Kết quả bóng đá trận Inter Club Escaldes vs FC Flora Tallinn, 00:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Inter Club Escaldes
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
FC Flora Tallinn
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Inter Club Escaldes Phút FC Flora Tallinn
Chouaib Faysal 1 - 0 5'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 10 21
Bại 21 54
Ghi bàn 32 1915
Mất bàn 71 1912
Điểm 16 1116

Chủ = Inter Club Escaldes · Khách = FC Flora Tallinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Club Escaldes (7)Hiệp 1 / Cả trậnFC Flora Tallinn (32)
1 (14%)Thắng/Thắng9 (28%)
1 (14%)Hòa/Thắng7 (22%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (14%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (43%)Bại/Bại6 (19%)

Thành tích gần đây — Inter Club Escaldes

BBHBBTBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Sabadell1-0 (1-0)Inter Club Escaldes2-5--B
INT CF24/07/26Andorra FC5-2 (2-0)Inter Club Escaldes2-0-1.253B
UEFA CL14/07/26Inter Club Escaldes1-1 (0-0)Lincoln Red Imps FC12-2+0.753H
UEFA CL07/07/26Lincoln Red Imps FC3-1 (2-1)Inter Club Escaldes3-6-0.252.75B
ANDPD16/05/26CE Carroi2-1 (1-1)Inter Club Escaldes0-12--B
ANDPD10/05/26Inter Club Escaldes3-1 (1-1)Atletic Club D Escaldes4-3--T
And Cup01/05/26Atletic Club D Escaldes2-1 (1-1)Inter Club Escaldes3-8--B
ANDPD26/04/26Ranger's FC3-5 (2-3)Inter Club Escaldes4-5--T
ANDPD19/04/26Inter Club Escaldes4-0 (2-0)FC Ordino7-4--T
ANDPD12/04/26UE Santa Coloma1-1 (1-1)Inter Club Escaldes3-2--H
ANDPD23/03/26Inter Club Escaldes0-2 (0-0)CF Esperanca dAndorra5-2--B
And Cup13/03/26Casa de Portugal Andorra1-4 (1-1)Inter Club Escaldes---T
ANDPD08/03/26FC Santa Coloma3-2 (0-1)Inter Club Escaldes4-2--B
ANDPD01/03/26Inter Club Escaldes2-1 (0-0)Penya Encarnada7-1--T
ANDPD15/02/26Penya Encarnada0-1 (0-1)Inter Club Escaldes3-6--T
ANDPD08/02/26FC Ordino0-2 (0-0)Inter Club Escaldes2-9--T
ANDPD01/02/26Inter Club Escaldes1-1 (0-0)FC Santa Coloma---H
ANDPD25/01/26Atletic Club D Escaldes0-1 (0-0)Inter Club Escaldes4-6--T
ANDPD18/01/26Inter Club Escaldes2-1 (2-0)UE Santa Coloma3-5--T
And Cup12/01/26La Massana0-3 (0-2)Inter Club Escaldes2-9--T

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn

TBTBHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D102/08/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Harju JK Laagri7-5+13.25T
UEFA ECL31/07/26The New Saints1-0 (0-0)FC Flora Tallinn5-2-0.52.5B
UEFA ECL23/07/26FC Flora Tallinn1-0 (1-0)The New Saints7-3+0.252.75T
EST D117/07/26FC Flora Tallinn1-2 (0-2)FC Nomme United6-6+1.753.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9-13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.25B
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9+1.53T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2-1.253.25T
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7+0.52.75B
EST D116/06/26Parnu JK Vaprus1-2 (1-1)FC Flora Tallinn2-12+13.25T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8-0.53B
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10+1.53.25T
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5+0.252.75T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--T
EST D110/05/26Nomme JK Kalju0-1 (0-0)FC Flora Tallinn6-12--T
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1+1.753T
EST D130/04/26FC Flora Tallinn5-0 (4-0)Harju JK Laagri5-0+1.53.25T
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75T
EST D122/04/26FC Flora Tallinn6-0 (2-0)Trans Narva3-6+13T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7-0.752.5B

