Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero U19 vs Guabira U19, 21:00 ngày 27/07/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 21:00 ngày 27/07/2026
Independiente Petrolero U19 2 Kết thúc HT 1-0 0
Guabira U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Independiente Petrolero U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Independiente Petrolero U19 · Khách = Guabira U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Petrolero U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero U19
BBBBBBBBT
Thắng 1 (11%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (89%)
Ghi/Mất: 8/20 (9 trận) Châu Á: 1/0/8 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Independiente Petrolero U19 | 1-4 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | The Strongest U19 | 3-2 (2-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 19/09/25 | Independiente Petrolero U19 | 1-2 (1-0) | The Strongest U19 | - | - | B |
| 14/08/25 | Real Tomayapo U19 | 1-0 (1-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 04/08/25 | Universitario de Vinto U19 | 3-0 (2-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 18/07/25 | Nacional Potosi U19 | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 30/06/25 | ABB U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 08/10/24 | Independiente Petrolero U19 | 0-3 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | B |
| 07/09/24 | Independiente Petrolero U19 | 3-1 (1-0) | Nacional Potosi U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guabira U19
BTTBBTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | GV San Jose U19 | 2-1 (0-0) | Guabira U19 | - | - | B |
| 12/05/26 | Guabira U19 | 5-1 (0-0) | Real Potosi U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | Guabira U19 | 5-1 (3-1) | CDT Real Oruro U19 | - | - | T |
| 01/10/25 | Guabira U19 | 2-3 (1-1) | Jorge Wilstermann U19 | - | - | B |
| 31/08/25 | Guabira U19 | 0-4 (0-3) | Blooming U19 | - | - | B |
| 09/08/25 | Guabira U19 | 2-0 (1-0) | Nacional Potosi U19 | - | - | T |
| 04/08/25 | CDT Real Oruro U19 | 0-0 (0-0) | Guabira U19 | - | - | H |
| 26/07/25 | Guabira U19 | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | H |
| 19/07/25 | Guabira U19 | 2-2 (1-1) | Real Tomayapo U19 | - | - | H |
| 12/07/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-0 (0-0) | Guabira U19 | - | - | B |
| 05/07/25 | Guabira U19 | 1-2 (0-0) | Bolivar U19 | - | - | B |
| 25/06/25 | Guabira U19 | 1-6 (0-3) | Always Ready U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2523
Sút cầu môn
1110
Tấn công
99101
Tấn công nguy hiểm
6867
Sút ngoài cầu môn
1413
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
2320
So Sánh Sức Mạnh
46 54
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Petrolero U19 (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Guabira U19 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Independiente Petrolero U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.35 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.38 | 0.87 | 3.50 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.73 | 2.38 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.58 ↑ | 53.57 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.28 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.82 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.42 ↑ | 14.40 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.33 | 2.45 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.68 ↑ | 25.19 ↑ | 2.21 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.