Kết quả bóng đá trận Incheon United vs FC Anyang, 17:30 ngày 12/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 12/07/2026
Incheon United 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Anyang
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Kwon Kyung Won(Assists:Matheus Oliveira De Souza) (Kiến tạo: Matheus Oliveira De Souza) | |
| 9' | Kim Jung Hyon | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Stefan Mugosa ▼ Gerso Fernandes | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Un Kim ▼ Breno Almeida | |
| 60' ⇄ | ▲ Seong Woo Moon ▼ Choi Geon Ju | |
| 61' | Choi Gyu Hyeon | |
| ▲ Jeong Chi-In ▼ Lee Dong Ryul | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Lee Jin Yong ▼ Kim Jung Hyon | |
| Morgan Ferrier | 66' | |
| ▲ Iker Undabarrena ▼ Kim Young Whan | 78' ⇄ | |
| ▲ Seung-gu Choi ▼ Sun Kim Myung | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Branislav Knezevic ▼ Choi Gyu Hyeon | |
| 82' ⇄ | ▲ Kang Ji-Hoon ▼ Chae Hyun Woo | |
| Iker Undabarrena | 85' | |
| 90+3' | Kim Jeong Hoon | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Incheon United · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 21 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 12 | 13 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 3 | - | - |
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 9 | 4 | 28 | 23 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 10 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Incheon United 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Anyang 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 14/04/21 | Incheon United | 0-3 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Incheon United
BTBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Incheon United | 3-1 (0-0) | SC Freiburg (Youth) | - | - | T |
| 05/02/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | B |
| 31/01/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (1-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Toronto FC | 4-1 (0-0) | Incheon United | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Anyang
BTHHHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | FC Anyang | 0-1 (0-1) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | FC Anyang | 3-1 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Incheon United
FC Anyang
1Kim Dong-Heon2Juan Fernandez4Gun-hee Kim32CLee Ju Yong39Sun Kim Myung10Lee Dong Ryul11Gerso Fernandes15Jae-min Seo30Kim Young Whan72Lee Chung Yong99Morgan Ferrier23Kim Jeong Hoon4CLee Chang Yong21Kwon Kyung Won25Kim Jae-Hyun32Lee Tae Hee7Matheus Oliveira De Souza8Kim Jung Hyon16Choi Gyu Hyeon9Breno Almeida27Choi Geon Ju71Chae Hyun Woo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Juan Fernandez
- 4Gun-hee Kim
- 10Lee Dong Ryul▼ Rời sân 65'
- 11Gerso Fernandes▼ Rời sân 46'
- 15Jae-min Seo
- 30Kim Young Whan▼ Rời sân 78'
- 32Lee Ju Yong C
- 39Sun Kim Myung▼ Rời sân 78'
- 72Lee Chung Yong
- 99Morgan Ferrier🟨 Thẻ vàng 66'
Khách · 433
- 4Lee Chang Yong C
- 7Matheus Oliveira De Souza🎯 Kiến tạo 4'
- 8Kim Jung Hyon🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 65'
- 9Breno Almeida▼ Rời sân 60'
- 16Choi Gyu Hyeon🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 82'
- 21Kwon Kyung Won⚽ Ghi bàn 4'
- 23Kim Jeong Hoon🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 25Kim Jae-Hyun
- 27Choi Geon Ju▼ Rời sân 60'
- 32Lee Tae Hee
- 71Chae Hyun Woo▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
198
Sút cầu môn
95
Tấn công
14592
Tấn công nguy hiểm
11551
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
914
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Anyang (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Incheon United (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
FC Anyang (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Morgan Ferrier Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Kim Dong-Heon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Iker Undabarrena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
FC Anyang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Kim Jung Hyon Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 21Kwon Kyung Won Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Matheus Oliveira De Souza Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23Kim Jeong Hoon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 16Choi Gyu Hyeon Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013-2-2 | |
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | Anyang Stadium |
| 52179 | Sức chứa | 18216 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | |
| Incheon | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.99 | 3.15 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.05 | 3.20 ↓ | 3.70 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 1.04 | 0.50 | 0.77 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.20 ↓ | 3.15 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 | 3.60 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.65 | 0.91 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.20 ↑ | 3.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.20 ↓ | 3.15 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.45 | 0.98 | 2.25 | 0.89 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.04 | 3.30 | 3.45 | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 1.04 | 0.50 | 0.84 | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.17 | 3.43 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.03 ↓ | 3.37 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.82 | 0.25 | 1.08 | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.07 | 3.30 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.20 ↑ | 3.59 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.40 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.35 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.70 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.42 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.30 ↑ | 3.86 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 2.98 | 3.70 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.90 | 2.98 | 3.70 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 1.07 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.70 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.30 ↑ | 3.50 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.45 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 2.04 | 3.25 | 3.72 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.72 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.05 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.72 | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Anyang | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).