Đội hình

Inter Club EscaldesFC Flora Tallinn
13Javier Diaz Sanchez2Anwar Habib Hernandez3Jilmar Torres4CAlex Sanchez24Maurizio Pochettino8David Lopez14Antonio Otegui Khalife19Pablo Molina9Chouaib Faysal11Domi Berlanga31Sidibe S.33Evert Grünvald3Airon Kollo6Robert Veering7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov18Remo Valdmets32Vladislav Kreida89Maksim Kalimullin11CRauno Sappinen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
7
0
Sút bóng
15
2
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
75
36
Tấn công nguy hiểm
51
19
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
4
2
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Phạm lỗi
2
3
Quả ném biên
11
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Club Escaldes (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Flora Tallinn (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Inter Club EscaldesFC Flora Tallinn

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Inter Club EscaldesFC Flora Tallinn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
47
Thắng 1
31
Hòa
44
Thua 1
32
Thua 2+
Inter Club EscaldesFC Flora Tallinn

Thông tin đội bóng

Inter Club Escaldes Thông tin FC Flora Tallinn
1978 Thành lập 1990
Sân nhà A Le Coq Arena
0 Sức chứa 15000
Felipe Ortiz Martinez HLV
Escaldes-Engordany Khu vực Tallin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.153.020.792.500.830.890.500.81
Live2.04 ↑3.152.65 ↓0.92 ↑2.500.70 ↓0.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.213.203.000.962.500.800.830.250.92
Live1.21 ↓5.10 ↑13.00 ↑0.89 ↓2.251.03 ↑0.82 ↓0.251.12 ↑
VcbetSớm2.303.252.880.962.500.790.990.250.76
Live1.25 ↓4.80 ↑15.00 ↑0.75 ↓2.251.01 ↑0.79 ↓0.250.95 ↑
Mansion88Sớm2.023.203.150.952.500.810.820.250.94
Live1.22 ↓4.40 ↑14.00 ↑0.75 ↓2.251.07 ↑1.16 ↑0.500.70 ↓
InterwettenSớm2.203.303.100.952.500.750.600.001.20
Live1.22 ↓5.25 ↑16.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓1.20 ↑0.500.67 ↓
10BETSớm2.183.303.050.932.500.75---
Live1.21 ↓4.92 ↑14.75 ↑0.71 ↓2.250.95 ↑---
12betSớm2.023.203.150.952.500.810.820.250.94
Live1.22 ↓4.40 ↑14.00 ↑0.75 ↓2.251.07 ↑0.84 ↑0.251.00 ↑
CrownSớm2.043.353.000.922.500.780.800.250.90
Live1.18 ↓5.10 ↑12.50 ↑0.82 ↓2.250.98 ↑0.800.251.02 ↑
SbobetSớm2.053.093.020.982.500.820.870.250.95
Live1.21 ↓4.67 ↑12.00 ↑0.77 ↓2.251.05 ↑0.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.333.192.811.002.500.801.030.250.79
Live1.21 ↓4.99 ↑14.00 ↑0.75 ↓2.251.05 ↑0.81 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.103.403.400.912.500.80---
Live2.15 ↑3.30 ↓3.400.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.253.302.850.772.500.920.920.250.77
Live1.23 ↓5.00 ↑14.00 ↑0.74 ↓2.251.02 ↑0.79 ↓0.250.96 ↑
PinnacleSớm2.283.072.880.972.500.780.980.250.77
Live1.21 ↓5.35 ↑16.15 ↑1.02 ↑2.500.780.77 ↓0.251.05 ↑
BwinSớm1.933.403.500.902.500.78---
Live1.23 ↓4.75 ↑14.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.273.463.211.022.500.831.050.250.80
Live1.25 ↓5.86 ↑12.20 ↑0.79 ↓2.251.05 ↑0.86 ↓0.250.97 ↑
SNAISớm1.903.403.60------
Live2.05 ↑3.25 ↓3.50 ↓------
Bet 365Sớm2.303.252.881.002.500.801.030.250.78
Live1.22 ↓5.50 ↑12.00 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
William HillSớm2.103.253.250.952.500.750.830.250.85
Live1.25 ↓4.80 ↑12.00 ↑0.952.500.73 ↓0.76 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.