Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre, 02:15 ngày 13/07/2026
Cúp Argentina · 02:15 ngày 13/07/2026
Independiente Rivadavia 1 Kết thúc HT 1-0 0
Club Atletico Tigre
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| Sheyko Studer | 29' | |
| 32' | Valentin Moreno | |
| Luciano Gomez 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Leonard Costa | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jabes Saralegui ▼ Valentin Moreno | |
| 58' | Joaquin Laso | |
| 63' ⇄ | ▲ Gonzalo Nicolas Martinez ▼ Elias Lautaro Cabrera | |
| 63' ⇄ | ▲ Santiago Lopez ▼ Ignacio Russo | |
| 64' ⇄ | ▲ Alfio Ovidio Oviedo ▼ Jalil Elias | |
| ▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Gonzalo Rios | 65' ⇄ | |
| Fabrizio Sartori | 72' | |
| ▲ Rodrigo Atencio ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | 75' ⇄ | |
| ▲ Stefano Moreyra ▼ Leonel Bucca | 76' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Nahuel Banegas ▼ Federico Alvarez | |
| ▲ Luis Sequeira ▼ Fabrizio Sartori | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Independiente Rivadavia 3 (60%)Hòa 1 (20%)Club Atletico Tigre 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 06/09/25 | Club Atletico Tigre | 1-3 (1-1) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | T |
| 23/08/25 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 16/02/25 | Independiente Rivadavia | 1-4 (0-2) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | B |
| 10/12/24 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
TTBHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | +0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (1-1) | River Plate | -0.25 | 2 | H |
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-1) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
THHHTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 18/02/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Claypole | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | River Plate | 1-4 (0-2) | Club Atletico Tigre | -1 | 2 | T |
Đội hình
Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre
30Nicolás Bolcato3Juan Manuel Elordi14Luciano Gomez40Ivan Villalba42CSheyko Studer2Leonard Costa11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez43Fabrizio Sartori12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo24Federico Alvarez5Bruno Javier Leyes Sosa8Martin Garay30Jalil Elias33Elias Lautaro Cabrera9Jose David Romero29Ignacio Russo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 2Leonard Costa🟨 Thẻ vàng 45+2'7
- 3Juan Manuel Elordi6.5
- 8Leonel Bucca▼ Rời sân 76'6.6
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez▼ Rời sân 75'6.3
- 11Gonzalo Rios▼ Rời sân 65'6.1
- 14Luciano Gomez⚽ Ghi bàn 35'8
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla7
- 30Nicolás Bolcato6.6
- 40Ivan Villalba7.5
- 42Sheyko Studer C🟨 Thẻ vàng 29'8
- 43Fabrizio Sartori🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 87'5.6
Khách · 442
- 2Joaquin Laso C🟨 Thẻ vàng 58'7.1
- 4Valentin Moreno🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'6
- 5Bruno Javier Leyes Sosa6.2
- 8Martin Garay6.8
- 9Jose David Romero5.2
- 12Felipe Zenobio7
- 20Alan Barrionuevo6.5
- 24Federico Alvarez▼ Rời sân 85'7.6
- 29Ignacio Russo▼ Rời sân 63'5.9
- 30Jalil Elias▼ Rời sân 64'6.3
- 33Elias Lautaro Cabrera▼ Rời sân 63'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
610
Sút cầu môn
32
Tấn công
7076
Tấn công nguy hiểm
4650
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
299366
TL chuyền bóng thành công
70%79%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1828
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2934
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.53
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Club Atletico Tigre (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Rivadavia (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 4 (24%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOV
Club Atletico Tigre (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Luciano Gomez Hậu vệ phải | 8 | 1 | 1/1 | 19/35 | 3 | ||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 8 | 0/0 | 28/31 | 1 | 🟨 | ||
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 11/17 | 2 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 11Gonzalo Rios Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 43Fabrizio Sartori Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 9Alex Adrian Arce Barrios (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 34Stefano Moreyra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Rodrigo Atencio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 77Luis Sequeira (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 8/10 | 0 |
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Federico Alvarez Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 30/37 | 5 | |||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 33/41 | 3 | 🟨 | ||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 6.5 | 3/0 | 22/27 | 2 | |||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 5Bruno Javier Leyes Sosa Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 50/60 | 3 | |||
| 33Elias Lautaro Cabrera Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 9/11 | 3 | 🟨 | ||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 5.9 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 9Jose David Romero Trung phong | 5.2 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 28Gonzalo Nicolas Martinez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 10/14 | 1 | |||
| 22Santiago Lopez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 10Jabes Saralegui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 3Nahuel Banegas (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/1 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-8-2 | |
| Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Alfredo Berti | HLV | Diego Dabove |
| Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 2.83 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.03 | 2.83 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.30 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.80 ↓ | 3.70 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.35 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.97 ↓ | 3.25 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.25 | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.00 | 3.35 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.35 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.97 ↓ | 3.25 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 2.99 | 3.15 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.96 ↓ | 3.00 ↓ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.13 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.93 ↓ | 2.99 ↓ | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.01 | 3.11 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.95 ↓ | 3.09 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 | 3.10 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.95 ↓ | 3.50 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.89 | 3.35 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.66 ↓ | 3.62 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 2.67 | 3.00 | 0.70 | 1.75 | 1.02 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.32 ↓ | 2.72 ↑ | 3.00 | 0.64 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 1.06 | 0.25 | 0.73 | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.95 | 3.10 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 3.27 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.83 ↓ | 3.73 ↑ | 1.07 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.25 | 2.90 | 3.30 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.