Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs Caracas FC, 07:30 ngày 24/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 24/07/2026
Independiente Santa Fe
2 Kết thúc HT 1-0 0
Caracas FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Independiente Santa FeCaracas FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Enrique Guerrero Alcivar
Phạt góc
1'
Phạt góc
3'
8'
🎯 Dứt điểm - Robert Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Francisco La Mantia (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
19'
Phạt góc
20'
Phạt góc
23'
BÀN THẮNG - Hugo Rodallega Martinez 1-0, kiến tạo: Nahuel Bustos
30'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân trái) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Omar Andres Fernandez Frasica (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Jeison Andres Angulo Trujillo (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Kilian Toscano (chân trái) — chệch khung thành
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị chặn
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Robert Hernandez (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Michael O'neal Covea Uzcategui (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Michael O'neal Covea Uzcategui (chân phải) — chệch khung thành
54'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kilian Toscano (chân phải) — chệch khung thành
54'
57'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhojan Camilo Torres Guaza, ra Kilian Toscano
62'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Omar Andres Fernandez Frasica
62'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
64'
66'
🔁 Thay người: vào Alejandro Villarreal, ra Wilfred Correa
67'
🔁 Thay người: vào Jeriel De Santis, ra Sebastian Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Manuel Torres Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jader Rafael Obrian (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Christian Mafla, ra Jeison Andres Angulo Trujillo
78'
🔁 Thay người: vào Alexis Zapata Alvarez, ra Jader Rafael Obrian
78'
81'
🎯 Dứt điểm - Christian Larotonda (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Charly Vegas, ra Robert Hernandez
82'
🔁 Thay người: vào Angel Figueroa, ra Michael O'neal Covea Uzcategui
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Nahuel Bustos
84'
BÀN THẮNG - Franco Fagundez 2-0, kiến tạo: Christian Mafla
84'
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — vào lưới
84'
87'
Phạt góc
88'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — chệch khung thành
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Charly Vegas (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Charly Vegas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manuel Torres Jimenez (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Villarreal (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Independiente Santa Fe Phút Caracas FC
Hugo Rodallega Martinez(Assists:Nahuel Bustos) (Kiến tạo: Nahuel Bustos) 1 - 0 30'
HT 1-0
▲ Jhojan Camilo Torres Guaza ▼ Kilian Toscano62'
▲ Maximiliano Lovera ▼ Omar Andres Fernandez Frasica62'
66' ▲ Alejandro Villarreal ▼ Wilfred Correa
67' ▲ Jeriel De Santis ▼ Sebastian Gonzalez
▲ Alexis Zapata Alvarez ▼ Jader Rafael Obrian78'
▲ Christian Mafla ▼ Jeison Andres Angulo Trujillo78'
82' ▲ Charly Vegas ▼ Robert Hernandez
82' ▲ Angel Figueroa ▼ Michael O'neal Covea Uzcategui
▲ Franco Fagundez ▼ Nahuel Bustos84'
Franco Fagundez(Assists:Christian Mafla) (Kiến tạo: Christian Mafla) 2 - 0 84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 11 45
Bại 12 13
Ghi bàn 62 1713
Mất bàn 47 718
Điểm 41 1911

Chủ = Independiente Santa Fe · Khách = Caracas FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Santa Fe (36)Hiệp 1 / Cả trậnCaracas FC (24)
6 (17%)Thắng/Thắng1 (4%)
7 (19%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (19%)Hòa/Thắng3 (13%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (25%)
6 (17%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (8%)Bại/Hòa4 (17%)
1 (3%)Bại/Bại5 (21%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Independiente Santa Fe 1 (50%)Hòa 1 (50%)Caracas FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA24/09/10Caracas FC0-0 (0-0)Independiente Santa Fe---H
CON CSA17/09/10Independiente Santa Fe2-1 (0-1)Caracas FC-+12.5T

Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe

THTHTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA28/05/26CA Penarol0-1 (0-1)Independiente Santa Fe9-2-0.52T
COL D124/05/26Atletico Junior Barranquilla0-0 (0-0)Independiente Santa Fe7-3-0.252.25H
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3+0.252T
COL D117/05/26Independiente Santa Fe1-1 (0-1)Atletico Junior Barranquilla6-3+0.52.5H
COL D113/05/26Independiente Santa Fe4-0 (2-0)America de Cali2-2+0.252.25T
COL D110/05/26America de Cali1-1 (0-1)Independiente Santa Fe3-2-0.252.25H
CON CLA07/05/26Independiente Santa Fe1-1 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-6-0.252.25H
COL D104/05/26Independiente Santa Fe3-1 (0-0)Internacional de Bogota4-1+0.52.25T
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1-0.252B
COL D124/04/26Deportivo Pasto1-2 (0-0)Independiente Santa Fe6-2-0.52T
COL D120/04/26Independiente Santa Fe5-0 (3-0)Cucuta1-6+12.5T
CON CLA16/04/26Corinthians Paulista (SP)2-0 (0-0)Independiente Santa Fe8-5-12B
COL D113/04/26Millonarios1-1 (0-0)Independiente Santa Fe10-2-0.52.25H
CON CLA10/04/26Independiente Santa Fe1-1 (1-0)CA Penarol4-4+0.252H
COL D105/04/26Deportes Tolima2-2 (1-2)Independiente Santa Fe5-3-0.52.25H
COL D102/04/26Independiente Santa Fe0-1 (0-0)Llaneros FC12-4+0.752.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5-0.52T
COL D124/03/26Independiente Santa Fe2-1 (1-0)Dep.Independiente Medellin5-6+0.252.25T
COL D119/03/26Deportivo Cali1-1 (0-1)Independiente Santa Fe8-11-0.252H
COL D115/03/26Independiente Santa Fe1-1 (1-0)Alianza Petrolera7-4+0.752.25H

Thành tích gần đây — Caracas FC

HBHTHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN CUP25/06/26Caracas FC1-1 (0-0)Aragua FC4-4+12.25H
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4-0.252.25B
CON CSA22/05/26Racing Club2-2 (2-1)Caracas FC5-4-23.25H
CON CSA06/05/26Independiente Petrolero2-3 (0-2)Caracas FC4-5+0.252.5T
CON CSA30/04/26Caracas FC1-1 (0-1)Racing Club4-9-0.52.25H
VEN D126/04/26Caracas FC2-1 (0-1)Deportivo Rayo Zuliano0-4+0.752.5T
VEN D121/04/26Zamora Barinas1-1 (0-1)Caracas FC7-6-0.252H
CON CSA16/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Independiente Petrolero0-2+12.25T
VEN D113/04/26Caracas FC1-3 (0-2)Academia Anzoategui3-7+0.52.25B
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1-1.753H
VEN D104/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC3-8+0.252.25T
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7-0.252.25H
VEN D118/03/26Caracas FC4-2 (1-1)Trujillanos5-6+0.752.25T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5-0.252.25H
VEN D108/03/26Caracas FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira6-8-0.252.25B
CON CSA05/03/26Caracas FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC4-2+0.52.25H
VEN D101/03/26Carabobo FC0-0 (0-0)Caracas FC5-7-0.752H
VEN D123/02/26Caracas FC1-2 (1-2)Universidad Central de Venezuela4-2-0.252.25B
VEN D115/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Caracas FC4-0-0.752.25B
VEN D108/02/26Caracas FC1-1 (1-1)Academia Puerto Cabello4-1-0.252H

Đội hình

Independiente Santa FeCaracas FC
1Andres Mosquera3Victor Moreno13Helibelton Palacios Zapata18Emanuel Olivera24Jeison Andres Angulo Trujillo6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas8Omar Andres Fernandez Frasica19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez1Frankarlos Benitez2Eduardo Fereira4Jesus Quintero13Jesus Yendis14CFrancisco La Mantia8Irving Jahir Gudino Lopez15Christian Larotonda7Robert Hernandez10Michael O'neal Covea Uzcategui33Wilfred Correa27Sebastian Gonzalez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
5
0
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
113
82
Tấn công nguy hiểm
50
26
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
480
367
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
34
30
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.53
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Caracas FC (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Santa Fe (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Caracas FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
04
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Independiente Santa FeCaracas FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
01
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
Independiente Santa FeCaracas FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
54
Thắng 1
910
Hòa
22
Thua 1
13
Thua 2+
Independiente Santa FeCaracas FC

