Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs Caracas FC, 07:30 ngày 24/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 24/07/2026
Independiente Santa Fe 2 Kết thúc HT 1-0 0
Caracas FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Santa Fe
Caracas FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Enrique Guerrero Alcivar
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Robert Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Francisco La Mantia (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Rodallega Martinez 1-0, kiến tạo: Nahuel Bustos
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Omar Andres Fernandez Frasica (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeison Andres Angulo Trujillo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kilian Toscano (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Robert Hernandez (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Michael O'neal Covea Uzcategui (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Michael O'neal Covea Uzcategui (chân phải) — chệch khung thành
54'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kilian Toscano (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhojan Camilo Torres Guaza, ra Kilian Toscano
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Omar Andres Fernandez Frasica
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Alejandro Villarreal, ra Wilfred Correa
67'
🔁 Thay người: vào Jeriel De Santis, ra Sebastian Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Manuel Torres Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jader Rafael Obrian (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Christian Mafla, ra Jeison Andres Angulo Trujillo
🔁 Thay người: vào Alexis Zapata Alvarez, ra Jader Rafael Obrian
81'
🎯 Dứt điểm - Christian Larotonda (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Charly Vegas, ra Robert Hernandez
82'
🔁 Thay người: vào Angel Figueroa, ra Michael O'neal Covea Uzcategui
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Nahuel Bustos
⚽ BÀN THẮNG - Franco Fagundez 2-0, kiến tạo: Christian Mafla
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — vào lưới
87'
⛳ Phạt góc
88'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Charly Vegas (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Charly Vegas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manuel Torres Jimenez (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Villarreal (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Santa Fe | Phút | |
| Hugo Rodallega Martinez(Assists:Nahuel Bustos) (Kiến tạo: Nahuel Bustos) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jhojan Camilo Torres Guaza ▼ Kilian Toscano | 62' ⇄ | |
| ▲ Maximiliano Lovera ▼ Omar Andres Fernandez Frasica | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Alejandro Villarreal ▼ Wilfred Correa | |
| 67' ⇄ | ▲ Jeriel De Santis ▼ Sebastian Gonzalez | |
| ▲ Alexis Zapata Alvarez ▼ Jader Rafael Obrian | 78' ⇄ | |
| ▲ Christian Mafla ▼ Jeison Andres Angulo Trujillo | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Charly Vegas ▼ Robert Hernandez | |
| 82' ⇄ | ▲ Angel Figueroa ▼ Michael O'neal Covea Uzcategui | |
| ▲ Franco Fagundez ▼ Nahuel Bustos | 84' ⇄ | |
| Franco Fagundez(Assists:Christian Mafla) (Kiến tạo: Christian Mafla) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 7 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Independiente Santa Fe · Khách = Caracas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Independiente Santa Fe 1 (50%)Hòa 1 (50%)Caracas FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/10 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | - | - | H |
| 17/09/10 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-1) | Caracas FC | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe
THTHTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2 | B |
| 13/04/26 | Millonarios | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportes Tolima | 2-2 (1-2) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/03/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Caracas FC
HBHTHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Caracas FC | 1-1 (0-0) | Aragua FC | +1 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | -2 | 3.25 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Zamora Barinas | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -1.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Monagas SC | 1-1 (1-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Caracas FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Caracas FC | -0.75 | 2 | H |
| 23/02/26 | Caracas FC | 1-2 (1-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Deportivo La Guaira | 2-0 (1-0) | Caracas FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Caracas FC | 1-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Independiente Santa Fe
Caracas FC
1Andres Mosquera3Victor Moreno13Helibelton Palacios Zapata18Emanuel Olivera24Jeison Andres Angulo Trujillo6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas8Omar Andres Fernandez Frasica19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez1Frankarlos Benitez2Eduardo Fereira4Jesus Quintero13Jesus Yendis14CFrancisco La Mantia8Irving Jahir Gudino Lopez15Christian Larotonda7Robert Hernandez10Michael O'neal Covea Uzcategui33Wilfred Correa27Sebastian Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andres Mosquera6.9
- 3Victor Moreno6.4
- 6Kilian Toscano▼ Rời sân 62'7.2
- 8Omar Andres Fernandez Frasica▼ Rời sân 62'7
- 11Hugo Rodallega Martinez C⚽ Ghi bàn 30'7.5
- 13Helibelton Palacios Zapata7.9
