Kết quả bóng đá trận Independiente del Valle vs Club Sport Emelec, 07:15 ngày 20/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:15 ngày 20/07/2026
Independiente del Valle 6 Kết thúc HT 3-0 1
Club Sport Emelec
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente del Valle
Club Sport Emelec
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Ismael Gonzalez Cordero
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Riquelme Angulo Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Riquelme Angulo Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Romario Javier Caicedo Ante 1-0
🎯 Dứt điểm - Romario Javier Caicedo Ante Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Matias Perello 2-0
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Emerson Pata 3-0, kiến tạo: Hugo Quintana
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Orlando Cortez Quinonez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Mateo Carabajal, ra Richard Hernan Schunke
🔁 Thay người: vào Aron Rodriguez, ra Emerson Pata
46'
🔁 Thay người: vào Luis Fragozo, ra Victor Alfredo Griffith Mullins
46'
🔁 Thay người: vào Francisco Andres Pizzini, ra Gonzalo Napoli
48'
⚽ BÀN THẮNG - Luca Klimowicz 3-1
48'
🎯 Dứt điểm - Luca Klimowicz (chân phải) — vào lưới
54'
VAR Decision - Goal awarded - Luca Klimowicz
🟨 Thẻ vàng - Jhon Espinoza
57'
🟨 Thẻ vàng - Luis Fragozo
🟨 Thẻ vàng - Matias Perello
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Orlando Cortez Quinonez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Francisco Andres Pizzini (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Junior Nazareno Sornoza Moreira, ra Hugo Quintana
76'
🔁 Thay người: vào Jose Franciso Cevallos, ra Sergio Saul Quintero Chavez
🔁 Thay người: vào Edwin Quintero, ra Matias Perello
76'
🔁 Thay người: vào Jose Neris, ra Angelo Mina
⚽ BÀN THẮNG - Aron Rodriguez 4-1, kiến tạo: Edwin Quintero
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Juan Riquelme Angulo Caicedo 5-1, kiến tạo: Darwin Guagua
🎯 Dứt điểm - Juan Riquelme Angulo Caicedo (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yandri Vasquez, ra Juan Riquelme Angulo Caicedo
82'
🔁 Thay người: vào Bolivar Tobar, ra Luca Klimowicz
84'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Ruiz Gomez (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Jose Franciso Cevallos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Yandri Vasquez 6-1, kiến tạo: Junior Nazareno Sornoza Moreira
🎯 Dứt điểm - Gustavo Orlando Cortez Quinonez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yandri Vasquez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Edwin Quintero (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (6-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente del Valle | Phút | |
| Romario Javier Caicedo Ante 0 - 1 ⚽ | 23' | |
| Matias Perello 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| Emerson Pata(Assists:Hugo Quintana) (Kiến tạo: Hugo Quintana) 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Mateo Carabajal ▼ Richard Hernan Schunke | 46' ⇄ | |
| ▲ Aron Rodriguez ▼ Emerson Pata | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Luis Fragozo ▼ Victor Alfredo Griffith Mullins | |
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Andres Pizzini ▼ Gonzalo Napoli | |
| 48' | ⚽ 2 - 2 Luca Klimowicz(Assists:Angelo Mina) (Kiến tạo: Angelo Mina) | |
| 54' | 📺 Luca Klimowicz(Reason:Goal awarded) VAR | |
| Jhon Espinoza | 57' | |
| 57' | Luis Fragozo | |
| Matias Perello | 57' | |
| ▲ Edwin Quintero ▼ Matias Perello | 76' ⇄ | |
| ▲ Junior Nazareno Sornoza Moreira ▼ Hugo Quintana | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jose Franciso Cevallos ▼ Sergio Saul Quintero Chavez | |
| 76' ⇄ | ▲ Jose Neris ▼ Angelo Mina | |
| Aron Rodriguez(Assists:Edwin Quintero) 3 - 2 ⚽ | 77' | |
| Juan Riquelme Angulo Caicedo(Assists:Darwin Guagua) (Kiến tạo: Darwin Guagua) 4 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Yandri Vasquez ▼ Juan Riquelme Angulo Caicedo | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Bolivar Tobar ▼ Luca Klimowicz | |
| Yandri Vasquez(Assists:Junior Nazareno Sornoza Moreira) (Kiến tạo: Junior Nazareno Sornoza Moreira) 5 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 32 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 27 | 14 |
Chủ = Independiente del Valle · Khách = Club Sport Emelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente del Valle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (52%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Independiente del Valle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 18 | 1 | 3 | 55 | 22 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 10 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 12 | 30 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 26 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 17 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Independiente del Valle 11 (55%)Hòa 5 (25%)Club Sport Emelec 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/25 | Club Sport Emelec | 0-1 (0-1) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/25 | Independiente del Valle | 1-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +1.25 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Independiente del Valle | 2-1 (2-1) | Club Sport Emelec | +1.25 | 2.25 | T |
| 01/04/24 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | H |
| 01/10/23 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Club Sport Emelec | +1 | 2.5 | T |
| 29/04/23 | Club Sport Emelec | 2-3 (0-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/22 | Club Sport Emelec | 2-3 (1-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/22 | Independiente del Valle | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/21 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/12/21 | Independiente del Valle | 3-1 (1-0) | Club Sport Emelec | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Independiente del Valle | 3-2 (1-1) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/21 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 3.25 | H |
| 10/12/20 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/09/20 | Club Sport Emelec | 2-2 (2-0) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | H |
| 19/08/19 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/19 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.5 | 2 | T |
| 29/11/18 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/08/18 | Independiente del Valle | 3-1 (0-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/18 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Independiente del Valle
