Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero vs Real Potosi, 06:00 ngày 22/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:00 ngày 22/07/2026
Independiente Petrolero 1 Kết thúc HT 1-1 2
Real Potosi
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Tường thuật trực tiếp
Independiente Petrolero
Real Potosi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Carlos Chore (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Alberto Ali 0-1, kiến tạo: Jose Alipaz
7'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomaz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thomaz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomaz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Rivas Gonzalez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Palma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Thomaz
⚽ BÀN THẮNG - Willie Hortencio Barbosa 1-1, kiến tạo: Saul Torres Rojas
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân trái) — vào lưới
35'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luis Palma
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - 杰罗Thomaz (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Maximiliano Gomez (chân trái) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - 杰罗Thomaz (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - William Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cristaldo (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Felix Imanol Cardenas Lopez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jorge Rojas, ra Gustavo Mendoza
🔁 Thay người: vào Alan Mercado, ra Gustavo Cristaldo
59'
🔁 Thay người: vào Vladimir Castellon, ra Gerardo Maximiliano Gomez
59'
🔁 Thay người: vào Cristian Vedia, ra Jose Alipaz
67'
🎯 Dứt điểm - William Fernandez (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Anazgo (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Castellon (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Castellon (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Igor Soares Santana, ra Gonzalo Anazgo
68'
🔁 Thay người: vào Jorge Rojas, ra Luis Alberto Ali
68'
🎯 Dứt điểm - Luis Alberto Ali (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gean Almeida, ra Rodrigo Rivas Gonzalez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Mercado (chân trái) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Boris Condori, ra Felix Imanol Cardenas Lopez
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vedia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Mercado (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Igor Soares Santana (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alan Mercado (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Deyvid Claros, ra Willie Hortencio Barbosa
🎯 Dứt điểm - Thomaz (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Rojas 1-2, kiến tạo: Boris Condori
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rojas (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Petrolero | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Luis Alberto Ali(Assists:Jose Alipaz) (Kiến tạo: Jose Alipaz) | |
| Willie Hortencio Barbosa(Assists:Saul Torres Rojas) (Kiến tạo: Saul Torres Rojas) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Thomaz | 33' | |
| Luis Palma | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Daniel Rojas Cespedes ▼ Gustavo Mendoza | 59' ⇄ | |
| ▲ Alan Mercado ▼ Gustavo Cristaldo | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Vladimir Castellon ▼ Gerardo Maximiliano Gomez | |
| 59' ⇄ | ▲ Cristian Vedia ▼ Jose Alipaz | |
| 68' ⇄ | ▲ Igor Soares Santana ▼ Gonzalo Anazgo | |
| 68' ⇄ | ▲ Jorge Rojas ▼ Luis Alberto Ali | |
| ▲ Gean Almeida ▼ Rodrigo Rivas Gonzalez | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Boris Condori ▼ Felix Imanol Cardenas Lopez | |
| ▲ Deyvid Claros ▼ Willie Hortencio Barbosa | 88' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Jorge Rojas(Assists:Boris Condori) (Kiến tạo: Boris Condori) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 15 |
Chủ = Independiente Petrolero · Khách = Real Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 17 (44%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 19 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 10 | 16 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 4 | 11 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Independiente Petrolero 2 (67%)Hòa 0 (0%)Real Potosi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/12/21 | Real Potosi | 0-5 (0-3) | Independiente Petrolero | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/08/21 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-1) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero
BBBBTHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.5 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | +0.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -2.25 | 3.75 | T |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | B |
| 17/03/26 | Blooming | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | - | - | B |
| 13/03/26 | Independiente Petrolero | 0-4 (0-2) | Blooming | - | - | B |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Petrolero | 1-5 (0-3) | Blooming | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Potosi
THTHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 08/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 1-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | H |
| 01/12/25 | Real Potosi | 4-0 (2-0) | Integracion Del Norte San Juan | - | - | T |
| 23/11/25 | Club 1 de Mayo | 2-1 (1-0) | Real Potosi | - | - | B |
| 17/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | Club 1 de Mayo | - | - | T |
