Kết quả bóng đá trận Inter Club Escaldes vs Lincoln Red Imps FC, 23:00 ngày 14/07/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 14/07/2026
Inter Club Escaldes 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lincoln Red Imps FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Club Escaldes | Phút | |
| Alex Sanchez | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Paredes Toni ▼ Borja Arellano | 46' ⇄ | |
| ▲ Pablo Molina ▼ David Lopez | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Yussef Flalhi Idrissi ▼ Facundo Alvarez | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Alex Mula(Assists:Yussef Flalhi Idrissi) | |
| ▲ Chouaib Faysal ▼ Victor Alonso | 63' ⇄ | |
| 67' | Toni Garcia | |
| Jilmar Torres | 69' | |
| ▲ Adri Gomes ▼ Jilmar Torres | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Graeme Torrilla ▼ Manuel Toledano Ortiz | |
| 74' ⇄ | ▲ Enrique Gomez Bernal,Kike ▼ Toni Garcia | |
| Adri Gomes 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Gabri Garcia ▼ Joe | |
| 83' ⇄ | ▲ Ethan Britto ▼ Alex Mula | |
| ▲ Mamadou Diaby ▼ Antonio Otegui Khalife | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 8 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 21 |
Chủ = Inter Club Escaldes · Khách = Lincoln Red Imps FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Club Escaldes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Inter Club Escaldes 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lincoln Red Imps FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Inter Club Escaldes
BBTBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | CE Carroi | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 10/05/26 | Inter Club Escaldes | 3-1 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 01/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 26/04/26 | Ranger's FC | 3-5 (2-3) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 19/04/26 | Inter Club Escaldes | 4-0 (2-0) | FC Ordino | - | - | T |
| 12/04/26 | UE Santa Coloma | 1-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | H |
| 23/03/26 | Inter Club Escaldes | 0-2 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | B |
| 13/03/26 | Casa de Portugal Andorra | 1-4 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Santa Coloma | 3-2 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 01/03/26 | Inter Club Escaldes | 2-1 (0-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 15/02/26 | Penya Encarnada | 0-1 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Ordino | 0-2 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 25/01/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-1 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 18/01/26 | Inter Club Escaldes | 2-1 (2-0) | UE Santa Coloma | - | - | T |
| 12/01/26 | La Massana | 0-3 (0-2) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 21/12/25 | Inter Club Escaldes | 2-0 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 17/12/25 | Inter Club Escaldes | 4-0 (2-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 14/12/25 | Ranger's FC | 0-1 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Manchester 62 FC | 0-10 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 01/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-0 (1-0) | College 1975 FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (1-1) | Europa FC | - | - | T |
| 15/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-4 (0-3) | St Joseph's FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Europa Point | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 21/12/25 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (2-0) | Lynx FC | - | - | T |
Đội hình
Inter Club Escaldes
Lincoln Red Imps FC
13Javier Diaz Sanchez2Anwar Habib Hernandez3Jilmar Torres4CAlex Sanchez24Maurizio Pochettino6Victor Alonso8David Lopez14Antonio Otegui Khalife7Juan Camara11Domi Berlanga70Borja Arellano13Jaylan Hankins3Oliva Christian Rutjens6CBernardo Lopes21Nano Mariano Gonzalez Maroto66Julliani Eersteling8Armando Mandi10Alex Mula23Joe18Toni Garcia32Facundo Alvarez44Manuel Toledano Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Anwar Habib Hernandez
- 3Jilmar Torres🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 69'
- 4Alex Sanchez C🟨 Thẻ vàng 31'
- 6Victor Alonso▼ Rời sân 63'
- 7Juan Camara
- 8David Lopez▼ Rời sân 46'
- 11Domi Berlanga
- 13Javier Diaz Sanchez
- 14Antonio Otegui Khalife▼ Rời sân 88'
- 24Maurizio Pochettino
- 70Borja Arellano▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 3Oliva Christian Rutjens
- 6Bernardo Lopes C
- 8Armando Mandi
- 10Alex Mula⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 83'
- 13Jaylan Hankins
- 18Toni Garcia🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 74'
- 21Nano Mariano Gonzalez Maroto
- 23Joe▼ Rời sân 83'
- 32Facundo Alvarez▼ Rời sân 54'
- 44Manuel Toledano Ortiz▼ Rời sân 74'
- 66Julliani Eersteling
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
317
Sút cầu môn
122
Tấn công
12375
Tấn công nguy hiểm
8830
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
31
Quả ném biên
366
So Sánh Sức Mạnh
43 57
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Club Escaldes (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lincoln Red Imps FC (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inter Club Escaldes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1978 | Thành lập | |
| Sân nhà | Victoria Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe Ortiz Martinez | HLV | Perez Raul Castillo |
| Escaldes-Engordany | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 ↓ | 3.85 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.85 ↑ | 4.40 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.95 ↑ | 4.30 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 ↓ | 3.85 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.71 | 4.11 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.59 | 3.71 | 4.11 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.83 | 0.75 | 0.99 | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.84 | 4.55 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.99 ↑ | 4.20 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.20 ↑ | 4.40 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 | 4.20 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.82 | 4.71 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.90 ↑ | 4.18 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.92 | 4.02 | 0.73 | 2.50 | 1.11 | 2.04 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.05 ↑ | 4.60 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 1.40 ↓ | 1.25 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.86 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 4.33 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.