Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre, 02:15 ngày 13/07/2026

Cúp Argentina · 02:15 ngày 13/07/2026
Independiente Rivadavia
1 Kết thúc HT 1-0 0
Club Atletico Tigre
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7℃~8℃

Diễn biến trận đấu

Independiente Rivadavia Phút Club Atletico Tigre
Sheyko Studer 29'
32' Valentin Moreno
Luciano Gomez 1 - 0 35'
Leonard Costa 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Jabes Saralegui ▼ Valentin Moreno
58' Joaquin Laso
63' ▲ Gonzalo Nicolas Martinez ▼ Elias Lautaro Cabrera
63' ▲ Santiago Lopez ▼ Ignacio Russo
64' ▲ Alfio Ovidio Oviedo ▼ Jalil Elias
▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Gonzalo Rios65'
Fabrizio Sartori 72'
▲ Rodrigo Atencio ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez75'
▲ Stefano Moreyra ▼ Leonel Bucca76'
85' ▲ Nahuel Banegas ▼ Federico Alvarez
▲ Luis Sequeira ▼ Fabrizio Sartori87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 43
Bại 02 14
Ghi bàn 44 2012
Mất bàn 13 99
Điểm 73 1912

Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Club Atletico Tigre

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Rivadavia (26)Hiệp 1 / Cả trậnClub Atletico Tigre (27)
11 (42%)Thắng/Thắng5 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (11%)
6 (23%)Hòa/Hòa6 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (12%)Bại/Bại5 (19%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Independiente Rivadavia 3 (60%)Hòa 1 (20%)Club Atletico Tigre 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG C06/09/25Club Atletico Tigre1-3 (1-1)Independiente Rivadavia2-701.75T
ARG D123/08/25Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Independiente Rivadavia6-7-0.252H
ARG D116/02/25Independiente Rivadavia1-4 (0-2)Club Atletico Tigre4-7+0.252B
ARG D110/12/24Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia5-6-0.252T

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

TTBHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202T
ARG D112/03/26Independiente Rivadavia1-2 (0-2)Barracas Central7-1+0.752B
ARG D103/03/26Independiente Rivadavia1-1 (1-1)River Plate2-2-0.252H
ARG D127/02/26Racing Club1-1 (0-0)Independiente Rivadavia7-2-0.52.25H
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902T
ARG D115/02/26Independiente Rivadavia0-1 (0-1)Belgrano8-5+0.252B
ARG D110/02/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Independiente Rivadavia3-401.75T

Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre

THHHTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA29/05/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana4-1+1.52.5T
CON CSA20/05/26America de Cali1-1 (0-1)Club Atletico Tigre5-2-0.52.25H
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5-0.252.25H
ARG D104/05/26Rosario Central1-1 (1-0)Club Atletico Tigre3-11-0.52H
CON CSA01/05/26Club Atletico Tigre2-0 (2-0)America de Cali3-2+0.252T
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6+0.251.75B
ARG D121/04/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)CA Huracan0-3+0.251.75H
CON CSA17/04/26Club Atletico Tigre0-1 (0-0)Macara7-3+12.25B
ARG D113/04/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Club Atletico Tigre5-302H
CON CSA08/04/26Alianza Atletico Sullana1-1 (0-1)Club Atletico Tigre4-3+0.252H
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5+0.252B
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702B
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H
ARG D111/03/26Club Atletico Tigre1-1 (1-0)Velez Sarsfield4-3+0.251.75H
ARG D102/03/26Club Atletico Tigre2-2 (1-2)Gimnasia La Plata9-2+0.52H
ARG D126/02/26Barracas Central2-1 (0-1)Club Atletico Tigre0-2+0.251.75B
ARG D122/02/26Central Cordoba SDE0-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-601.75H
ARG C18/02/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Claypole5-4+1.752.75T
ARG D113/02/26Club Atletico Tigre1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata7-4+0.51.75T
ARG D108/02/26River Plate1-4 (0-2)Club Atletico Tigre7-2-12T

Đội hình

Independiente RivadaviaClub Atletico Tigre
30Nicolás Bolcato3Juan Manuel Elordi14Luciano Gomez40Ivan Villalba42CSheyko Studer2Leonard Costa11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez43Fabrizio Sartori12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo24Federico Alvarez5Bruno Javier Leyes Sosa8Martin Garay30Jalil Elias33Elias Lautaro Cabrera9Jose David Romero29Ignacio Russo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
70
76
Tấn công nguy hiểm
46
50
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
299
366
TL chuyền bóng thành công
70%
79%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
18
28
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
29
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.53
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Rivadavia (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Club Atletico Tigre (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Rivadavia (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 4 (24%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOV

Club Atletico Tigre (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Independiente RivadaviaClub Atletico Tigre

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Independiente RivadaviaClub Atletico Tigre

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
51
Thắng 1
510
Hòa
34
Thua 1
01
Thua 2+
Independiente RivadaviaClub Atletico Tigre

