Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Chicago Fire, 06:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
Inter Miami CF 3 Kết thúc HT 1-1 2
Chicago Fire
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Chase Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
4'
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — bị chặn
13'
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Rocco Rios Novo 0-1
18'
🎯 Dứt điểm - Rocco Rios Novo (chân trái) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Reguilón (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Luis Suarez 1-1
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Berterame (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Reguilón (chân trái) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (đánh đầu) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Facundo Mura (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luis Suarez 2-1, kiến tạo: German Berterame
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Reguilón (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Robin Lod, ra Robert Lewandowski
63'
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Philip Zinckernagel
63'
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Dje D'Avilla
64'
🟨 Thẻ vàng - Jack Elliott
67'
⚽ BÀN THẮNG - Puso Dithejane 2-2, kiến tạo: Maren Haile-Selassie
67'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Preston Plambeck, ra David Ruiz
70'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Pineda (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Pinter, ra Mateo Silvetti
79'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Reguilón (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Noah Allen, ra Ian Fray
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Preston Plambeck 3-2
🎯 Dứt điểm - Preston Plambeck (chân phải) — vào lưới
88'
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Jason Shokalook, ra Maren Haile-Selassie
88'
🔁 Thay người: vào Viktor Radojevic, ra Andrew Gutman
90+1'
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jason Shokalook (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sergio Reguilón
90+8'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| 18' | ⚽ 1 - 0 Rocco Rios Novo (phản lưới) | |
| Luis Suarez 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| Luis Suarez(Assists:German Berterame) (Kiến tạo: German Berterame) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 62' ⇄ | ▲ Robin Lod ▼ Robert Lewandowski | |
| 63' ⇄ | ▲ Puso Dithejane ▼ Philip Zinckernagel | |
| 63' ⇄ | ▲ Mauricio Pineda ▼ Dje D'Avilla | |
| 64' | Jack Elliott | |
| 67' | ⚽ 3 - 1 Puso Dithejane(Assists:Maren Haile-Selassie) (Kiến tạo: Maren Haile-Selassie) | |
| ▲ Preston Plambeck ▼ David Ruiz | 69' ⇄ | |
| ▲ Daniel Pinter ▼ Mateo Silvetti | 74' ⇄ | |
| ▲ Noah Allen ▼ Ian Fray | 85' ⇄ | |
| Preston Plambeck 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Jason Shokalook ▼ Maren Haile-Selassie | |
| 88' ⇄ | ▲ Viktor Radojevic ▼ Andrew Gutman | |
| Sergio Reguilón | 90+7' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 31 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 16 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 30 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 19 | 15 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 15 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | - | - |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 29 | 19 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Inter Miami CF 3 (30%)Hòa 2 (20%)Chicago Fire 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | Inter Miami CF | 3-5 (1-3) | Chicago Fire | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/04/25 | Chicago Fire | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3 | H |
| 01/09/24 | Chicago Fire | 1-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/24 | Inter Miami CF | 2-1 (1-0) | Chicago Fire | +1 | 3.25 | T |
| 05/10/23 | Chicago Fire | 4-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | B |
| 26/03/23 | Inter Miami CF | 2-3 (1-2) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/09/22 | Chicago Fire | 3-1 (1-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/22 | Inter Miami CF | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/08/21 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/21 | Chicago Fire | 1-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
TTTTBHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Independiente del Valle | 1-2 (1-1) | Inter Miami CF | - | - | T |
| 22/02/26 | Los Angeles FC | 3-0 (1-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-2 (1-2) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | H |
| 01/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-2 (1-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TTTBBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | B |
| 12/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Chicago Fire | - | - | H |
| 09/02/26 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (0-2) | Chicago Fire | - | - | T |
| 24/01/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | Chicago Fire | - | - | T |
Đội hình
Inter Miami CF
Chicago Fire
34Rocco Rios Novo3Sergio Reguilón4Facundo Mura16Micael dos Santos Silva17Ian Fray8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright24Mateo Silvetti41David Ruiz9Luis Suarez19German Berterame1Chris Brady3CJack Elliott15Andrew Gutman16Joel Waterman24Jonathan Dean6Anton Saletros11Philip Zinckernagel19Jonathan Bamba42Dje D'Avilla7Maren Haile-Selassie9Robert Lewandowski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 3Sergio Reguilón🟨 Thẻ vàng 90+7'6.27
