Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Loudoun United, 06:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 06:00 ngày 26/07/2026
Indy Eleven 0 Kết thúc HT 0-0 1
Loudoun United
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Indy Eleven | Phút | |
| Cam Lindley | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| Logan Neidlinger | 47' | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 Abdellatif Aboukoura(Assists:Kwame Awuah) | |
| Anthony Herbert | 85' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 21 |
| Điểm | 0 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Loudoun United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 13 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 8 (14%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 17 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 11 | 2 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 9 | 5 | 19 | 29 | 15 | 22 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 7 | 2 | 13 | 17 | 7 | 23 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 12 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Indy Eleven 7 (64%)Hòa 1 (9%)Loudoun United 3 (27%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/25 | Loudoun United | 3-2 (0-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/10/24 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/07/24 | Indy Eleven | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +1 | 2.5 | H |
| 27/08/23 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Loudoun United | 1-2 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 26/09/22 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 3 | T |
| 13/03/22 | Loudoun United | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.75 | B |
| 19/08/21 | Loudoun United | 4-1 (2-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/19 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Loudoun United | - | - | T |
| 16/06/19 | Loudoun United | 1-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Indy Eleven
BBTHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (1-1) | Indy Eleven | - | - | H |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-0) | Omaha | - | - | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Indy Eleven | 3-0 (1-0) | Des Moines Menace | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Brooklyn FC | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Loudoun United
HBHBHBBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | West Chester United | 1-2 (0-2) | Loudoun United | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
207
Sút cầu môn
92
Tấn công
12994
Tấn công nguy hiểm
9746
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
422439
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
1810
Cứu thua
19
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.79
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B3T3 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Loudoun United (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Indy Eleven (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 2 (14%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Loudoun United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | Ryan Martin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.65 | 3.75 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.57 | 3.65 | 3.75 | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.33 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.12 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.60 | 3.50 | 0.79 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 41.56 ↑ | 4.37 ↑ | 1.17 ↓ | 2.21 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.85 ↓ | 3.35 ↓ | 0.75 | 3.00 | 1.05 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.78 | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.73 | 4.05 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.12 ↑ | 1.15 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.75 | 3.88 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 3.80 | 0.65 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 53.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.04 | 3.94 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 30.30 ↑ | 5.17 ↑ | 1.20 ↓ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.10 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.85 | 3.92 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Loudoun United | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).