Kết quả bóng đá trận Independiente del Valle vs Tecnico Universitario, 04:30 ngày 23/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 23/07/2026
Independiente del Valle 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tecnico Universitario
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente del Valle
Tecnico Universitario
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oswaldo Contreras
2'
🎯 Dứt điểm - Edwin Mesa (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Rafael Chilla (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Rafael Chilla (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🟨 Thẻ vàng - Stiwar Mena Serna
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Stiwar Mena Serna (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị cản phá
27'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Razzeto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Carabajal (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Junior Nazareno Sornoza Moreira 1-0, kiến tạo: Aron Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Majao (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Castano
60'
🔁 Thay người: vào Carlos Garcia, ra Bagner Samuel Delgado Loor
60'
🔁 Thay người: vào Anthony Castillo, ra Jonathan Majao
63'
🟨 Thẻ vàng - Johan Bocanegra
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hugo Quintana, ra Emerson Pata
🔁 Thay người: vào Juan Riquelme Angulo Caicedo, ra Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez
🔁 Thay người: vào Matias Perello, ra Ronald Elain Briones Legarda
70'
🎯 Dứt điểm - Cesar Castano (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Daykol Romero 2-0, kiến tạo: Hugo Quintana
🎯 Dứt điểm - Daykol Romero (chân phải) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Jose Caicedo, ra Yorlin Arce
74'
🔁 Thay người: vào Luis Cordova, ra Stiwar Mena Serna
⚽ BÀN THẮNG - Matias Perello 3-0
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Riquelme Angulo Caicedo (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal awarded - Matias Perello
🔁 Thay người: vào Edwin Quintero, ra Aron Rodriguez
81'
🎯 Dứt điểm - Cesar Castano (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Darwin Guagua, ra Junior Nazareno Sornoza Moreira
🎯 Dứt điểm - Edwin Quintero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edwin Quintero (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Marco Alexander Carrasco Bonilla, ra Cesar Castano
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Independiente del Valle | Phút | |
| 23' | Stiwar Mena Serna | |
| 27' | Santiago Razzeto | |
| Junior Nazareno Sornoza Moreira(Assists:Aron Rodriguez) (Kiến tạo: Aron Rodriguez) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | Cesar Castano | |
| 60' ⇄ | ▲ Carlos Garcia ▼ Bagner Samuel Delgado Loor | |
| 60' ⇄ | ▲ Anthony Castillo ▼ Jonathan Majao | |
| 63' | Johan Bocanegra | |
| ▲ Hugo Quintana ▼ Emerson Pata | 66' ⇄ | |
| ▲ Juan Riquelme Angulo Caicedo ▼ Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez | 66' ⇄ | |
| ▲ Matias Perello ▼ Ronald Elain Briones Legarda | 66' ⇄ | |
| Daykol Romero(Assists:Hugo Quintana) (Kiến tạo: Hugo Quintana) 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 74' ⇄ | ▲ Jose Caicedo ▼ Yorlin Arce | |
| 74' ⇄ | ▲ Luis Cordova ▼ Stiwar Mena Serna | |
| Matias Perello 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| Matias Perello(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 79' | |
| ▲ Edwin Quintero ▼ Aron Rodriguez | 80' ⇄ | |
| ▲ Darwin Guagua ▼ Junior Nazareno Sornoza Moreira | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Marco Alexander Carrasco Bonilla ▼ Cesar Castano | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 32 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 12 |
Chủ = Independiente del Valle · Khách = Tecnico Universitario
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente del Valle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (52%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Independiente del Valle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 18 | 1 | 3 | 55 | 22 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 10 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 12 | 30 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 4 | - | - |
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 20 | 24 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 13 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Independiente del Valle 12 (60%)Hòa 5 (25%)Tecnico Universitario 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Independiente del Valle | 4-0 (2-0) | Tecnico Universitario | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/05/25 | Tecnico Universitario | 1-2 (0-1) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/08/24 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/03/24 | Tecnico Universitario | 1-1 (1-1) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/09/23 | Tecnico Universitario | 2-2 (0-1) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/23 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +1 | 2.5 | T |
| 11/10/22 | Independiente del Valle | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | +1 | 2.5 | B |
| 16/05/22 | Tecnico Universitario | 2-3 (1-2) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/09/21 | Independiente del Valle | 1-1 (0-0) | Tecnico Universitario | +1.5 | 2.5 | H |
| 01/04/21 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-0) | Independiente del Valle | +1 | 2.75 | T |
| 22/11/20 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +1.25 | 3 | T |
| 23/08/20 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 3 | T |
| 14/07/19 | Tecnico Universitario | 1-1 (1-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/02/19 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +1 | 3 | T |
| 23/10/18 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/09/18 | Independiente del Valle | 1-1 (0-0) | Tecnico Universitario | +1 | 2.75 | H |
| 26/05/18 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/18 | Independiente del Valle | 3-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/09/12 | Independiente del Valle | 1-2 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Independiente del Valle
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | +1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Independiente del Valle | 4-1 (2-1) | Club Libertad | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Club Libertad | 2-3 (1-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Independiente del Valle | 3-1 (2-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Tecnico Universitario
BBBTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Juventud Italiana | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | - | - | B |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | H |
Đội hình
