.94
Live401.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑2.500.03 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm3.704.201.730.953.750.830.81-0.750.91
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.30 ↓1.27 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm3.453.851.750.753.500.990.86-0.750.88
Live214.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.15 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.954.001.950.653.501.050.75-0.500.90
Live27.00 ↑4.90 ↑1.20 ↓2.20 ↑2.500.25 ↓0.60 ↓-1.501.10 ↑
10BETSớm2.954.001.920.783.750.86---
Live87.23 ↑10.67 ↑1.01 ↓2.27 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm3.553.851.730.753.500.990.86-0.750.88
Live214.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.15 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm3.254.051.770.993.750.810.86-0.750.96
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓2.43 ↑2.500.23 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm3.373.891.700.973.750.830.85-0.750.97
Live17.00 ↑4.75 ↑1.17 ↓3.44 ↑2.500.15 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm3.084.141.880.913.750.850.90-0.500.88
Live23.00 ↑5.55 ↑1.18 ↓2.63 ↑2.500.28 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.903.901.910.252.502.50---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm3.004.001.810.713.750.810.76-0.500.76
Live451.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.433.991.790.973.750.790.98-0.500.80
Live26.18 ↑5.78 ↑1.18 ↓3.08 ↑2.500.23 ↓1.26 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm2.903.901.900.663.501.05---
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm3.024.101.960.683.501.101.340.000.53
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.36 ↑2.500.16 ↓1.32 ↓0.000.61 ↑
Bet 365Sớm2.904.001.910.883.750.930.85-0.500.95
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.003.801.950.673.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.