- 4Facundo Mura6.2
- 8Telasco Jose Segovia Perez6.93
- 9Luis Suarez⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 51'7.87
- 16Micael dos Santos Silva6.93
- 17Ian Fray▼ Rời sân 85'6.81
- 19German Berterame🎯 Kiến tạo 51'7.95
- 24Mateo Silvetti▼ Rời sân 74'6.52
- 34Rocco Rios Novo⚽ Phản lưới 18'6.05
- 41David Ruiz▼ Rời sân 69'6.78
- 42Yannick Bright7.16
Khách · 442
- 1Chris Brady6.6
- 3Jack Elliott C🟨 Thẻ vàng 64'5.79
- 6Anton Saletros6.31
- 7Maren Haile-Selassie🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 88'6.62
- 9Robert Lewandowski▼ Rời sân 62'6.5
- 11Philip Zinckernagel▼ Rời sân 63'7
- 15Andrew Gutman▼ Rời sân 88'6.88
- 16Joel Waterman6.31
- 19Jonathan Bamba6.77
- 24Jonathan Dean6.43
- 42Dje D'Avilla▼ Rời sân 63'6.69
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
74
Tấn công
11289
Tấn công nguy hiểm
6359
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
508455
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
816
Việt vị
13
Cứu thua
34
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
3312
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.321.85
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
46 54
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Chicago Fire (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Chicago Fire (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19German Berterame Trung phong | 7.95 | 1 | 1/1 | 14/17 | 0 | ||
| 9Luis Suarez Trung phong | 7.87 | 2 | 5/3 | 31/40 | 0 | ||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 7.16 | 0/0 | 48/54 | 4 | |||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 6.93 | 1/0 | 62/66 | 4 | |||
| 16Micael dos Santos Silva Trung vệ | 6.93 | 0/0 | 67/71 | 4 | |||
| 17Ian Fray Trung vệ | 6.81 | 0/0 | 47/49 | 4 | |||
| 41David Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.78 | 0/0 | 20/23 | 3 | |||
| 24Mateo Silvetti Tiền đạo cánh trái | 6.52 | 1/1 | 20/32 | 1 | |||
| 3Sergio Reguilón Hậu vệ trái | 6.27 | 4/1 | 50/57 | 3 | 🟨 | ||
| 4Facundo Mura Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 40/46 | 2 | |||
| 34Rocco Rios Novo Thủ môn | 6.05 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 59Preston Plambeck (dự bị) Tiền vệ | 6.88 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 56Daniel Pinter (dự bị) Tiền đạo | 6.14 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 32Noah Allen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.11 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 14/19 | 4 | |||
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 6.88 | 1/0 | 21/28 | 3 | |||
| 19Jonathan Bamba Tiền đạo cánh trái | 6.77 | 1/0 | 25/29 | 4 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 6.69 | 1/1 | 49/58 | 2 | |||
| 7Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải | 6.62 | 1 | 1/0 | 23/28 | 1 | ||
| 1Chris Brady Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 6.5 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 24Jonathan Dean Hậu vệ phải | 6.43 | 0/0 | 34/36 | 3 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 6.31 | 2/1 | 50/65 | 3 | |||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 6.31 | 0/0 | 46/55 | 3 | |||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 5.79 | 1/0 | 54/62 | 1 | 🟨 | ||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.44 | 1 | 2/1 | 6/8 | 2 | ||
| 17Robin Lod (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.21 | 2/1 | 5/8 | 1 | |||
| 20Jason Shokalook (dự bị) Trung phong | 6.12 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6.03 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 14Viktor Radojevic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.02 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | 1997 |
| Nu Stadium | Sân nhà | Soldier Field |
| 0 | Sức chứa | 24955 |
| Angel Guillermo Hoyos | HLV | Gregg Berhalter |
| Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.65 | 2.83 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.80 ↑ | 2.34 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 271.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.75 | 0.86 | 3.75 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.95 | 3.00 | 0.88 | 3.50 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.25 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.78 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.77 ↑ | 100.00 ↑ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.95 | 3.00 | 0.88 | 3.50 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 4.15 | 2.90 | 0.89 | 3.50 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.72 | 2.90 | 0.88 | 3.50 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 220.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 5.00 | 4.86 | 0.89 | 3.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.20 ↑ | 106.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.60 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.70 | 4.50 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 287.00 ↑ | 11.72 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 4.20 | 3.49 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 4.51 ↑ | 1.45 ↓ | 6.37 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.70 | 2.78 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 3.10 ↑ | 1.25 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.75 | 4.80 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.78 | 5.40 | 0.73 | 3.50 | 1.21 | 1.23 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.42 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.82 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.