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Luciano Gomez
Hậu vệ phải
811/119/353
42Sheyko Studer
Trung vệ
80/028/311🟨
40Ivan Villalba
Trung vệ
7.51/017/211
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
70/016/221
2Leonard Costa
Trung vệ
70/028/372🟨
8Leonel Bucca
Tiền vệ phòng ngự
6.61/111/172
30Nicolás Bolcato
Thủ môn
6.60/013/290
3Juan Manuel Elordi
Hậu vệ trái
6.50/015/270
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.31/014/180
11Gonzalo Rios
Tiền vệ tấn công
6.10/012/161
43Fabrizio Sartori
Tiền đạo cánh phải
5.61/010/141🟨
9Alex Adrian Arce Barrios (dự bị)
Trung phong
6.81/110/140
34Stefano Moreyra (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/04/50
19Rodrigo Atencio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/30
77Luis Sequeira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/08/100

Club Atletico Tigre

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Federico Alvarez
Hậu vệ trái
7.61/030/375
2Joaquin Laso
Trung vệ
7.10/033/413🟨
12Felipe Zenobio
Thủ môn
70/013/200
8Martin Garay
Hậu vệ phải
6.80/030/372
20Alan Barrionuevo
Trung vệ
6.53/022/272
30Jalil Elias
Tiền vệ phòng ngự
6.30/030/341
5Bruno Javier Leyes Sosa
Tiền vệ phòng ngự
6.21/050/603
33Elias Lautaro Cabrera
Tiền vệ tấn công
60/09/120
4Valentin Moreno
Hậu vệ phải
60/09/113🟨
29Ignacio Russo
Trung phong
5.90/09/140
9Jose David Romero
Trung phong
5.22/16/80
28Gonzalo Nicolas Martinez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.92/010/141
22Santiago Lopez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/011/120
10Jabes Saralegui (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/230
19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị)
Trung phong
6.20/09/100
3Nahuel Banegas (dự bị)
Hậu vệ trái
-1/14/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Rivadavia Thông tin Club Atletico Tigre
Thành lập 1902-8-2
Sân nhà Estadio Coliseo de Victoria
0 Sức chứa 30000
Alfredo Berti HLV Diego Dabove
Khu vực Victoria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.032.833.000.942.250.680.810.250.89
Live2.032.833.000.942.250.680.810.250.89
EasybetsSớm2.163.103.300.982.250.780.880.250.89
Live2.24 ↑2.80 ↓3.70 ↑1.06 ↑2.250.74 ↓0.90 ↑0.250.86 ↓
VcbetSớm2.153.103.201.002.250.800.890.250.90
Live2.20 ↑3.00 ↓3.201.05 ↑2.250.77 ↓0.90 ↑0.250.89 ↓
Mansion88Sớm2.053.003.351.002.250.780.870.250.93
Live2.11 ↑2.97 ↓3.25 ↓1.04 ↑2.250.74 ↓0.91 ↑0.250.89 ↓
InterwettenSớm2.253.053.301.202.500.601.200.500.60
Live2.252.90 ↓3.40 ↑1.202.500.601.200.500.60
10BETSớm2.283.003.350.942.250.77---
Live2.24 ↓3.10 ↑3.50 ↑0.97 ↑2.250.78 ↑---
12betSớm2.053.003.351.002.250.780.870.250.93
Live2.11 ↑2.97 ↓3.25 ↓1.04 ↑2.250.74 ↓0.91 ↑0.250.89 ↓
CrownSớm2.142.993.151.032.250.770.870.250.95
Live2.21 ↑2.96 ↓3.00 ↓1.13 ↑2.250.75 ↓0.98 ↑0.250.90 ↓
SbobetSớm2.072.953.131.052.250.750.870.250.95
Live2.14 ↑2.93 ↓2.99 ↓1.052.250.750.94 ↑0.250.88 ↓
WewbetSớm2.203.013.110.992.250.810.930.250.89
Live2.25 ↑2.95 ↓3.09 ↓0.77 ↓2.001.03 ↑0.94 ↑0.250.88 ↓
LadbrokesSớm2.153.003.201.252.500.57---
Live2.153.003.10 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.153.153.150.942.250.750.830.250.85
Live2.20 ↑2.95 ↓3.50 ↑0.99 ↑2.250.76 ↑0.86 ↑0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.202.893.350.992.250.780.880.250.88
Live2.21 ↑2.66 ↓3.62 ↑1.03 ↑2.250.73 ↓0.86 ↓0.250.89 ↑
HK Jockey ClubSớm2.352.673.000.701.751.021.060.250.73
Live2.32 ↓2.72 ↑3.000.64 ↓1.751.12 ↑1.060.250.73
BwinSớm2.152.953.201.252.500.57---
Live2.152.953.10 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.223.253.271.252.500.620.570.001.25
Live2.29 ↑2.83 ↓3.73 ↑1.07 ↓2.250.77 ↑0.91 ↑0.250.91 ↓
Bet 365Sớm2.203.253.251.002.250.800.900.250.90
Live2.30 ↑2.80 ↓3.60 ↑0.75 ↓2.001.05 ↑0.900.250.90
William HillSớm2.252.903.251.302.500.570.760.250.94
Live2.252.903.30 ↑1.302.500.55 ↓0.84 ↑0.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.