Independiente Santa Fe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Daniel Alejandro Torres Rojas
Tiền vệ phòng ngự
8.30/067/794
19Nahuel Bustos
Trung phong
8.110/032/381
13Helibelton Palacios Zapata
Hậu vệ phải
7.90/043/456
18Emanuel Olivera
Trung vệ
7.70/041/516
11Hugo Rodallega Martinez
Trung phong
7.514/121/280
6Kilian Toscano
Tiền vệ phòng ngự
7.22/028/362
8Omar Andres Fernandez Frasica
Tiền đạo cánh trái
71/031/340
1Andres Mosquera
Thủ môn
6.90/019/240
24Jeison Andres Angulo Trujillo
Hậu vệ trái
6.81/031/371
3Victor Moreno
Trung vệ
6.40/035/370
77Jader Rafael Obrian
Tiền đạo cánh phải
6.31/026/350
32Christian Mafla (dự bị)
Hậu vệ trái
7.110/02/30
17Maximiliano Lovera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/013/150
7Jhojan Camilo Torres Guaza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/110/102
10Alexis Zapata Alvarez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/20
9Franco Fagundez (dự bị)
Hộ công
-12/13/60

Caracas FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Jesus Quintero
Trung vệ
6.60/026/306
10Michael O'neal Covea Uzcategui
Tiền vệ tấn công
6.42/032/380
14Francisco La Mantia
Trung vệ
6.41/037/424
15Christian Larotonda
Tiền vệ
6.41/039/453
27Sebastian Gonzalez
Tiền đạo
6.11/05/80
7Robert Hernandez
Tiền đạo cánh phải
62/019/201
13Jesus Yendis
Hậu vệ trái
5.90/025/331
2Eduardo Fereira
Hậu vệ phải
5.80/018/281
8Irving Jahir Gudino Lopez
Tiền vệ
5.80/037/422
1Frankarlos Benitez
Thủ môn
5.80/025/350
33Wilfred Correa
Tiền vệ tấn công
5.50/011/110
9Jeriel De Santis (dự bị)
Trung phong
6.40/06/70
39Alejandro Villarreal (dự bị)
Trung phong
6.21/04/60
22Angel Figueroa (dự bị)
Tiền đạo
-0/013/160
37Charly Vegas (dự bị)
Tiền vệ
-2/05/62

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Santa Fe Thông tin Caracas FC
1941 Thành lập 1967
Estadio Nemesio Camacho El Campin Sân nhà Estadio Olimpico
48000 Sức chứa 25000
Pablo Repetto HLV Fernando Aristeguieta
Bogota Khu vực Caracas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.107.900.942.250.780.951.250.83
Live1.334.107.901.19 ↑1.500.51 ↓1.16 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.504.206.000.792.001.040.961.000.86
Live1.03 ↓16.00 ↑411.00 ↑5.20 ↑2.500.05 ↓3.50 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.334.6010.500.932.250.900.891.250.94
Live1.04 ↓9.50 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.414.107.801.032.500.791.061.500.78
Live1.04 ↓6.60 ↑214.00 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.434.208.001.202.500.600.701.001.05
Live1.03 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.494.005.600.702.000.92---
Live1.03 ↓13.52 ↑100.00 ↑7.27 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.414.107.801.032.500.791.011.500.83
Live1.04 ↓6.60 ↑214.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.414.107.601.002.250.801.041.250.78
Live1.03 ↓12.50 ↑36.00 ↑5.88 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.363.967.400.902.250.900.971.250.85
Live1.03 ↓6.90 ↑160.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.513.567.050.802.001.040.981.000.88
Live1.03 ↓10.40 ↑70.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓5.25 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.703.104.801.452.500.50---
Live1.03 ↓9.00 ↑41.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.703.404.900.862.000.880.950.750.80
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.503.736.700.782.001.000.931.000.84
Live1.43 ↓3.69 ↓10.99 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.28 ↓0.002.61 ↑
HK Jockey ClubSớm1.224.6010.000.912.500.79---
Live1.224.50 ↓11.00 ↑1.04 ↑2.500.69 ↓---
BwinSớm1.753.255.251.402.500.49---
Live1.05 ↓10.50 ↑81.00 ↑0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm1.813.525.421.552.500.590.220.003.98
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.37 ↑0.002.15 ↓
Bet 365Sớm1.574.105.250.802.001.050.981.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.364.009.501.002.500.730.681.000.97
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.93 ↑1.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.