Kết quả bóng đá trận Inter Lions vs Hills Brumbies, 14:00 ngày 11/07/2026
New South Wales Super League (Úc) · 14:00 ngày 11/07/2026
Inter Lions 2 Kết thúc HT 2-0 2
Hills Brumbies
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Inter Lions | Phút | |
| James Khoury 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| James Khoury 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Max Hately | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 Mallia B. | |
| Mitchell Smith | 69' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Inter Lions · Khách = Hills Brumbies
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Inter Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 5 | 13 | 30 | 47 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 21 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Hills Brumbies
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 6 | 9 | 43 | 41 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 14 | 16 | 10 |
| Sân khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 27 | 20 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Inter Lions 1 (20%)Hòa 1 (20%)Hills Brumbies 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Hills Brumbies | 0-0 (0-0) | Inter Lions | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/06/25 | Inter Lions | 0-1 (0-0) | Hills Brumbies | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/25 | Hills Brumbies | 2-0 (0-0) | Inter Lions | -0.25 | 3 | B |
| 03/06/23 | Hills Brumbies | 1-0 (1-0) | Inter Lions | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/23 | Inter Lions | 2-1 (1-1) | Hills Brumbies | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Inter Lions
BTTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Macarthur Rams | 3-2 (1-2) | Inter Lions | - | - | B |
| 27/06/26 | Inter Lions | 2-1 (1-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Inter Lions | 1-0 (0-0) | Western City Rangers FC | - | - | T |
| 13/06/26 | Northern Tigers | 1-0 (1-0) | Inter Lions | -1 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Inter Lions | 2-1 (0-0) | Hearst Neville | -0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Canterbury Bankstown FC | 4-2 (1-2) | Inter Lions | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Inter Lions | 2-1 (1-0) | Bulls Academy | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-3 (0-1) | Inter Lions | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Inter Lions | 2-0 (0-0) | Dulwich Hill SC | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bankstown City Lions | 0-3 (0-1) | Inter Lions | -1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Inter Lions | 1-2 (1-0) | Blacktown Spartans | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Inter Lions | 1-5 (0-3) | Central Coast Mariners (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 10/04/26 | Prospect United Soccer Club | 1-1 (0-0) | Inter Lions | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Rydalmere Lions FC | 1-1 (1-1) | Inter Lions | - | - | H |
| 28/03/26 | Hills Brumbies | 0-0 (0-0) | Inter Lions | -1.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Inter Lions | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | - | - | B |
| 15/03/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 5-1 (2-1) | Inter Lions | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Western City Rangers FC | 2-1 (0-0) | Inter Lions | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Inter Lions | 0-3 (0-2) | Northern Tigers | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/02/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Inter Lions | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hills Brumbies
BBHTHTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Hills Brumbies | 1-2 (1-0) | Northern Tigers | - | - | B |
| 27/06/26 | Hearst Neville | 2-1 (0-1) | Hills Brumbies | - | - | B |
| 20/06/26 | Hills Brumbies | 0-0 (0-0) | Prospect United Soccer Club | - | - | H |
| 13/06/26 | Macarthur Rams | 2-3 (0-2) | Hills Brumbies | 0 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Hills Brumbies | 2-2 (2-2) | Bulls Academy | 0 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Dulwich Hill SC | 0-6 (0-3) | Hills Brumbies | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Hills Brumbies | 1-1 (1-1) | Blacktown Spartans | -0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 5-3 (2-2) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Rydalmere Lions FC | 1-2 (1-1) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Hills Brumbies | 2-1 (1-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 1-2 (0-1) | Hills Brumbies | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Bankstown City Lions | 2-0 (1-0) | Hills Brumbies | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Hills Brumbies | 1-2 (1-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Hills Brumbies | 1-2 (0-2) | Wollongong United | - | - | B |
| 02/04/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 2-0 (2-0) | Hills Brumbies | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Hills Brumbies | 0-0 (0-0) | Inter Lions | +1.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Northern Tigers | 1-1 (0-1) | Hills Brumbies | -1 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Hills Brumbies | 3-2 (2-1) | Hearst Neville | - | - | T |
| 08/03/26 | Prospect United Soccer Club | 2-3 (0-3) | Hills Brumbies | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Hills Brumbies | 1-2 (0-1) | Macarthur Rams | +0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
55
Sút cầu môn
43
Tấn công
7878
Tấn công nguy hiểm
5288
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Lions (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Hills Brumbies (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Lions (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 2 (12%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
Hills Brumbies (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inter Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.29 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.83 ↓ | 2.80 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 1.01 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.30 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.73 | 3.00 | 0.61 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.45 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.62 ↓ | 2.58 ↑ | 0.97 | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.65 ↓ | 2.90 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.45 | 2.36 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.94 ↑ | 1.76 ↓ | 2.67 ↑ | 0.68 ↓ | 4.50 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.45 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.62 ↓ | 2.58 ↑ | 0.97 | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.58 | 1.06 | 3.00 | 0.74 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.61 ↓ | 2.57 ↓ | 0.99 ↓ | 4.50 | 0.81 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.49 | 2.36 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.54 ↑ | 14.60 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.65 ↓ | 2.50 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.68 ↓ | 2.65 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.80 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.70 | 2.77 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.89 ↑ | 2.54 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.55 ↓ | 2.80 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 5.94 ↑ | 1.88 ↓ | 2.63 ↑ | 1.03 ↑ | 4.75 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.80 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.62 ↓ | 2.63 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.