Kết quả bóng đá trận Independiente vs Newells Old Boys, 07:15 ngày 31/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 31/07/2026
Independiente Sắp đá --:--:--
Newells Old Boys
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Independiente
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 16 |
Chủ = Independiente · Khách = Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Newells Old Boys (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1903-11-3 |
| Estadio Independiente | Sân nhà | Estadio Newells Old Boys |
| 57000 | Sức chứa | 44000 |
| Gustavo Quinteros | HLV | Frank Kudelka |
| Buenos Aire | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 5.25 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.73 | 3.40 ↓ | 5.25 | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.98 | 0.75 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 | 3.35 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.20 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.35 ↓ | 5.20 | 0.72 | 2.00 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.42 | 5.40 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.74 | 3.40 ↓ | 5.45 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.99 | 0.75 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.40 ↑ | 5.25 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.30 | 4.90 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.97 ↓ | 0.93 | 0.75 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.30 | 5.25 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.33 | 5.35 | 1.08 | 2.25 | 0.75 | 0.53 | 0.25 | 1.51 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.41 ↑ | 5.29 ↓ | 1.06 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 | 5.25 | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.20 ↓ | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.93 | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.