Independiente del Valle
Tecnico Universitario
1Aldair Quintana5Richard Hernan Schunke13Daykol Romero14Mateo Carabajal19Layan Loor6Jordy Alcivar10CJunior Nazareno Sornoza Moreira16Ronald Elain Briones Legarda17Aron Rodriguez31Emerson Pata99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez1Santiago Razzeto5Stiwar Mena Serna13CJulian Anaya23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Rafael Chilla85Yorlin Arce15Felipe Castillo33Jonathan Majao70Cesar Castano10Johan Bocanegra25Bagner Samuel Delgado Loor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aldair Quintana6.8
- 5Richard Hernan Schunke7.3
- 6Jordy Alcivar7.2
- 10Junior Nazareno Sornoza Moreira C⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 82'8.2
- 13Daykol Romero⚽ Ghi bàn 72'8.4
- 14Mateo Carabajal8.8
- 16Ronald Elain Briones Legarda▼ Rời sân 66'7
- 17Aron Rodriguez🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 19Layan Loor7.1
- 31Emerson Pata▼ Rời sân 66'6.1
- 99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez▼ Rời sân 66'5.7
Khách · 532
- 1Santiago Razzeto🟨 Thẻ vàng 27'5.8
- 5Stiwar Mena Serna🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 74'6.5
- 10Johan Bocanegra🟨 Thẻ vàng 63'6.2
- 13Julian Anaya C6.6
- 15Felipe Castillo6.6
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado5.7
- 25Bagner Samuel Delgado Loor▼ Rời sân 60'5.9
- 33Jonathan Majao▼ Rời sân 60'6.2
- 53Rafael Chilla5.6
- 70Cesar Castano🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 85Yorlin Arce▼ Rời sân 74'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
04
Sút bóng
137
Sút cầu môn
80
Tấn công
10787
Tấn công nguy hiểm
3416
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
596270
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
21
Cứu thua
05
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1612
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.65
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
68 32
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tecnico Universitario (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente del Valle (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Tecnico Universitario (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 4 (20%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente del Valle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Mateo Carabajal Trung vệ | 8.8 | 1/0 | 93/102 | 2 | |||
| 13Daykol Romero Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 53/59 | 5 | ||
| 10Junior Nazareno Sornoza Moreira Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 2/2 | 38/43 | 1 | ||
| 5Richard Hernan Schunke Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 88/99 | 4 | |||
| 17Aron Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 25/26 | 1 | ||
| 6Jordy Alcivar Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 66/73 | 1 | |||
| 19Layan Loor Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 63/71 | 2 | |||
| 16Ronald Elain Briones Legarda Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 1Aldair Quintana Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 31Emerson Pata Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 30/34 | 0 | |||
| 99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez Trung phong | 5.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Matias Perello (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 1/3 | 0 | ||
| 28Hugo Quintana (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 5/6 | 2 | ||
| 50Juan Riquelme Angulo Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 55Darwin Guagua (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 56Edwin Quintero (dự bị) | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Tecnico Universitario
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Cesar Castano Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 38/42 | 2 | 🟨 | ||
| 85Yorlin Arce Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 13Julian Anaya Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 15Felipe Castillo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 4 | |||
| 5Stiwar Mena Serna | 6.5 | 1/0 | 24/26 | 1 | 🟨 | ||
| 10Johan Bocanegra Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 33Jonathan Majao Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 8/13 | 3 | |||
| 25Bagner Samuel Delgado Loor Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 1Santiago Razzeto Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 23Edwin Ernesto Mesa Mercado Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 9/20 | 1 | |||
| 53Rafael Chilla Tiền vệ | 5.6 | 2/0 | 16/21 | 1 | |||
| 4Luis Cordova (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Jose Caicedo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Anthony Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 77Carlos Garcia (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 67Marco Alexander Carrasco Bonilla (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente del Valle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971-6-1 | |
| Sân nhà | Bellasvista | |
| 0 | Sức chứa | 19337 |
| Joaquin Papa | HLV | Geovanny Patricio Cumbicus Castillo |
| Khu vực | Ambato |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 5.20 | 9.40 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 1.07 | 2.00 | 0.63 |
| Live | 1.15 ↑ | 5.75 ↑ | 7.50 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 1.04 ↓ | 2.00 | 0.66 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.70 | 11.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↓ | 29.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 4.50 | 9.00 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | 0.60 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.40 | 9.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.50 | 14.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.00 | 10.00 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 58.66 ↑ | 6.35 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 9.30 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.10 | 11.50 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.20 | 8.60 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↓ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.69 | 10.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.85 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 9.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 58.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.98 | 8.86 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.46 ↓ | 10.55 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.89 | 10.80 | 0.65 | 2.50 | 1.17 | 0.75 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 11.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente del Valle | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tecnico Universitario | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).