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | +1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Independiente del Valle | 4-1 (2-1) | Club Libertad | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Club Libertad | 2-3 (1-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Independiente del Valle | 3-1 (2-1) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Club Sport Emelec
THHTTHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 0/3/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Daquilema | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (0-0) | Delfin SC | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Independiente del Valle
Club Sport Emelec
1Aldair Quintana4Jhon Espinoza5CRichard Hernan Schunke15Gustavo Orlando Cortez Quinonez23Juan Viacava11Matias Perello31Emerson Pata32Sebastian Mendez55Darwin Guagua28Hugo Quintana50Juan Riquelme Angulo Caicedo12Pedro Alfredo Ortiz Angulo4Estalin Segura14Romario Javier Caicedo Ante27CLuis Fernando Leon Bermeo51Stalin Valencia6Victor Alfredo Griffith Mullins16Sergio Saul Quintero Chavez5Angelo Mina8Gonzalo Napoli19Juan Pablo Ruiz Gomez7Luca Klimowicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Aldair Quintana6.7
- 4Jhon Espinoza🟨 Thẻ vàng 57'7.6
- 5Richard Hernan Schunke C▼ Rời sân 46'7.1
- 11Matias Perello⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 76'8
- 15Gustavo Orlando Cortez Quinonez6.6
- 23Juan Viacava7.7
- 28Hugo Quintana🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 76'7.1
- 31Emerson Pata⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 32Sebastian Mendez7
- 50Juan Riquelme Angulo Caicedo⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 55Darwin Guagua🎯 Kiến tạo 80'8.7
Khách · 4231
- 4Estalin Segura5.6
- 5Angelo Mina🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 76'6.6
- 6Victor Alfredo Griffith Mullins▼ Rời sân 46'6
- 7Luca Klimowicz⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 82'6.1
- 8Gonzalo Napoli▼ Rời sân 46'6.4
- 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo5.6
- 14Romario Javier Caicedo Ante⚽ Phản lưới 23'5.2
- 16Sergio Saul Quintero Chavez▼ Rời sân 76'5.1
- 19Juan Pablo Ruiz Gomez5.6
- 27Luis Fernando Leon Bermeo C5.5
- 51Stalin Valencia5.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
214
Sút cầu môn
83
Tấn công
8674
Tấn công nguy hiểm
4612
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
434319
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
96
Quả ném biên
217
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.670.55
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Club Sport Emelec (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente del Valle (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (74%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Club Sport Emelec (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (11%)Hòa 2 (11%)Xỉu 15 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente del Valle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Darwin Guagua Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 0/0 | 28/32 | 2 | ||
| 11Matias Perello Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 4/1 | 12/20 | 2 | 🟨 | |
| 31Emerson Pata Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 24/29 | 1 | ||
| 23Juan Viacava Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 53/66 | 2 | |||
| 50Juan Riquelme Angulo Caicedo Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 9/11 | 0 | ||
| 4Jhon Espinoza Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 36/39 | 2 | 🟨 | ||
| 5Richard Hernan Schunke Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 1 | |||
| 28Hugo Quintana Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/1 | 20/21 | 0 | ||
| 32Sebastian Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 51/57 | 3 | |||
| 1Aldair Quintana Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 15Gustavo Orlando Cortez Quinonez Hậu vệ trái | 6.6 | 3/1 | 27/31 | 2 | |||
| 17Aron Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 4/1 | 7/9 | 2 | ||
| 56Edwin Quintero (dự bị) | 7.6 | 1 | 1/0 | 10/12 | 0 | ||
| 10Junior Nazareno Sornoza Moreira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 18/18 | 0 | ||
| 14Mateo Carabajal (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 52Yandri Vasquez (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Club Sport Emelec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Angelo Mina Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 0/0 | 7/10 | 3 | ||
| 8Gonzalo Napoli Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 7Luca Klimowicz Trung phong | 6.1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 6Victor Alfredo Griffith Mullins Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 19Juan Pablo Ruiz Gomez Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/1 | 20/26 | 2 | |||
| 4Estalin Segura Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 27Luis Fernando Leon Bermeo Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 14Romario Javier Caicedo Ante Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 16Sergio Saul Quintero Chavez Tiền vệ phòng ngự | 5.1 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 51Stalin Valencia Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 21Jose Franciso Cevallos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 15Luis Fragozo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 10Francisco Andres Pizzini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 9Jose Neris (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Bolivar Tobar (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente del Valle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928-4-28 | |
| Sân nhà | George Capwell | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Joaquin Papa | HLV | Vicente Martin Sanchez Bragunde |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.60 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 4.40 ↑ | 7.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.34 | 8.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.34 | 4.36 ↑ | 8.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 | 1.25 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.33 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.40 ↑ | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.25 | 6.80 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.86 ↑ | 7.77 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 4.40 ↓ | 7.00 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.94 | 8.65 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.33 | 4.94 | 8.65 | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.80 | 1.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 | 4.33 ↑ | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.