| 10/11/25 | CD Rio San Juan Humi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | T |
| 03/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
Đội hình
Independiente Petrolero
Real Potosi
12Jhunior Vera2Saul Torres Rojas5Luis Palma13Leonardo Montenegro34Gustavo Mendoza7CRudy Rudy Cardozo Fernandez19Gustavo Cristaldo93Willie Hortencio Barbosa10Thomaz23Rodrigo Rivas Gonzalez26Lucas Sanchez1Cristian Martinez4Kevin Villegas14Emerson Velasquez16Carlos Chore3Gonzalo Anazgo6Jairo Thomas8Felix Imanol Cardenas Lopez21William Fernandez11CGerardo Maximiliano Gomez23Luis Alberto Ali30Jose Alipaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Saul Torres Rojas🎯 Kiến tạo 33'6.8
- 5Luis Palma🟨 Thẻ vàng 41'6.4
- 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez C6.8
- 10Thomaz🟨 Thẻ vàng 33'6.8
- 12Jhunior Vera6.6
- 13Leonardo Montenegro5.9
- 19Gustavo Cristaldo▼ Rời sân 59'6.5
- 23Rodrigo Rivas Gonzalez▼ Rời sân 74'5.6
- 26Lucas Sanchez6.3
- 34Gustavo Mendoza▼ Rời sân 59'6
- 93Willie Hortencio Barbosa⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 88'7.7
Khách · 343
- 1Cristian Martinez7.6
- 3Gonzalo Anazgo▼ Rời sân 68'6.9
- 4Kevin Villegas7.7
- 6Jairo Thomas6.7
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez▼ Rời sân 78'6.9
- 11Gerardo Maximiliano Gomez C▼ Rời sân 59'6.7
- 14Emerson Velasquez6.3
- 16Carlos Chore6.4
- 21William Fernandez6.9
- 23Luis Alberto Ali⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 68'8.5
- 30Jose Alipaz🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 59'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1719
Sút cầu môn
76
Tấn công
10882
Tấn công nguy hiểm
4725
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
48
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
472331
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
20
Cứu thua
46
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2918
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.59
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Real Potosi (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Petrolero (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Real Potosi (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Willie Hortencio Barbosa Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 48/56 | 0 | ||
| 2Saul Torres Rojas Hậu vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 36/45 | 2 | ||
| 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez Tiền vệ | 6.8 | 4/2 | 63/69 | 5 | |||
| 10Thomaz Tiền vệ | 6.8 | 4/3 | 26/34 | 1 | 🟨 | ||
| 12Jhunior Vera Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 19Gustavo Cristaldo Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 21/27 | 0 | |||
| 5Luis Palma Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 46/56 | 3 | 🟨 | ||
| 26Lucas Sanchez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/32 | 6 | |||
| 34Gustavo Mendoza Tiền vệ trái | 6 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 13Leonardo Montenegro Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 23Rodrigo Rivas Gonzalez Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Alan Mercado (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 3/1 | 5/9 | 0 | |||
| 9Gean Almeida (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 6Daniel Rojas Cespedes (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 82Deyvid Claros (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 8.5 | 1 | 4/2 | 12/13 | 3 | ||
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 9/14 | 4 | |||
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 30Jose Alipaz Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 14/15 | 1 | ||
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 23/32 | 2 | |||
| 3Gonzalo Anazgo Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 21William Fernandez Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 24/32 | 3 | |||
| 11Gerardo Maximiliano Gomez Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 14/18 | 1 | |||
| 6Jairo Thomas Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 46/52 | 0 | |||
| 16Carlos Chore Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 18/27 | 2 | |||
| 14Emerson Velasquez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 30/31 | 3 | |||
| 77Jorge Rojas (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 12Boris Condori (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 6/6 | 0 | ||
| 10Vladimir Castellon (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 41Igor Soares Santana (dự bị) | 6.7 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 35Cristian Vedia (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Leitao Polieri | HLV | Flabio Torres |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.30 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 1.07 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 13.77 ↑ | 1.01 ↓ | 19.17 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.30 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 1.07 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.85 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.01 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.15 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.05 ↓ | 15.60 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.30 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 485.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.52 | 3.28 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.28 ↑ | 1.12 ↓ | 11.55 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.90 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.82 | 4.42 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 1.35 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.