- 16Daniel Alejandro Torres Rojas8.3
- 18Emanuel Olivera7.7
- 19Nahuel Bustos🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 84'8.1
- 24Jeison Andres Angulo Trujillo▼ Rời sân 78'6.8
- 77Jader Rafael Obrian▼ Rời sân 78'6.3
Khách · 4231
- 1Frankarlos Benitez5.8
- 2Eduardo Fereira5.8
- 4Jesus Quintero6.6
- 7Robert Hernandez▼ Rời sân 82'6
- 8Irving Jahir Gudino Lopez5.8
- 10Michael O'neal Covea Uzcategui▼ Rời sân 82'6.4
- 13Jesus Yendis5.9
- 14Francisco La Mantia C6.4
- 15Christian Larotonda6.4
- 27Sebastian Gonzalez▼ Rời sân 67'6.1
- 33Wilfred Correa▼ Rời sân 66'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
30
Tấn công
11382
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
480367
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
106
Việt vị
03
Cứu thua
11
Tắc bóng
148
Quả ném biên
3430
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.53
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Caracas FC (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Santa Fe (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Caracas FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Daniel Alejandro Torres Rojas Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 0/0 | 67/79 | 4 | |||
| 19Nahuel Bustos Trung phong | 8.1 | 1 | 0/0 | 32/38 | 1 | ||
| 13Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 43/45 | 6 | |||
| 18Emanuel Olivera Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 41/51 | 6 | |||
| 11Hugo Rodallega Martinez Trung phong | 7.5 | 1 | 4/1 | 21/28 | 0 | ||
| 6Kilian Toscano Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 28/36 | 2 | |||
| 8Omar Andres Fernandez Frasica Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 31/34 | 0 | |||
| 1Andres Mosquera Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 24Jeison Andres Angulo Trujillo Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 3Victor Moreno Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/37 | 0 | |||
| 77Jader Rafael Obrian Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 26/35 | 0 | |||
| 32Christian Mafla (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | ||
| 17Maximiliano Lovera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Jhojan Camilo Torres Guaza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 10/10 | 2 | |||
| 10Alexis Zapata Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Franco Fagundez (dự bị) Hộ công | - | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 |
Caracas FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jesus Quintero Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 6 | |||
| 10Michael O'neal Covea Uzcategui Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 32/38 | 0 | |||
| 14Francisco La Mantia Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 37/42 | 4 | |||
| 15Christian Larotonda Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 39/45 | 3 | |||
| 27Sebastian Gonzalez Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7Robert Hernandez Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 19/20 | 1 | |||
| 13Jesus Yendis Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 2Eduardo Fereira Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 18/28 | 1 | |||
| 8Irving Jahir Gudino Lopez Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 1Frankarlos Benitez Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 33Wilfred Correa Tiền vệ tấn công | 5.5 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 9Jeriel De Santis (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 39Alejandro Villarreal (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Angel Figueroa (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 37Charly Vegas (dự bị) Tiền vệ | - | 2/0 | 5/6 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | 1967 |
| Estadio Nemesio Camacho El Campin | Sân nhà | Estadio Olimpico |
| 48000 | Sức chứa | 25000 |
| Pablo Repetto | HLV | Fernando Aristeguieta |
| Bogota | Khu vực | Caracas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.10 | 7.90 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.33 | 4.10 | 7.90 | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 411.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 10.50 | 0.93 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.80 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.06 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 214.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 8.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.60 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.52 ↑ | 100.00 ↑ | 7.27 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.80 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 214.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.96 | 7.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.56 | 7.05 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 70.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.80 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.90 | 0.86 | 2.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.73 | 6.70 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.69 ↓ | 10.99 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 4.60 | 10.00 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 4.50 ↓ | 11.00 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.25 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.52 | 5.42 | 1.55 | 2.50 | 0.59 | 0.22 | 0.00 | 3.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.25 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.68 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.